Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Lê Đình An | 77,55 | 114 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Hải | 71,20 | 101 | |
| 3 | Nguyễn Thế Thịnh | 56,89 | 66 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 47,03 | 57 | |
| 5 | Nguyễn Hữu An | 40,65 | 35 | |
| 6 | Vũ Việt Anh | 40,02 | 41 | |
| 7 | Đỗ Nguyên Anh Vũ | 39,91 | 38 | |
| 8 | Nghiêm Thành Đạt | 39,31 | 42 | |
| 9 | Dương Quang Bình | 37,89 | 37 | |
| 10 | Đinh Trường An | 36,69 | 43 | |
| 11 | Nguyễn Hoàng Duy | 36,38 | 37 | |
| 12 | Hà Việt Anh | 34,61 | 40 | |
| 13 | Trần Trung Hiếu | 33,96 | 36 | |
| 14 | Vũ Đình Ân Duy | 30,77 | 32 | |
| 15 | Lê Văn Hoàng Anh | 30,56 | 33 | |
| 16 | Bùi Lê Thành Thái | 30,51 | 31 | |
| 17 | Lê Mạnh Cường | 30,06 | 31 | |
| 18 | Trần Đức Phương | 29,56 | 31 | |
| 19 | Đặng Thế Duy | 28,77 | 30 | |
| 20 | Nguyễn Đình Mạnh | 27,78 | 27 | |
| 21 | Nguyễn Phi Hùng | 27,73 | 27 | |
| 22 | Nguyễn Thế Hiếu | 27,69 | 28 | |
| 23 | Đỗ Gia Khiêm | 27,50 | 25 | |
| 24 | Nguyễn Văn An | 27,47 | 28 | |
| 25 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 25,88 | 24 | |
| 26 | Nguyễn Quang Trung | 25,70 | 26 | |
| 27 | Đoàn Hoàng Danh | 25,63 | 27 | |
| 28 | Lê Việt Anh | 25,58 | 22 | |
| 29 | Nguyễn Thành Lộc | 25,22 | 26 | |
| 30 | Nguyễn Duy Khánh | 24,00 | 26 | |
| 31 | Nguyễn Văn Đạt | 23,40 | 22 | |
| 32 | Trần Minh Cường | 22,80 | 20 | |
| 33 | Nguyễn Huy Nhật | 22,11 | 23 | |
| 34 | Ngô Quốc Dũng | 20,75 | 23 | |
| 35 | Đỗ Mạnh Thắng | 20,28 | 21 | |
| 36 | Lưu Xuân Mạnh Hùng | 20,18 | 20 | |
| 37 | Phạm Tuấn Tuyển | 19,26 | 17 | |
| 38 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 39 | Phạm Khánh Duy | 13,42 | 14 | |
| 40 | Đỗ Văn Anh | 8,00 | 8 | |
| 40 | Lê Trung Kiên | 8,00 | 8 |