Tất cả tổ chức

Tên Điểm Các thành viên
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N03.TH1) 268,66 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH1) 136,23 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH1) 207,76 40
Cơ sở lập trình-2-1-26(N01) 426,21 33
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N05) 420,21 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N06.TH1) 477,80 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH2) 289,08 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH1) 416,77 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N07) 265,85 51
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N06) 495,27 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N04) 302,04 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2) 415,79 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N08) 261,89 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N01.TH1) 558,85 30
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH2) 229,82 33
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N01) 310,77 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N02) 452,06 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N03) 235,55 41
THCS Lập Thạch - Phú Thọ 5,34 19
Trường THCS Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Phúc - Tỉnh Phú Thọ 0,00 1
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2) 566,78 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2) 608,59 33
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1) 617,51 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH1) 420,46 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH1) 458,49 42
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH2) 462,79 45
Ngôn ngữ lập trình C-1-1-26(N01) 633,77 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1) 629,75 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH2) 458,27 43
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 14,34 19
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N01.TH1) 1003,81 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N03.TH1) 496,00 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2) 422,56 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N04.TH1) 727,18 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH1) 771,62 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1) 716,83 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1) 850,02 42
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH2) 769,89 44
Lập trình cho phân tích dữ liệu-2-3-25(N02) 82,04 34
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH2) 733,85 42
Lập trình cho phân tích dữ liệu-2-3-25(N01) 82,04 41
Lập trình C nâng cao*-1-3-25(N01) 549,47 32
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N10) 346,91 30
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N11) 640,75 42
Cơ sở lập trình-3-2-25(N01) 708,35 38
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N13) 144,40 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2) 1036,93 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1) 669,15 41
Cơ sở lập trình-3-2-25(N03) 487,45 37
Cơ sở lập trình-3-2-25(N02) 820,24 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1) 683,91 27
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1) 821,59 46
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N17) 861,93 40
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N16) 1201,27 42
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-25(N01) 530,46 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2) 838,62 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1) 265,51 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1) 748,27 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2) 380,90 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2) 567,21 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1) 524,52 37
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1) 1031,95 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1) 706,54 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2) 750,70 39
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH1) 749,41 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2) 766,65 40
Lập trình Python 214,81 35
TechLearn 565,78 18
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH1) 392,74 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2) 906,14 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1) 687,22 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2) 794,48 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH1) 537,39 33
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH2) 716,15 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH1) 719,79 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH2) 422,62 20
Lập trình C nâng cao*-1-3-25(N01)[tantd] 415,38 32
Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N02)[tantd] 738,53 56
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH1) 671,47 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH2) 531,14 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH1) 706,30 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH1) 438,49 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH2) 537,70 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2) 1051,28 41
QC01 - Lập trình Python 151,64 8
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N03) 610,02 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N01) 582,02 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N04) 571,95 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1) 306,37 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH1) 728,79 31
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2) 432,95 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N02) 479,80 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH2) 991,29 49
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N01) 379,81 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2) 1153,17 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N06) 902,26 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N02) 322,29 37
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH1) 327,66 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2) 445,20 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1) 1017,08 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2) 395,32 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH1) 440,17 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N04) 687,66 33
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N11) 850,45 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N05) 331,02 41
Cơ sở lập trình-2-2-24(N02) 1024,76 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N14) 358,86 23
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N07) 302,06 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N08) 379,20 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N02) 517,08 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N10) 1050,03 47
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N04) 469,22 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N13) 568,52 45
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N12) 805,57 42
Cơ sở lập trình-2-2-24(N01) 417,07 36
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N09) 1001,35 46
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N06) 384,59 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N03) 521,19 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N01) 366,14 40
Lập trình C nâng cao*-1-2-24(N02)[tantd] 552,02 38
Cơ sở lập trình-3-2-25(N03)[tantd] 630,72 35
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH1) 892,91 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH2)[TanTD] 1156,01 23
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH2) 766,80 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH1) 666,64 30
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH2) 645,72 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH1) 573,42 44
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N01) 702,20 54
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N02) 460,28 48
Đội tuyển Olympic Tin học Sinh viên Phenikaa 547,05 7
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH2) 474,78 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH2) 352,96 29
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH2) 445,84 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N04.TH1) 998,71 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH2) 840,46 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1) 776,82 50
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH1) 629,37 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH1) 460,23 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH1) 367,57 36
Input
Output
Run