Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung Đỗ Hải Phong | 82,88 | 71 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 71,87 | 72 | |
| 3 | Lê Tiến Đạt | 49,18 | 52 | |
| 4 | Lê Quang Trường | 37,85 | 43 | |
| 5 | Lê Trường Giang | 37,03 | 36 | |
| 6 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 7 | Vũ Đăng Dương | 30,78 | 28 | |
| 8 | Trần Văn Nghĩa | 24,33 | 19 | |
| 9 | Phạm Văn Huấn | 21,99 | 18 | |
| 10 | Hoàng Việt Anh | 20,80 | 18 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Cường | 20,80 | 18 | |
| 12 | Phạm Việt Anh | 20,51 | 17 | |
| 13 | Trần Trọng Minh | 20,36 | 17 | |
| 13 | Phạm Văn Tuấn Kiệt | 20,36 | 17 | |
| 15 | Nguyễn Hữu Lê Hiếu | 19,97 | 17 | |
| 15 | Tào Viễn Dương | 19,97 | 17 | |
| 17 | Lê Khả Hoàng | 18,92 | 15 | |
| 18 | Triệu Tiến Quỳnh | 18,69 | 15 | |
| 19 | Nguyễn Đình Quyền | 18,68 | 16 | |
| 20 | Nguyễn Trọng Trí | 18,29 | 15 | |
| 21 | Hoàng Duy Sáng | 17,77 | 14 | |
| 22 | Nguyễn Văn Kiên | 17,23 | 13 | |
| 23 | Đỗ Hồng Thái | 14,77 | 11 | |
| 24 | Phạm Minh Ánh | 12,93 | 9 | |
| 24 | Nguyễn Tùng Dương | 12,93 | 9 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Chiến | 7,05 | 7 | |
| 27 | Trần Quốc Dũng | 0,00 | 0 |