Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 2 | Vũ Xuân Trường | 78,24 | 105 | |
| 3 | Phạm Năng Khang | 70,11 | 91 | |
| 4 | Trần Đức Lương | 61,43 | 61 | |
| 5 | Lâm Quang Khôi | 56,08 | 57 | |
| 6 | Lương Tùng Dương | 55,36 | 46 | |
| 7 | Nguyễn Văn Thái | 53,76 | 52 | |
| 8 | Nguyễn Hoàng Hải | 50,57 | 55 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Thắng | 45,11 | 44 | |
| 10 | Vũ Duy Hiếu | 38,10 | 29 | |
| 11 | Nguyễn Quốc Khánh | 37,48 | 31 | |
| 12 | Đỗ Xuân Tài | 36,58 | 32 | |
| 13 | Lê Thị Thúy Hằng | 33,18 | 26 | |
| 14 | Bùi Thế Bảo | 29,24 | 24 | |
| 15 | Vũ Việt Anh | 28,98 | 15 | |
| 16 | Nguyễn Hải Nam | 27,80 | 20 | |
| 17 | Nguyễn Thành Nam | 24,70 | 16 | |
| 18 | Lê Trà My | 23,27 | 20 | |
| 19 | Lê Đình Đức Anh | 18,62 | 13 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Đức | 17,86 | 14 | |
| 21 | Lê Quang Huy | 17,67 | 13 | |
| 22 | Nguyễn Trường Giang | 17,30 | 13 | |
| 23 | Lê Quang Anh | 17,16 | 17 | |
| 24 | Nguyễn Thanh Tùng | 13,76 | 9 | |
| 25 | Trịnh Quốc Huy | 9,10 | 5 | |
| 25 | Hoàng Thế Việt | 8,98 | 6 | |
| 27 | Nguyễn Minh Quang | 4,11 | 4 | |
| 28 | Hoàng Tiến Văn | 3,11 | 3 | |
| 29 | Vũ Văn Phương | 2,67 | 2 | |
| 30 | Nguyễn Sinh Hùng | 2,09 | 2 | |
| 31 | Lê Nhật Minh | 0,00 | 0 |