| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 61,57 | 68 | |
| 2 | Lương Đức Anh | 60,39 | 68 | |
| 3 | Vũ Thùy Linh | 58,93 | 65 | |
| 4 | Trần Lê Quang Anh | 54,42 | 58 | |
| 5 | Trần Đức Thắng | 54,33 | 59 | |
| 6 | Trần Mạnh Dũng | 51,67 | 59 | |
| 7 | Hoàng Danh Thái | 49,81 | 56 | |
| 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 49,13 | 54 | |
| 9 | Dương Mạnh Cường | 49,12 | 52 | |
| 10 | Kim Minh Khang | 49,03 | 56 | |
| 11 | Mai Văn Hoàng | 47,77 | 53 | |
| 12 | Nguyễn Minh Hiếu | 46,90 | 48 | |
| 13 | Hoàng Trung Kiên | 45,77 | 48 | |
| 14 | Vũ Việt Hải | 45,52 | 52 | |
| 15 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 43,30 | 46 | |
| 16 | Phan Duy Anh | 42,43 | 46 | |
| 17 | Trần Mạnh Tùng | 41,87 | 44 | |
| 18 | Lê Việt Hùng | 41,26 | 46 | |
| 19 | Nguyễn Văn Hưởng | 41,04 | 42 | |
| 20 | Trịnh Quốc Hội | 40,97 | 42 | |
| 21 | Nguyễn Minh Khuê | 40,84 | 47 | |
| 22 | Đỗ Tất Bách | 40,46 | 40 | |
| 23 | Trần Duy Phong | 40,44 | 44 | |
| 24 | Hoàng Việt Hải | 39,58 | 41 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 26 | Tạ Minh Hoàng | 36,72 | 35 | |
| 27 | Đỗ Huy Sơn | 36,57 | 39 | |
| 28 | Đoàn Minh Anh | 36,49 | 39 | |
| 29 | Mai Tiến Dũng | 36,20 | 40 | |
| 30 | Vũ Nguyễn Thái An | 35,15 | 35 | |
| 31 | Nguyễn Đỗ Quang Minh | 30,60 | 31 | |
| 32 | Bùi Quang Huy | 24,67 | 23 | |
| 33 | Chu Nam Phong | 23,75 | 23 | |
| 34 | Lê Nhật Thành | 23,68 | 21 | |
| 35 | Lê Huy Thành | 23,11 | 21 | |
| 36 | Trần Văn Tiến Thành | 17,56 | 16 | |
| 37 | Trần Hiếu Anh | 17,29 | 16 | |
| 38 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Xuân Phát | 0,00 | 0 |