| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đình Tân | 40,88 | 45 | |
| 2 | Đặng Tuấn Bách | 39,98 | 53 | |
| 3 | Trần Lê Khánh Linh | 33,19 | 34 | |
| 4 | Bùi Văn Tân | 32,49 | 35 | |
| 5 | Nguyễn Khánh Nguyên | 29,84 | 36 | |
| 6 | Nguyễn Bá Quang | 25,93 | 29 | |
| 7 | Đặng Tuấn Tú | 24,30 | 27 | |
| 8 | Nguyễn Hưng Tú | 23,73 | 27 | |
| 9 | Nguyễn Văn Kiên | 23,62 | 22 | |
| 10 | Đỗ Hồng Nhung | 21,55 | 22 | |
| 11 | Nguyễn Hải Nam | 18,33 | 19 | |
| 12 | Nguyễn Hữu Hồng Anh | 18,29 | 15 | |
| 13 | Nguyễn Việt Hà Phong | 17,33 | 18 | |
| 14 | Nguyễn Hải Sơn | 14,29 | 15 | |
| 15 | Nguyễn Việt Hùng | 13,17 | 13 | |
| 16 | Nguyễn Thùy Linh | 12,93 | 9 | |
| 16 | Nguyễn Hoài Nam | 12,93 | 9 | |
| 16 | Trần Quốc Việt | 12,67 | 12 | |
| 19 | Hoàng Văn Nguyên | 11,68 | 12 | |
| 20 | Cấn Đức Văn | 10,77 | 9 | |
| 21 | Hoàng Ngọc Linh | 10,29 | 10 | |
| 22 | Trần Quốc Khánh | 7,72 | 7 | |
| 23 | Lù Vạn Thành | 6,08 | 6 | |
| 24 | Phạm Văn Đạt | 5,10 | 5 | |
| 25 | Phạm Minh Hiếu | 3,11 | 3 | |
| 25 | Hoàng Việt Thành | 3,11 | 3 | |
| 27 | Hoàng Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Bá Tùng Anh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Đức Hải | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Hào | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Hữu Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đào Trần Quang Khải | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Hoàng Long | 0,00 | 0 | |
| 27 | Kiều Đức Minh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đinh Thế Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Minh Phước | 0,00 | 0 | |
| 27 | Ngô Huy Phương | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Trường Sơn | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Văn Sơn | 0,00 | 0 | |
| 27 | Lưu Quốc Tiến | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 |