| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 93,17 | 137 | |
| 2 | Nguyễn Tùng Dương � | 68,37 | 96 | |
| 3 | Lê Việt Anh | 66,90 | 74 | |
| 4 | Phan Đình Khải | 65,19 | 76 | |
| 5 | Lê Tiến Đạt | 65,04 | 79 | |
| 6 | Trần Hoàng Mạnh | 60,62 | 78 | |
| 7 | Chu Việt Long | 57,72 | 66 | |
| 8 | Trần Tuấn Kiệt | 55,16 | 66 | |
| 9 | Lưu Đình Anh | 54,21 | 60 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Tú | 50,95 | 62 | |
| 11 | Đỗ Văn Phú | 50,00 | 56 | |
| 12 | Trần Bùi Nguyên Dương | 48,07 | 53 | |
| 13 | Ngô Thành Long | 47,88 | 57 | |
| 14 | Sầm Tùng Sơn | 47,82 | 49 | |
| 15 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 47,03 | 57 | |
| 16 | Đỗ Công Lập | 46,74 | 50 | |
| 17 | Nguyễn Chí Trung | 46,42 | 52 | |
| 18 | Lê Minh Hiếu | 45,06 | 52 | |
| 19 | Nguyễn Tùng Phong | 44,64 | 49 | |
| 20 | Nguyễn Trung Quyền | 43,82 | 44 | |
| 21 | Nguyễn Văn Phú | 43,75 | 48 | |
| 22 | Nguyễn Huy Hùng | 43,65 | 49 | |
| 23 | Trần Thành Đạt | 43,54 | 51 | |
| 24 | Nguyễn Xuân Nhật | 40,05 | 41 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 26 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 38,58 | 44 | |
| 27 | Nguyễn Đăng Nhật | 33,75 | 36 | |
| 28 | Trịnh Trần Nguyên Vũ | 31,42 | 32 | |
| 29 | Nguyễn Đức Duy Anh | 30,49 | 28 | |
| 30 | Trần Minh Đức | 29,60 | 29 | |
| 31 | Nguyễn Thị Nguyệt | 27,59 | 29 | |
| 32 | Phạm Minh Hiếu | 27,40 | 28 | |
| 33 | Bùi Thế Anh | 26,97 | 27 | |
| 34 | Nguyễn Thị Thu Trang | 26,28 | 25 | |
| 34 | Đào Xuân Khánh | 25,82 | 27 | |
| 36 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 25,22 | 25 | |
| 37 | Lý Gia Khánh | 17,24 | 15 | |
| 38 | Đinh Hải Nam | 16,13 | 16 | |
| 39 | Nguyễn Công Quý | 12,55 | 13 | |
| 40 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 8,93 | 9 |