| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cao Tiến | 106,33 | 129 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 77,60 | 118 | |
| 3 | Trương Thị Giỏi | 77,56 | 110 | |
| 4 | Vũ Thị Hương Giang | 74,18 | 114 | |
| 5 | Ngô Quang Anh | 64,02 | 73 | |
| 6 | Vũ Đăng Dương | 61,13 | 79 | |
| 7 | Hà Xuân Đại | 60,57 | 79 | |
| 8 | Đào Hữu Lâm Phi | 59,63 | 79 | |
| 9 | Trần Quốc Việt Hùng | 58,39 | 85 | |
| 10 | Phạm Hải Đăng | 56,43 | 69 | |
| 11 | Trần Hoàng Phong | 52,12 | 60 | |
| 12 | Trịnh Tiến Hải | 50,74 | 59 | |
| 13 | Đào Sơn Tùng | 47,99 | 52 | |
| 14 | Nguyễn Công Vinh | 46,73 | 56 | |
| 15 | Nguyễn Việt Bách | 46,63 | 59 | |
| 16 | Trần Văn Dương | 46,34 | 53 | |
| 17 | Nguyễn Huy Công | 46,21 | 59 | |
| 18 | Hà Quang Huy | 46,07 | 60 | |
| 19 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 45,91 | 53 | |
| 20 | Lê Thị Phương Anh | 45,76 | 55 | |
| 21 | Đỗ Hữu Vũ | 44,49 | 55 | |
| 22 | Nguyễn Minh Hiếu | 43,85 | 52 | |
| 23 | Trần Thị Thanh Huyền | 43,83 | 51 | |
| 24 | Lê Đình Anh Hiếu | 39,56 | 47 | |
| 25 | Vũ Thị Kiều Linh | 39,55 | 47 | |
| 26 | Đặng Chấn Đông | 38,69 | 43 | |
| 27 | Hoàng Hải Nam | 37,97 | 46 | |
| 28 | Vũ Đình Mạnh | 37,01 | 46 | |
| 29 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 30 | Đào Hải Đăng | 36,18 | 39 | |
| 31 | Nguyễn Xuân Thành | 34,44 | 38 | |
| 32 | Nguyễn Việt Anh | 33,78 | 37 | |
| 33 | Nguyễn Trần Minh Quân | 33,72 | 39 | |
| 34 | Hoàng Văn Tuyến | 33,43 | 37 | |
| 35 | Trương Huy Hoàng | 31,19 | 34 | |
| 36 | Đinh Tuấn Anh | 31,07 | 33 | |
| 37 | Bùi Quốc Bảo | 30,84 | 33 | |
| 38 | Nguyễn Đào Anh Quyến | 30,48 | 32 | |
| 39 | Bùi Tiến Mạnh | 30,00 | 33 | |
| 40 | Soutchai Vongxay | 28,13 | 29 | |
| 41 | Nguyễn Anh Đức | 25,96 | 27 | |
| 42 | Khampaseuth Philavong | 25,42 | 24 | |
| 43 | Phutdavanh Nanthavone | 23,06 | 22 | |
| 44 | Đào Quang Anh | 17,86 | 18 | |
| 45 | Visava Keoinnavong | 12,53 | 12 | |
| 46 | Phạm Văn Đức | 10,77 | 11 | |
| 47 | Đặng Bình Định | 8,93 | 9 |