| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 36,84 | 45 | |
| 2 | Trần Mạnh Dũng | 33,23 | 39 | |
| 3 | Vũ Việt Hải | 32,71 | 39 | |
| 4 | Dương Mạnh Cường | 31,32 | 36 | |
| 5 | Nguyễn Huy Hoàng | 30,69 | 35 | |
| 5 | Trần Đức Thắng | 30,32 | 36 | |
| 7 | Trần Lê Quang Anh | 30,30 | 35 | |
| 8 | Vũ Thùy Linh | 29,20 | 35 | |
| 9 | Lương Đức Anh | 28,43 | 30 | |
| 10 | Hoàng Việt Hải | 26,85 | 30 | |
| 11 | Trịnh Quốc Hội | 26,69 | 29 | |
| 12 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 13 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 26,38 | 30 | |
| 14 | Lê Việt Hùng | 26,06 | 28 | |
| 15 | Trần Mạnh Tùng | 25,66 | 28 | |
| 16 | Hoàng Trung Kiên | 25,51 | 28 | |
| 17 | Hoàng Danh Thái | 24,73 | 27 | |
| 18 | Vũ Nguyễn Thái An | 23,27 | 24 | |
| 19 | Phan Duy Anh | 23,22 | 23 | |
| 20 | Mai Văn Hoàng | 22,83 | 25 | |
| 21 | Nguyễn Minh Khuê | 21,51 | 24 | |
| 22 | Đoàn Minh Anh | 21,07 | 22 | |
| 23 | Trần Duy Phong | 20,58 | 22 | |
| 24 | Mai Tiến Dũng | 20,05 | 21 | |
| 25 | Nguyễn Minh Hiếu | 19,98 | 22 | |
| 26 | Tạ Minh Hoàng | 19,55 | 20 | |
| 27 | Đỗ Huy Sơn | 19,20 | 21 | |
| 28 | Nguyễn Văn Hưởng | 18,41 | 20 | |
| 28 | Nguyễn Đỗ Quang Minh | 18,41 | 20 | |
| 30 | Kim Minh Khang | 15,84 | 16 | |
| 31 | Lê Nhật Thành | 12,38 | 12 | |
| 32 | Chu Nam Phong | 7,05 | 7 | |
| 33 | Đỗ Tất Bách | 5,43 | 5 | |
| 34 | Lê Huy Thành | 5,10 | 5 | |
| 35 | Trần Hiếu Anh | 3,11 | 3 | |
| 35 | Bùi Quang Huy | 3,11 | 3 | |
| 37 | Trần Văn Tiến Thành | 1,05 | 1 | |
| 38 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Xuân Phát | 0,00 | 0 |