Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung Đỗ Hải Phong | 83,06 | 71 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 81,07 | 91 | |
| 3 | Lê Tiến Đạt | 52,93 | 58 | |
| 4 | Lê Quang Trường | 46,66 | 52 | |
| 5 | Lê Trường Giang | 40,12 | 41 | |
| 6 | Nguyễn Văn Duy | 38,29 | 31 | |
| 7 | Vũ Đăng Dương | 34,95 | 34 | |
| 8 | Phạm Văn Tuấn Kiệt | 34,89 | 35 | |
| 9 | Triệu Tiến Quỳnh | 33,12 | 32 | |
| 10 | Trần Văn Nghĩa | 32,61 | 30 | |
| 11 | Nguyễn Xuân Cường | 30,83 | 30 | |
| 12 | Tào Viễn Dương | 30,53 | 28 | |
| 13 | Đỗ Hồng Thái | 29,05 | 27 | |
| 14 | Hoàng Việt Anh | 26,50 | 24 | |
| 15 | Nguyễn Trọng Trí | 26,19 | 21 | |
| 16 | Trần Trọng Minh | 26,09 | 23 | |
| 16 | Nguyễn Hữu Lê Hiếu | 26,09 | 23 | |
| 18 | Phạm Văn Huấn | 24,80 | 21 | |
| 19 | Lê Khả Hoàng | 24,36 | 20 | |
| 20 | Nguyễn Đình Quyền | 23,77 | 21 | |
| 20 | Hoàng Duy Sáng | 23,72 | 20 | |
| 22 | Phạm Việt Anh | 22,14 | 19 | |
| 23 | Nguyễn Văn Kiên | 21,59 | 17 | |
| 24 | Phạm Minh Ánh | 18,41 | 14 | |
| 25 | Nguyễn Tùng Dương | 13,86 | 10 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Chiến | 7,05 | 7 | |
| 27 | Trần Quốc Dũng | 0,00 | 0 |