| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Cao Tiến | 108,77 | 132 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 80,50 | 120 | |
| 3 | Trương Thị Giỏi | 78,48 | 114 | |
| 4 | Vũ Thị Hương Giang | 77,32 | 117 | |
| 5 | Ngô Quang Anh | 64,37 | 74 | |
| 6 | Vũ Đăng Dương | 63,65 | 81 | |
| 7 | Đào Hữu Lâm Phi | 62,12 | 80 | |
| 8 | Hà Xuân Đại | 60,90 | 80 | |
| 9 | Phạm Hải Đăng | 60,39 | 72 | |
| 10 | Trần Quốc Việt Hùng | 59,96 | 87 | |
| 11 | Nguyễn Việt Bách | 59,14 | 78 | |
| 12 | Đào Sơn Tùng | 56,14 | 68 | |
| 13 | Trần Hoàng Phong | 54,88 | 62 | |
| 14 | Lê Thị Phương Anh | 54,58 | 71 | |
| 15 | Nguyễn Huy Công | 53,56 | 76 | |
| 16 | Trịnh Tiến Hải | 53,55 | 61 | |
| 17 | Đỗ Hữu Vũ | 52,88 | 71 | |
| 18 | Hà Quang Huy | 49,07 | 62 | |
| 19 | Nguyễn Ngọc Tuyên | 47,79 | 55 | |
| 20 | Nguyễn Công Vinh | 47,20 | 57 | |
| 21 | Trần Thị Thanh Huyền | 46,86 | 52 | |
| 22 | Trần Văn Dương | 46,84 | 54 | |
| 23 | Nguyễn Minh Hiếu | 44,36 | 53 | |
| 24 | Lê Đình Anh Hiếu | 40,10 | 48 | |
| 25 | Vũ Thị Kiều Linh | 40,09 | 48 | |
| 26 | Đặng Chấn Đông | 39,25 | 44 | |
| 27 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 28 | Hoàng Hải Nam | 38,52 | 47 | |
| 29 | Vũ Đình Mạnh | 37,56 | 47 | |
| 30 | Đào Hải Đăng | 36,78 | 40 | |
| 31 | Nguyễn Xuân Thành | 35,05 | 39 | |
| 32 | Nguyễn Việt Anh | 34,40 | 38 | |
| 33 | Nguyễn Trần Minh Quân | 34,33 | 40 | |
| 34 | Hoàng Văn Tuyến | 34,05 | 38 | |
| 35 | Trương Huy Hoàng | 31,83 | 35 | |
| 36 | Đinh Tuấn Anh | 31,72 | 34 | |
| 37 | Bùi Quốc Bảo | 31,50 | 34 | |
| 38 | Nguyễn Đào Anh Quyến | 31,15 | 33 | |
| 39 | Bùi Tiến Mạnh | 30,66 | 34 | |
| 40 | Soutchai Vongxay | 28,83 | 30 | |
| 41 | Nguyễn Anh Đức | 26,66 | 28 | |
| 42 | Khampaseuth Philavong | 26,17 | 25 | |
| 43 | Phutdavanh Nanthavone | 23,81 | 23 | |
| 44 | Đào Quang Anh | 18,67 | 19 | |
| 45 | Visava Keoinnavong | 13,41 | 13 | |
| 46 | Phạm Văn Đức | 10,77 | 11 | |
| 47 | Đặng Bình Định | 9,86 | 10 |