| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | :| | 120,29 | 128 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 3 | Phạm Quang Vinh | 66,44 | 77 | |
| 4 | Đỗ Vân Anh | 62,16 | 80 | |
| 5 | Nguyễn Đình Quân | 57,75 | 72 | |
| 6 | Nguyễn Trường Phước | 52,66 | 61 | |
| 7 | Vũ Đức Vượng | 52,00 | 66 | |
| 8 | Lê Ngọc Đăng | 46,35 | 58 | |
| 9 | Nguyễn Anh Tài | 45,42 | 46 | |
| 10 | Nguyễn Duy Hải | 44,24 | 50 | |
| 11 | Nguyễn Danh Trung Thành | 43,30 | 49 | |
| 12 | Đinh Công Huy | 40,74 | 43 | |
| 13 | Đinh Khắc Đại | 39,19 | 40 | |
| 14 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 38,22 | 44 | |
| 15 | Bùi Quang Tuyến | 35,90 | 38 | |
| 16 | Vũ Nhữ Ngọc Huyền | 34,63 | 39 | |
| 17 | Lê Viết Thắng Lợi | 34,58 | 37 | |
| 18 | Nguyễn Xuân Minh | 33,51 | 35 | |
| 19 | Hoàng Đức Thịnh | 32,69 | 32 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Hải | 31,01 | 33 | |
| 21 | Sin Bảo Khánh | 30,08 | 27 | |
| 22 | Nguyễn Đức Hoàng Nam | 29,10 | 32 | |
| 23 | Viên Tô Đình Hiếu | 27,56 | 28 | |
| 24 | Nguyễn Ngọc Luật | 26,86 | 23 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng An | 26,64 | 28 | |
| 26 | Trần Văn Dũng | 25,78 | 24 | |
| 27 | Nguyễn Quốc Phong | 24,98 | 26 | |
| 28 | Thái Lê Huy | 23,24 | 20 | |
| 29 | Nguyễn Duy Đại | 19,56 | 20 | |
| 30 | Vũ Mạnh Dũng | 18,66 | 19 | |
| 31 | Dương Mạnh Quân | 18,42 | 17 | |
| 32 | Đặng Quốc Việt | 18,36 | 17 | |
| 33 | Nguyễn Hữu Bắc | 16,49 | 14 | |
| 34 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 15,89 | 16 | |
| 35 | Nguyễn Hoài Nam | 14,57 | 13 | |
| 36 | Bùi Lan Anh | 11,51 | 11 | |
| 37 | Hoàng Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 37 | Trần Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 37 | Đỗ Thọ Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 37 | Phan Sầm Đặng Thịnh | 0,00 | 0 |