Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-24(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cao Tiến | 108,77 | 132 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 3 | Nguyễn Thành Đạt | 60,26 | 63 | |
| 4 | Trần Mai Anh | 53,19 | 54 | |
| 5 | Nguyễn Quang Minh | 42,95 | 42 | |
| 6 | Đỗ Khắc Huy | 41,73 | 42 | |
| 7 | Đỗ Duy Hưng | 39,68 | 39 | |
| 8 | Lê Tiến Dũng | 39,63 | 39 | |
| 9 | Trần Thị Thùy Trang | 38,70 | 41 | |
| 10 | Nguyễn Vinh Tú | 38,55 | 39 | |
| 11 | Trần Ngọc Quý | 36,47 | 34 | |
| 12 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 34,12 | 31 | |
| 13 | Nguyễn Hải An | 33,48 | 30 | |
| 14 | Dương Ngọc Sang | 28,09 | 24 | |
| 15 | Bùi Minh Thái | 27,99 | 26 | |
| 16 | Lê Đình Anh | 27,37 | 21 | |
| 17 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 25,33 | 18 | |
| 18 | Lê Thị Dương | 24,92 | 22 | |
| 19 | Nguyễn Duy Quang | 21,71 | 20 | |
| 20 | Đỗ Quang Minh | 20,93 | 19 | |
| 21 | Nguyễn Tống Chí Anh | 20,75 | 23 | |
| 22 | Đinh Long Vũ | 18,51 | 18 | |
| 23 | Vũ Hồng Anh | 18,08 | 14 | |
| 24 | Nguyễn Văn Minh | 16,59 | 15 | |
| 25 | Nguyễn Thị Phương Anh | 15,45 | 12 | |
| 26 | Đỗ Quang Trung | 14,77 | 13 | |
| 27 | Dương Quang Tùng | 13,88 | 13 | |
| 28 | Nguyễn Đỗ Tiến Hải | 12,18 | 9 | |
| 29 | Hà Thành Đạt | 10,57 | 10 | |
| 30 | Bùi Nhật Minh | 3,58 | 3 |