| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 88,19 | 125 | |
| 2 | Lê Việt Anh | 66,53 | 73 | |
| 3 | Phan Đình Khải | 64,17 | 73 | |
| 4 | Nguyễn Tùng Dương � | 64,10 | 90 | |
| 5 | Trần Hoàng Mạnh | 57,87 | 73 | |
| 6 | Chu Việt Long | 56,93 | 64 | |
| 7 | Lê Tiến Đạt | 56,51 | 64 | |
| 8 | Trần Tuấn Kiệt | 54,75 | 65 | |
| 9 | Lưu Đình Anh | 53,77 | 59 | |
| 10 | Đỗ Văn Phú | 49,52 | 55 | |
| 11 | Sầm Tùng Sơn | 47,82 | 49 | |
| 12 | Trần Bùi Nguyên Dương | 47,58 | 52 | |
| 13 | Nguyễn Xuân Tú | 47,41 | 57 | |
| 14 | Ngô Thành Long | 47,40 | 56 | |
| 15 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 46,56 | 56 | |
| 16 | Đỗ Công Lập | 46,23 | 49 | |
| 17 | Lê Minh Hiếu | 44,55 | 51 | |
| 18 | Nguyễn Chí Trung | 44,45 | 49 | |
| 19 | Nguyễn Tùng Phong | 44,12 | 48 | |
| 20 | Nguyễn Trung Quyền | 43,26 | 43 | |
| 21 | Nguyễn Văn Phú | 43,20 | 47 | |
| 22 | Nguyễn Huy Hùng | 43,14 | 48 | |
| 23 | Trần Thành Đạt | 43,02 | 50 | |
| 24 | Nguyễn Xuân Nhật | 39,47 | 40 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 38,29 | 31 | |
| 26 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 38,01 | 43 | |
| 27 | Nguyễn Đăng Nhật | 33,11 | 35 | |
| 28 | Trịnh Trần Nguyên Vũ | 30,75 | 31 | |
| 29 | Nguyễn Đức Duy Anh | 30,49 | 28 | |
| 30 | Trần Minh Đức | 28,90 | 28 | |
| 31 | Nguyễn Thị Nguyệt | 26,89 | 28 | |
| 32 | Phạm Minh Hiếu | 26,68 | 27 | |
| 33 | Bùi Thế Anh | 26,25 | 26 | |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Trang | 25,54 | 24 | |
| 34 | Đào Xuân Khánh | 25,09 | 26 | |
| 36 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 24,47 | 24 | |
| 37 | Lý Gia Khánh | 17,24 | 15 | |
| 38 | Đinh Hải Nam | 16,13 | 16 | |
| 39 | Nguyễn Công Quý | 11,67 | 12 | |
| 40 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 8,93 | 9 |