| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 65,80 | 72 | |
| 2 | Lương Đức Anh | 64,38 | 72 | |
| 3 | Vũ Thùy Linh | 63,05 | 69 | |
| 4 | Trần Mạnh Dũng | 59,44 | 68 | |
| 5 | Trần Lê Quang Anh | 59,17 | 64 | |
| 6 | Trần Đức Thắng | 58,54 | 62 | |
| 7 | Hoàng Danh Thái | 55,40 | 60 | |
| 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 53,62 | 58 | |
| 9 | Kim Minh Khang | 53,52 | 60 | |
| 10 | Phan Duy Anh | 53,19 | 60 | |
| 11 | Dương Mạnh Cường | 52,33 | 55 | |
| 12 | Hoàng Trung Kiên | 49,97 | 51 | |
| 13 | Vũ Việt Hải | 48,81 | 55 | |
| 14 | Nguyễn Minh Hiếu | 48,79 | 50 | |
| 15 | Mai Văn Hoàng | 48,36 | 55 | |
| 16 | Hoàng Việt Hải | 47,68 | 49 | |
| 17 | Trần Duy Phong | 47,41 | 52 | |
| 18 | Lê Việt Hùng | 46,04 | 49 | |
| 19 | Trịnh Quốc Hội | 45,64 | 45 | |
| 20 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 45,27 | 48 | |
| 21 | Nguyễn Minh Khuê | 44,82 | 52 | |
| 22 | Trần Mạnh Tùng | 43,89 | 46 | |
| 23 | Nguyễn Văn Hưởng | 43,82 | 45 | |
| 24 | Đỗ Huy Sơn | 42,05 | 42 | |
| 25 | Đỗ Tất Bách | 41,63 | 42 | |
| 26 | Đoàn Minh Anh | 41,52 | 42 | |
| 27 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 28 | Tạ Minh Hoàng | 38,85 | 37 | |
| 29 | Vũ Nguyễn Thái An | 38,84 | 38 | |
| 30 | Mai Tiến Dũng | 37,36 | 42 | |
| 31 | Nguyễn Đỗ Quang Minh | 32,89 | 33 | |
| 32 | Chu Nam Phong | 30,97 | 29 | |
| 33 | Lê Nhật Thành | 30,32 | 26 | |
| 34 | Bùi Quang Huy | 27,11 | 25 | |
| 35 | Lê Huy Thành | 23,87 | 22 | |
| 36 | Trần Văn Tiến Thành | 20,18 | 18 | |
| 37 | Trần Hiếu Anh | 19,09 | 17 | |
| 38 | Đoàn Ngọc Trâm Anh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Xuân Phát | 0,00 | 0 |