Tất cả tổ chức

Tên Điểm Các thành viên
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1) 549,05 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1) 531,18 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH2) 501,14 42
Lập trình cho phân tích dữ liệu-2-3-25(N02) 82,04 34
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH2) 459,18 42
Lập trình cho phân tích dữ liệu-2-3-25(N01) 82,04 41
Lập trình C nâng cao*-1-3-25(N01) 516,65 32
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N10) 309,75 30
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N11) 543,04 42
Cơ sở lập trình-3-2-25(N01) 604,72 38
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N13) 82,84 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH2) 919,53 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1) 597,71 41
Cơ sở lập trình-3-2-25(N03) 124,15 37
Cơ sở lập trình-3-2-25(N02) 420,09 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1) 529,59 27
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N04.TH1) 754,28 46
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N17) 789,16 40
Ngôn ngữ lập trình C-3-2-25(N16) 1060,17 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-25(N01) 412,00 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2) 799,97 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1) 249,42 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1) 696,70 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2) 346,60 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2) 548,73 36
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1) 456,76 37
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH1) 979,73 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1) 631,15 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2) 704,42 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH1) 703,59 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2) 675,64 41
Lập trình Python 207,42 35
TechLearn 454,82 14
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH1) 370,89 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH2) 856,18 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1) 622,03 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2) 671,65 43
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH1) 496,28 33
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N04.TH2) 674,38 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH1) 679,00 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N06.TH2) 400,72 20
Lập trình C nâng cao*-1-3-25(N01)[tantd] 380,02 24
Lập trình C nâng cao*-1-1-25(N02)[tantd] 715,29 56
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH1) 607,24 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH2) 494,67 47
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH1) 646,87 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH1) 329,52 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N03.TH2) 489,33 44
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2) 1002,86 41
QC01 - Lập trình Python 149,45 8
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N03) 517,28 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N01) 488,51 35
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N04) 496,06 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1) 210,52 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH1) 696,75 31
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH2) 401,36 36
Ngôn ngữ lập trình C-2-3-24(N02) 358,84 25
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH2) 897,11 49
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N01) 287,01 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH2) 1105,78 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N06) 837,56 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N02) 308,49 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH1) 305,35 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N02.TH2) 432,81 40
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N03.TH1) 973,70 38
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH2) 347,31 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-24(N01.TH1) 351,87 41
Ngôn ngữ lập trình C-1-3-24(N04) 655,22 33
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N11) 792,27 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N05) 243,91 41
Cơ sở lập trình-2-2-24(N02) 965,09 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N14) 311,45 23
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N07) 242,20 39
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N08) 307,54 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N02) 412,83 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N10) 987,95 47
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N04) 391,96 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N13) 457,69 45
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N12) 748,01 42
Cơ sở lập trình-2-2-24(N01) 406,25 36
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N09) 936,01 46
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N06) 274,26 40
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N03) 355,27 41
Ngôn ngữ lập trình C-2-2-24(N01) 260,22 40
Lập trình C nâng cao*-1-2-24(N02)[tantd] 540,63 38
Cơ sở lập trình-3-2-25(N03)[tantd] 366,40 35
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH1) 838,90 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH2)[TanTD] 1155,23 23
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH2) 706,94 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH1) 604,45 30
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N02.TH2) 592,56 46
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N01.TH1) 506,36 44
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N01) 664,93 54
Lập trình C nâng cao*-2-1-24(N02) 458,13 48
Đội tuyển Olympic Tin học Sinh viên Phenikaa 520,19 7
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH2) 470,65 28
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH2) 348,34 29
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH2) 442,56 32
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N04.TH1) 985,01 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH2) 813,65 45
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1) 628,56 50
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N08.TH1) 625,16 42
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N07.TH1) 439,90 41
Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N06.TH1) 363,55 36
Input
Output
Run