| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 90,25 | 98 | |
| 2 | Bùi Văn Toàn | 64,38 | 57 | |
| 3 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 57,12 | 60 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thảo | 50,69 | 49 | |
| 5 | Nguyễn Thành Trung | 47,13 | 51 | |
| 6 | Nguyễn Xuân Thắng | 45,11 | 44 | |
| 7 | Trương Văn Đạt | 31,67 | 38 | |
| 8 | Nguyễn Văn An | 29,60 | 32 | |
| 9 | Nguyễn Thành Vinh | 27,83 | 30 | |
| 10 | Nguyễn Lê Trung Nguyên | 23,77 | 22 | |
| 11 | Nguyễn Minh Khôi | 17,29 | 17 | |
| 12 | Nguyễn Ngọc Lượng | 16,42 | 11 | |
| 13 | Phạm Anh Tuấn | 14,29 | 15 | |
| 14 | Nguyễn Công Cường | 13,69 | 14 | |
| 15 | Trần Quang Trường | 12,70 | 9 | |
| 16 | Đặng Tuấn Ngọc | 12,61 | 12 | |
| 17 | Đỗ Thanh Bình | 10,80 | 9 | |
| 18 | Nguyễn Công Hoàn | 9,64 | 7 | |
| 19 | Nguyễn Quốc Khánh | 8,93 | 9 | |
| 20 | Nguyễn Hà Kim Dung | 8,00 | 8 | |
| 21 | Nguyễn Bá Phát | 7,05 | 3 | |
| 22 | Tưởng Văn Tuyên | 6,08 | 6 | |
| 23 | Phùng Đức Tuấn | 4,26 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Đức Quang | 4,11 | 4 | |
| 26 | Lê Thị Phương Anh | 3,11 | 3 | |
| 27 | Vũ Văn Phương | 2,67 | 2 | |
| 28 | Đặng Đức Long | 1,05 | 1 | |
| 29 | Lê Văn Vinh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 29 | Trần Hữu Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Đăng Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Mạnh Linh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Cao Đình Minh Lợi | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Văn Phong | 0,00 | 0 | |
| 29 | Lê Danh Tính | 0,00 | 0 | |
| 29 | Phạm Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 29 | Trần Quốc Việt | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Đỗ Quang Vinh | 0,00 | 0 |