Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Bá Huy | 133,29 | 166 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 3 | Trần Thị Thu Giang | 64,14 | 77 | |
| 4 | Lê Trung Kiên | 62,33 | 61 | |
| 5 | Nguyễn Đình Đạt | 53,62 | 51 | |
| 6 | Nguyễn Tuấn Anh | 49,47 | 55 | |
| 7 | Phạm Đức Tài | 45,77 | 45 | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 41,66 | 50 | |
| 9 | Nguyễn Văn Lượng | 38,32 | 30 | |
| 10 | Nguyễn Tiến Thành | 37,60 | 42 | |
| 11 | Nguyễn Văn Thành | 37,37 | 42 | |
| 12 | Nguyễn Kim Khương | 36,08 | 38 | |
| 13 | Đào Bá Đạt | 35,67 | 33 | |
| 14 | Nguyễn Chí Tài | 34,99 | 35 | |
| 15 | Hà Văn Hiệp | 34,87 | 31 | |
| 16 | Nguyễn Danh Quang | 34,14 | 29 | |
| 17 | Nguyễn Đình Trung | 34,11 | 33 | |
| 18 | Vũ Đức Thành | 33,40 | 25 | |
| 19 | Dương Minh Hiếu | 32,39 | 33 | |
| 20 | Nguyễn Trường Sơn | 31,77 | 29 | |
| 21 | Trần Quang Huy | 31,42 | 25 | |
| 22 | Nguyễn Thị Hồng | 29,00 | 28 | |
| 23 | Lưu Quang Vũ | 28,85 | 25 | |
| 24 | Nguyễn Đăng Hiếu | 28,72 | 31 | |
| 25 | Nguyễn Kiến Quốc | 27,75 | 25 | |
| 26 | Lê Quang Vinh | 26,31 | 29 | |
| 27 | Đào Tiến Tuấn | 25,58 | 24 | |
| 28 | Vũ Anh Đức | 24,51 | 23 | |
| 29 | Dương Kim Chi | 24,42 | 21 | |
| 30 | Lê Hồng Phúc | 23,82 | 20 | |
| 31 | Vũ Trí Minh | 22,93 | 25 | |
| 32 | Nguyễn Phương Minh | 22,64 | 22 | |
| 33 | Hoàng Khắc Hà Trung | 20,44 | 17 | |
| 34 | Nguyễn Ngọc Trọng | 19,96 | 20 | |
| 35 | Trịnh Thị Thảo | 18,23 | 15 | |
| 36 | Nguyễn Huy Hoàng | 17,80 | 18 | |
| 37 | Nguyễn Phương Đông | 15,31 | 11 | |
| 38 | Trương Nam Phương | 15,15 | 11 | |
| 39 | Lưu Công Trịnh | 14,15 | 12 | |
| 40 | Lê Quang Tuấn | 12,17 | 10 | |
| 41 | Ngô Minh Đức | 11,32 | 10 | |
| 42 | Trần Đình Khôi | 8,17 | 8 | |
| 43 | Trần Hải Đông | 7,71 | 7 | |
| 44 | Triệu Tú Dương | 7,05 | 7 | |
| 45 | Ngô Đình Phúc | 1,05 | 1 |