Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Lê Đình An | 73,43 | 97 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Hải | 64,33 | 93 | |
| 3 | Nguyễn Thế Thịnh | 56,47 | 65 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 46,56 | 56 | |
| 5 | Dương Quang Bình | 37,11 | 36 | |
| 6 | Nguyễn Hữu An | 37,08 | 31 | |
| 7 | Đinh Trường An | 36,11 | 42 | |
| 8 | Vũ Việt Anh | 35,61 | 36 | |
| 9 | Hà Việt Anh | 33,51 | 37 | |
| 10 | Đỗ Nguyên Anh Vũ | 32,72 | 32 | |
| 11 | Nguyễn Hoàng Duy | 31,50 | 34 | |
| 12 | Nghiêm Thành Đạt | 31,50 | 32 | |
| 13 | Trần Trung Hiếu | 27,35 | 30 | |
| 14 | Bùi Lê Thành Thái | 26,85 | 30 | |
| 15 | Lê Văn Hoàng Anh | 25,88 | 29 | |
| 16 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 25,88 | 24 | |
| 17 | Trần Đức Phương | 25,77 | 28 | |
| 18 | Lê Mạnh Cường | 24,82 | 27 | |
| 19 | Nguyễn Phi Hùng | 24,35 | 26 | |
| 20 | Đặng Thế Duy | 24,34 | 26 | |
| 21 | Nguyễn Đình Mạnh | 24,18 | 25 | |
| 22 | Nguyễn Văn An | 24,00 | 26 | |
| 23 | Nguyễn Thế Hiếu | 23,71 | 25 | |
| 24 | Nguyễn Quang Trung | 23,60 | 25 | |
| 25 | Nguyễn Duy Khánh | 23,26 | 25 | |
| 26 | Đoàn Hoàng Danh | 22,60 | 25 | |
| 27 | Nguyễn Thành Lộc | 22,31 | 24 | |
| 28 | Đỗ Gia Khiêm | 21,26 | 21 | |
| 29 | Vũ Đình Ân Duy | 21,06 | 21 | |
| 30 | Nguyễn Văn Đạt | 21,00 | 21 | |
| 31 | Ngô Quốc Dũng | 20,75 | 23 | |
| 32 | Lê Việt Anh | 20,52 | 20 | |
| 33 | Đỗ Mạnh Thắng | 20,28 | 21 | |
| 34 | Nguyễn Huy Nhật | 19,74 | 21 | |
| 35 | Phạm Tuấn Tuyển | 19,26 | 17 | |
| 36 | Trần Minh Cường | 17,65 | 18 | |
| 37 | Lưu Xuân Mạnh Hùng | 16,98 | 18 | |
| 38 | Trần Đình Nam Sơn | 14,29 | 15 | |
| 39 | Phạm Khánh Duy | 13,42 | 14 | |
| 40 | Đỗ Văn Anh | 8,00 | 8 | |
| 40 | Lê Trung Kiên | 8,00 | 8 |