| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 62,52 | 91 | |
| 2 | Nguyễn Tùng Dương � | 54,87 | 76 | |
| 3 | Lê Việt Anh | 52,23 | 59 | |
| 4 | Phan Đình Khải | 51,34 | 57 | |
| 5 | Lê Duy Hưng | 49,12 | 55 | |
| 6 | Chu Việt Long | 46,10 | 49 | |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 43,37 | 56 | |
| 8 | Ngô Thành Long | 38,06 | 47 | |
| 9 | Lê Tiến Đạt | 37,95 | 39 | |
| 10 | Lưu Đình Anh | 37,09 | 45 | |
| 11 | Trần Bùi Nguyên Dương | 35,65 | 42 | |
| 12 | Lê Minh Hiếu | 34,83 | 42 | |
| 13 | Trần Thành Đạt | 33,92 | 41 | |
| 14 | Nguyễn Huy Hùng | 33,66 | 40 | |
| 15 | Sầm Tùng Sơn | 33,65 | 37 | |
| 16 | Đỗ Công Lập | 33,60 | 39 | |
| 17 | Đỗ Văn Phú | 33,58 | 41 | |
| 18 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 32,98 | 38 | |
| 19 | Trần Hoàng Mạnh | 32,92 | 41 | |
| 20 | Nguyễn Tùng Phong | 32,15 | 38 | |
| 21 | Nguyễn Văn Phú | 29,86 | 36 | |
| 22 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 29,20 | 35 | |
| 23 | Nguyễn Trung Quyền | 28,89 | 33 | |
| 24 | Nguyễn Xuân Nhật | 27,91 | 31 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 26 | Nguyễn Xuân Tú | 25,49 | 28 | |
| 27 | Nguyễn Đăng Nhật | 25,15 | 29 | |
| 28 | Nguyễn Chí Trung | 24,00 | 26 | |
| 29 | Nguyễn Đức Duy Anh | 23,66 | 25 | |
| 30 | Trịnh Trần Nguyên Vũ | 22,85 | 24 | |
| 31 | Đào Xuân Khánh | 22,51 | 24 | |
| 32 | Nguyễn Thị Nguyệt | 22,00 | 24 | |
| 33 | Phạm Minh Hiếu | 21,75 | 23 | |
| 34 | Trần Minh Đức | 20,27 | 22 | |
| 35 | Bùi Thế Anh | 17,93 | 19 | |
| 36 | Nguyễn Thị Thu Trang | 17,80 | 18 | |
| 37 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 16,80 | 18 | |
| 38 | Đinh Hải Nam | 15,29 | 15 | |
| 39 | Lý Gia Khánh | 10,77 | 11 | |
| 39 | Nguyễn Công Quý | 10,77 | 11 | |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 8,00 | 8 |