Tất cả tổ chức

Tên Điểm Các thành viên
HSG TIN KIM ĐỒNG CÔ HẠNH NH:26-27 LEVEL 2 1,05 4
HSG TIN KIM ĐỒNG CÔ HẠNH NH:26-27 LEVEL1 1,05 5
HSG Khoá 2025-2028 0,00 1
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N03.TH1) 248,67 42
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH1) 362,44 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH1) 529,83 41
Cơ sở lập trình-2-1-26(N01) 949,77 34
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N05) 615,34 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N06.TH1) 600,24 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH2) 368,23 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N04.TH1) 514,07 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N07) 488,28 52
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N06) 412,23 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N04) 657,07 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N02.TH2) 666,81 42
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N08) 709,12 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N01.TH1) 729,09 31
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-26(N05.TH2) 449,85 34
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N01) 559,97 42
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N02) 1067,84 42
Ngôn ngữ lập trình C-2-1-26(N03) 978,35 43
THCS Lập Thạch - Phú Thọ 5,34 19
Trường THCS Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Phúc - Tỉnh Phú Thọ 0,00 2
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH2) 668,50 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH2) 742,89 34
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N03.TH1) 764,43 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH1) 583,38 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N02.TH1) 393,59 42
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N04.TH2) 650,28 49
Ngôn ngữ lập trình C-1-1-26(N01) 795,86 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH1) 805,61 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-26(N01.TH2) 648,30 43
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 84,18 138
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N01.TH1) 1053,89 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N03.TH1) 503,68 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH2) 491,33 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N04.TH1) 786,60 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-3-3-25(N02.TH1) 895,97 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1) 720,60 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1) 855,29 42
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH2) 774,27 44
Lập trình cho phân tích dữ liệu-2-3-25(N02) 82,04 34
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH2) 738,96 42
Lập trình cho phân tích dữ liệu-2-3-25(N01) 82,04 41
Lập trình C nâng cao*-1-3-25(N01) 576,17 32
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N10) 510,53 30
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N11) 835,27 42
Cơ sở lập trình-3-2-25(N01) 836,74 38
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N13) 489,45 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2) 1044,17 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1) 677,44 41
Cơ sở lập trình-3-2-25(N03) 588,82 37
Cơ sở lập trình-3-2-25(N02) 965,70 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1) 693,18 27
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1) 834,99 46
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N17) 969,34 40
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N16) 1274,11 42
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-25(N01) 608,65 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2) 866,54 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1) 265,97 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1) 768,73 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2) 415,80 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2) 567,61 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1) 558,08 37
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1) 1047,80 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1) 733,75 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2) 760,80 39
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH1) 752,85 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2) 779,86 40
Lập trình Python 219,67 35
TechLearn 600,90 19
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH1) 399,69 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2) 915,32 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1) 711,83 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2) 802,87 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH1) 538,25 33
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH2) 719,73 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH1) 725,74 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH2) 423,48 20
Lập trình C nâng cao*-4-1-26(N01)[tantd] 250,83 7
Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N02)[tantd] 753,29 55
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH1) 678,59 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH2) 546,59 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH1) 712,97 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH1) 451,27 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH2) 537,70 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2) 1061,07 41
QC01 - Lập trình Python 156,50 8
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N03) 667,54 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N01) 619,00 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N04) 603,33 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1) 314,03 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH1) 737,72 31
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2) 444,95 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N02) 506,93 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH2) 995,49 49
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N01) 408,54 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2) 1156,66 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N06) 916,73 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N02) 341,55 37
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH1) 334,94 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2) 451,11 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1) 1024,68 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2) 397,57 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH1) 467,37 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N04) 709,81 33
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N11) 865,43 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N05) 378,16 41
Cơ sở lập trình-2-2-24(N02) 1043,15 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N14) 367,32 23
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N07) 367,22 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N08) 436,47 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N02) 539,77 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N10) 1070,43 47
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N04) 506,33 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N13) 629,68 45
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N12) 837,70 42
Cơ sở lập trình-2-2-24(N01) 419,94 36
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N09) 1041,77 46
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N06) 414,47 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N03) 573,60 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N01) 413,67 40
Lập trình C nâng cao*-1-2-24(N02)[tantd] 573,52 38
Cơ sở lập trình-3-2-25(N03)[tantd] 637,11 34
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH1) 897,02 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH2)[TanTD] 1164,04 23
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH2) 788,92 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH1) 672,10 30
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH2) 655,85 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH1) 588,88 44
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N01) 702,20 54
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N02) 460,28 48
Đội tuyển Olympic Tin học Sinh viên Phenikaa 547,82 7
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH2) 474,78 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH2) 371,54 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH2) 449,79 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N04.TH1) 1004,42 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH2) 843,53 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1) 781,17 50
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH1) 629,37 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH1) 472,06 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH1) 375,28 36
Input
Output
Run