| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Hiếu | 68,85 | 94 | |
| 2 | Vũ Việt Hải | 68,25 | 95 | |
| 3 | Hoàng Việt Hải | 66,09 | 88 | |
| 4 | Phạm Quang Vinh | 65,80 | 72 | |
| 5 | Hoàng Danh Thái | 65,80 | 74 | |
| 6 | Trần Mạnh Dũng | 65,09 | 78 | |
| 7 | Lương Đức Anh | 64,38 | 72 | |
| 8 | Lê Nhật Thành | 63,88 | 83 | |
| 9 | Vũ Thùy Linh | 63,46 | 70 | |
| 10 | Trần Lê Quang Anh | 59,17 | 64 | |
| 11 | Trần Đức Thắng | 58,54 | 62 | |
| 12 | Lê Huy Thành | 57,41 | 76 | |
| 13 | Hoàng Trung Kiên | 57,22 | 67 | |
| 14 | Trần Duy Phong | 54,64 | 59 | |
| 15 | Lê Việt Hùng | 53,92 | 66 | |
| 16 | Nguyễn Huy Hoàng | 53,62 | 58 | |
| 17 | Mai Văn Hoàng | 53,52 | 66 | |
| 18 | Kim Minh Khang | 53,52 | 60 | |
| 19 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 53,46 | 63 | |
| 20 | Dương Mạnh Cường | 53,35 | 57 | |
| 21 | Phan Duy Anh | 53,19 | 60 | |
| 22 | Đỗ Huy Sơn | 51,92 | 51 | |
| 23 | Đỗ Tất Bách | 51,89 | 62 | |
| 24 | Nguyễn Minh Khuê | 46,54 | 55 | |
| 25 | Trịnh Quốc Hội | 45,64 | 45 | |
| 26 | Nguyễn Đỗ Quang Minh | 44,34 | 43 | |
| 27 | Trần Mạnh Tùng | 43,89 | 46 | |
| 28 | Nguyễn Văn Hưởng | 43,82 | 45 | |
| 29 | Nguyễn Văn Duy | 43,81 | 37 | |
| 30 | Đoàn Minh Anh | 41,52 | 42 | |
| 31 | Tạ Minh Hoàng | 38,85 | 37 | |
| 32 | Vũ Nguyễn Thái An | 38,84 | 38 | |
| 33 | Mai Tiến Dũng | 37,36 | 42 | |
| 34 | Trần Hiếu Anh | 33,51 | 36 | |
| 35 | Chu Nam Phong | 30,97 | 29 | |
| 36 | Bùi Quang Huy | 27,11 | 25 | |
| 37 | Trần Văn Tiến Thành | 20,18 | 18 | |
| 38 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Xuân Phát | 0,00 | 0 |