Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cung Đỗ Hải Phong | 80,40 | 65 | |
| 2 | Nguyễn Hoàng Anh | 46,38 | 45 | |
| 3 | Lê Tiến Đạt | 27,95 | 31 | |
| 4 | Lê Quang Trường | 27,76 | 27 | |
| 5 | Lê Trường Giang | 27,28 | 23 | |
| 6 | Nguyễn Văn Duy | 24,75 | 23 | |
| 7 | Trần Văn Nghĩa | 12,84 | 10 | |
| 8 | Nguyễn Hữu Chiến | 5,10 | 5 | |
| 9 | Trần Trọng Minh | 4,11 | 4 | |
| 10 | Phạm Việt Anh | 3,11 | 3 | |
| 11 | Vũ Đăng Dương | 2,09 | 2 | |
| 12 | Phạm Văn Tuấn Kiệt | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Hữu Lê Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 12 | Lê Khả Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phạm Văn Huấn | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Đình Quyền | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Duy Sáng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Trọng Trí | 0,00 | 0 | |
| 12 | Hoàng Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Phạm Minh Ánh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Xuân Cường | 0,00 | 0 | |
| 12 | Trần Quốc Dũng | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Tào Viễn Dương | 0,00 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 12 | Triệu Tiến Quỳnh | 0,00 | 0 | |
| 12 | Đỗ Hồng Thái | 0,00 | 0 |