Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Anh | 85,13 | 98 | |
| 2 | Cung Đỗ Hải Phong | 83,84 | 73 | |
| 3 | Lê Tiến Đạt | 65,04 | 79 | |
| 4 | Phạm Văn Tuấn Kiệt | 58,72 | 61 | |
| 5 | Lê Quang Trường | 57,43 | 67 | |
| 6 | Triệu Tiến Quỳnh | 44,89 | 51 | |
| 7 | Đỗ Hồng Thái | 42,83 | 44 | |
| 8 | Lê Trường Giang | 42,20 | 43 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Cường | 39,08 | 43 | |
| 10 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 11 | Vũ Đăng Dương | 38,48 | 38 | |
| 12 | Tào Viễn Dương | 36,97 | 34 | |
| 13 | Trần Trọng Minh | 36,77 | 37 | |
| 14 | Trần Văn Nghĩa | 36,50 | 36 | |
| 15 | Phạm Việt Anh | 34,90 | 32 | |
| 16 | Nguyễn Đình Quyền | 34,30 | 32 | |
| 17 | Nguyễn Hữu Lê Hiếu | 34,20 | 33 | |
| 18 | Hoàng Việt Anh | 30,83 | 30 | |
| 19 | Hoàng Duy Sáng | 29,43 | 28 | |
| 20 | Phạm Minh Ánh | 28,71 | 27 | |
| 21 | Phạm Văn Huấn | 28,37 | 25 | |
| 22 | Nguyễn Trọng Trí | 26,19 | 21 | |
| 23 | Nguyễn Văn Kiên | 24,79 | 21 | |
| 24 | Lê Khả Hoàng | 24,36 | 20 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Chiến | 24,27 | 23 | |
| 26 | Nguyễn Tùng Dương | 23,58 | 19 | |
| 27 | Vũ Xuân Mai | 10,91 | 10 | |
| 28 | Trần Quốc Dũng | 0,00 | 0 |