Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
23010685
Phạm Lê Đình An
77,55114
2
23010407
Nguyễn Thanh Hải
71,20101
3
23010497
Nguyễn Thế Thịnh
56,8966
4
23010151
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
47,0357
5
23011998
Nguyễn Hữu An
40,6535
6
23011236
Vũ Việt Anh
40,0241
7
23010334
Đỗ Nguyên Anh Vũ
39,9138
8
22010948
Nghiêm Thành Đạt
39,3142
9
23011997
Dương Quang Bình
37,8937
10
23010948
Đinh Trường An
36,6943
11
23010923
Nguyễn Hoàng Duy
36,3837
12
22011039
Hà Việt Anh
34,6140
13
22014545
Trần Trung Hiếu
33,9636
14
22010623
Vũ Đình Ân Duy
30,7732
15
23011250
Lê Văn Hoàng Anh
30,5633
16
23017312
Bùi Lê Thành Thái
30,5131
17
23010224
Lê Mạnh Cường
30,0631
18
23011194
Trần Đức Phương
29,5631
19
23011329
Đặng Thế Duy
28,7730
20
23010299
Nguyễn Đình Mạnh
27,7827
21
23010582
Nguyễn Phi Hùng
27,7327
22
22010760
Nguyễn Thế Hiếu
27,6928
23
23017115
Đỗ Gia Khiêm
27,5025
24
22010871
Nguyễn Văn An
27,4728
25
22010275
Nguyễn Xuân Nguyên Hưng
25,8824
26
22011211
Nguyễn Quang Trung
25,7026
27
22014507
Đoàn Hoàng Danh
25,6327
28
22010445
Lê Việt Anh
25,5822
29
22010598
Nguyễn Thành Lộc
25,2226
30
23011872
Nguyễn Duy Khánh
24,0026
31
23010519
Nguyễn Văn Đạt
23,4022
32
23017311
Trần Minh Cường
22,8020
33
23011326
Nguyễn Huy Nhật
22,1123
34
22011186
Ngô Quốc Dũng
20,7523
35
22014079
Đỗ Mạnh Thắng
20,2821
36
23011261
Lưu Xuân Mạnh Hùng
20,1820
37
22010297
Phạm Tuấn Tuyển
19,2617
38
sontdn
Trần Đình Nam Sơn
15,1316
39
23010660
Phạm Khánh Duy
13,4214
40
21011077
Đỗ Văn Anh
8,008
40
21011496
Lê Trung Kiên
8,008
Input
Output
Run