| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 80,78 | 112 | |
| 2 | Lê Việt Anh | 65,36 | 72 | |
| 3 | Phan Đình Khải | 60,62 | 65 | |
| 4 | Nguyễn Tùng Dương � | 60,17 | 83 | |
| 5 | Lê Duy Hưng | 57,62 | 64 | |
| 6 | Chu Việt Long | 55,03 | 60 | |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 52,21 | 64 | |
| 8 | Trần Hoàng Mạnh | 51,84 | 63 | |
| 9 | Lưu Đình Anh | 51,21 | 58 | |
| 10 | Lê Tiến Đạt | 49,18 | 52 | |
| 11 | Đỗ Văn Phú | 46,75 | 53 | |
| 12 | Ngô Thành Long | 46,00 | 55 | |
| 13 | Sầm Tùng Sơn | 45,00 | 47 | |
| 14 | Đỗ Công Lập | 44,89 | 49 | |
| 15 | Trần Bùi Nguyên Dương | 44,76 | 50 | |
| 16 | Nguyễn Tùng Phong | 43,94 | 48 | |
| 17 | Nguyễn Văn Phú | 43,20 | 47 | |
| 18 | Lê Minh Hiếu | 43,10 | 50 | |
| 19 | Nguyễn Trung Quyền | 43,05 | 43 | |
| 20 | Trần Thành Đạt | 43,02 | 50 | |
| 21 | Nguyễn Xuân Tú | 42,53 | 48 | |
| 22 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | 41,03 | 47 | |
| 23 | Nguyễn Huy Hùng | 40,18 | 46 | |
| 24 | Phùng Thị Ngọc Ánh | 38,01 | 43 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 26 | Nguyễn Xuân Nhật | 36,42 | 38 | |
| 27 | Nguyễn Chí Trung | 35,62 | 39 | |
| 28 | Nguyễn Đăng Nhật | 33,11 | 35 | |
| 29 | Trịnh Trần Nguyên Vũ | 30,75 | 31 | |
| 30 | Trần Minh Đức | 28,90 | 28 | |
| 31 | Nguyễn Đức Duy Anh | 28,74 | 28 | |
| 32 | Nguyễn Thị Nguyệt | 26,89 | 28 | |
| 33 | Phạm Minh Hiếu | 26,68 | 27 | |
| 34 | Bùi Thế Anh | 26,25 | 26 | |
| 35 | Nguyễn Thị Thu Trang | 25,54 | 24 | |
| 35 | Đào Xuân Khánh | 25,09 | 26 | |
| 37 | Bùi Ngọc Tuấn Anh | 24,47 | 24 | |
| 38 | Lý Gia Khánh | 17,24 | 15 | |
| 39 | Đinh Hải Nam | 16,13 | 16 | |
| 40 | Nguyễn Công Quý | 11,67 | 12 | |
| 41 | Nguyễn Thị Thu Ngân | 8,93 | 9 |