Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-3-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Lê Đình An | 71,32 | 90 | |
| 2 | Nguyễn Thanh Hải | 60,64 | 84 | |
| 3 | Nguyễn Thế Thịnh | 56,47 | 65 | |
| 4 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 41,03 | 47 | |
| 5 | Nguyễn Hữu An | 35,78 | 29 | |
| 6 | Vũ Việt Anh | 34,35 | 34 | |
| 7 | Dương Quang Bình | 33,39 | 31 | |
| 8 | Hà Việt Anh | 32,90 | 36 | |
| 9 | Đinh Trường An | 32,14 | 37 | |
| 10 | Nguyễn Hoàng Duy | 27,40 | 28 | |
| 11 | Nghiêm Thành Đạt | 26,24 | 27 | |
| 12 | Trần Trung Hiếu | 25,25 | 27 | |
| 13 | Bùi Lê Thành Thái | 24,00 | 26 | |
| 14 | Lê Văn Hoàng Anh | 23,27 | 25 | |
| 15 | Nguyễn Thành Lộc | 22,31 | 24 | |
| 16 | Trần Đức Phương | 22,11 | 23 | |
| 17 | Đỗ Nguyên Anh Vũ | 22,04 | 20 | |
| 18 | Lê Mạnh Cường | 21,16 | 22 | |
| 19 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 20,86 | 20 | |
| 20 | Ngô Quốc Dũng | 20,75 | 23 | |
| 21 | Nguyễn Đình Mạnh | 20,57 | 21 | |
| 21 | Đặng Thế Duy | 20,57 | 21 | |
| 23 | Nguyễn Phi Hùng | 20,45 | 20 | |
| 24 | Nguyễn Văn An | 20,20 | 21 | |
| 25 | Nguyễn Thế Hiếu | 19,90 | 20 | |
| 26 | Nguyễn Quang Trung | 19,64 | 20 | |
| 27 | Nguyễn Duy Khánh | 19,41 | 20 | |
| 28 | Vũ Đình Ân Duy | 17,64 | 17 | |
| 29 | Đỗ Gia Khiêm | 17,29 | 16 | |
| 30 | Đoàn Hoàng Danh | 16,66 | 17 | |
| 31 | Nguyễn Văn Đạt | 16,24 | 15 | |
| 32 | Lê Việt Anh | 14,96 | 14 | |
| 33 | Đỗ Mạnh Thắng | 14,51 | 14 | |
| 34 | Nguyễn Huy Nhật | 14,26 | 14 | |
| 35 | Phạm Tuấn Tuyển | 14,22 | 12 | |
| 36 | Phạm Khánh Duy | 13,42 | 14 | |
| 37 | Trần Đình Nam Sơn | 12,55 | 13 | |
| 38 | Lưu Xuân Mạnh Hùng | 10,97 | 11 | |
| 39 | Trần Minh Cường | 9,42 | 8 | |
| 40 | Đỗ Văn Anh | 8,00 | 8 | |
| 40 | Lê Trung Kiên | 8,00 | 8 |