Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Lê Đình An | 70,38 | 87 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Hải | 56,46 | 72 | |
| 3 | Nguyễn Thế Thịnh | 34,28 | 43 | |
| 4 | Nguyễn Hữu An | 31,67 | 25 | |
| 5 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 28,92 | 34 | |
| 6 | Vũ Việt Anh | 27,92 | 26 | |
| 7 | Đinh Trường An | 27,89 | 30 | |
| 8 | Dương Quang Bình | 26,03 | 21 | |
| 9 | Hà Việt Anh | 25,72 | 27 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 20,09 | 19 | |
| 11 | Nghiêm Thành Đạt | 19,44 | 20 | |
| 12 | Lê Văn Hoàng Anh | 18,72 | 19 | |
| 13 | Ngô Quốc Dũng | 18,41 | 20 | |
| 14 | Nguyễn Hoàng Duy | 17,96 | 17 | |
| 15 | Bùi Lê Thành Thái | 17,85 | 18 | |
| 16 | Nguyễn Thành Lộc | 17,03 | 18 | |
| 17 | Trần Trung Hiếu | 16,01 | 17 | |
| 18 | Trần Đức Phương | 9,86 | 10 | |
| 19 | Đoàn Hoàng Danh | 8,93 | 9 | |
| 19 | Nguyễn Quang Trung | 8,93 | 9 | |
| 19 | Lê Mạnh Cường | 8,93 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Phi Hùng | 8,00 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Đình Mạnh | 8,00 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Huy Nhật | 8,00 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Văn An | 8,00 | 8 | |
| 22 | Đỗ Văn Anh | 8,00 | 8 | |
| 22 | Đặng Thế Duy | 8,00 | 8 | |
| 22 | Phạm Khánh Duy | 8,00 | 8 | |
| 22 | Vũ Đình Ân Duy | 8,00 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Duy Khánh | 8,00 | 8 | |
| 22 | Đỗ Gia Khiêm | 8,00 | 8 | |
| 22 | Lê Trung Kiên | 8,00 | 8 | |
| 22 | Đỗ Nguyên Anh Vũ | 8,00 | 8 | |
| 34 | Trần Đình Nam Sơn | 7,05 | 7 | |
| 35 | Nguyễn Văn Đạt | 6,86 | 6 | |
| 36 | Lê Việt Anh | 4,11 | 4 | |
| 36 | Trần Minh Cường | 4,11 | 4 | |
| 36 | Nguyễn Thế Hiếu | 4,11 | 4 | |
| 36 | Đỗ Mạnh Thắng | 4,11 | 4 | |
| 40 | Lưu Xuân Mạnh Hùng | 3,11 | 3 | |
| 41 | Phạm Tuấn Tuyển | 0,47 | 0 |