| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Anh Tuấn | 73,50 | 101 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 65,51 | 98 | |
| 3 | Trương Việt Thành | 58,70 | 78 | |
| 4 | Kiều Thị Thu Trang | 48,96 | 62 | |
| 5 | Lương Trung Minh | 46,81 | 47 | |
| 6 | Nguyễn Minh Tuấn | 42,98 | 56 | |
| 7 | Nguyễn Đặng Mạnh | 38,17 | 36 | |
| 8 | Nguyễn Hưng Vũ | 37,18 | 36 | |
| 9 | Ngô Quang Thiện | 35,76 | 33 | |
| 10 | Đinh Đức Thịnh | 35,65 | 39 | |
| 11 | Trịnh Ngọc Nga | 35,51 | 37 | |
| 12 | Nguyễn Tùng Dương | 35,08 | 36 | |
| 13 | Nguyễn Anh Phương | 31,11 | 26 | |
| 14 | Nguyễn Viết Hiệp | 30,23 | 30 | |
| 15 | Sầm Quang Huy | 29,68 | 32 | |
| 16 | Trần Minh Quân | 27,50 | 31 | |
| 17 | Trần Minh Sang | 27,48 | 27 | |
| 18 | Nguyễn Minh Phong | 27,34 | 29 | |
| 19 | Nguyễn Trọng Đức | 26,11 | 28 | |
| 20 | Khổng Đức Phan | 25,58 | 25 | |
| 21 | Nguyễn Đức Toàn | 24,65 | 26 | |
| 22 | Đào Trọng Đức | 24,33 | 21 | |
| 23 | Vũ Hoàng Như Hà | 23,30 | 24 | |
| 24 | Bùi Khánh Linh | 23,00 | 26 | |
| 25 | Lê Trọng Tuấn Anh | 22,26 | 25 | |
| 26 | Trần Chí Thanh | 18,69 | 19 | |
| 27 | Nguyễn Bá Hưng | 18,63 | 16 | |
| 28 | Đặng Ngọc Chí Việt | 13,61 | 12 | |
| 29 | Trần Phúc Quảng | 12,96 | 13 | |
| 30 | Nguyễn Hoàng Phong | 6,08 | 6 | |
| 31 | Nguyễn Đức Thịnh | 2,09 | 2 | |
| 31 | Hoàng Văn Đô | 2,04 | 1 | |
| 33 | Doãn Anh Tú | 1,05 | 1 | |
| 34 | Phạm Ngọc Hưng | 0,00 | 0 | |
| 34 | Vũ Trung Anh | 0,00 | 0 | |
| 34 | Bàng Quốc Cường | 0,00 | 0 | |
| 34 | Nguyễn Vũ Thành Dương | 0,00 | 0 | |
| 34 | Vũ Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 34 | Lê Nho Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 34 | Lê Trần Diệu Linh | 0,00 | 0 | |
| 34 | Lê Đức Nhật | 0,00 | 0 | |
| 34 | Trịnh Bảo Sang | 0,00 | 0 | |
| 34 | Vũ Minh Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 34 | Nguyễn Xuân Văn | 0,00 | 0 | |
| 34 | Nguyễn Quang Vinh | 0,00 | 0 |