| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quốc Trình | 62,98 | 72 | |
| 2 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 55,90 | 55 | |
| 3 | Lê Trường Giang | 42,20 | 43 | |
| 4 | Nguyễn Hữu Thắng | 38,13 | 36 | |
| 5 | Lục Quang Minh | 23,33 | 21 | |
| 6 | Nguyễn Lê Đức Anh | 16,80 | 18 | |
| 7 | Nguyễn Anh Tú | 15,97 | 17 | |
| 8 | Nguyễn Quang Huy | 14,64 | 10 | |
| 9 | Nguyễn Đức Trường | 13,79 | 14 | |
| 10 | Trần Hải Triều | 13,42 | 14 | |
| 11 | Phạm Văn Trường | 13,24 | 13 | |
| 12 | Bạch Thành An | 12,83 | 13 | |
| 13 | Trần Tiến Đức | 11,45 | 11 | |
| 14 | Lê Minh Đức | 10,77 | 11 | |
| 15 | Nguyễn Trọng Tuấn | 9,86 | 10 | |
| 16 | Nguyễn Đức Thành | 8,72 | 6 | |
| 17 | Trần Quang Tú | 7,05 | 7 | |
| 18 | Đào Hữu Tú | 6,08 | 6 | |
| 19 | Trần Minh Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 20 | Nguyễn Văn Duy | 2,09 | 2 | |
| 21 | Lê Hoàng Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Bùi Đào Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Dương Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đinh Hữu Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Xuân Duy Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lê Đức Dương | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Quảng Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Hồng Đức | 0,00 | 0 | |
| 21 | Hoàng Bảo Lan | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Như Lâm | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Bùi Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 | |
| 21 | Ngô Đình Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Hoàng Việt | 0,00 | 0 |