| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Anh Tuấn | 73,50 | 101 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 56,51 | 71 | |
| 3 | Trương Việt Thành | 53,50 | 72 | |
| 4 | Kiều Thị Thu Trang | 48,96 | 62 | |
| 5 | Lương Trung Minh | 41,22 | 40 | |
| 6 | Nguyễn Đặng Mạnh | 38,17 | 36 | |
| 7 | Nguyễn Hưng Vũ | 37,18 | 36 | |
| 8 | Ngô Quang Thiện | 35,76 | 33 | |
| 9 | Đinh Đức Thịnh | 35,65 | 39 | |
| 10 | Nguyễn Tùng Dương | 35,08 | 36 | |
| 11 | Nguyễn Anh Phương | 31,11 | 26 | |
| 12 | Trần Minh Sang | 27,48 | 27 | |
| 13 | Trịnh Ngọc Nga | 27,10 | 26 | |
| 14 | Nguyễn Viết Hiệp | 26,40 | 26 | |
| 15 | Đào Trọng Đức | 24,33 | 21 | |
| 16 | Nguyễn Trọng Đức | 22,93 | 25 | |
| 17 | Nguyễn Đức Toàn | 22,19 | 24 | |
| 18 | Khổng Đức Phan | 19,55 | 20 | |
| 19 | Sầm Quang Huy | 17,60 | 17 | |
| 20 | Vũ Hoàng Như Hà | 17,28 | 16 | |
| 21 | Bùi Khánh Linh | 10,77 | 11 | |
| 22 | Nguyễn Bá Hưng | 10,26 | 7 | |
| 23 | Nguyễn Hoàng Phong | 6,08 | 6 | |
| 24 | Lê Trọng Tuấn Anh | 4,11 | 4 | |
| 24 | Trần Phúc Quảng | 4,11 | 4 | |
| 26 | Nguyễn Đức Thịnh | 2,09 | 2 | |
| 26 | Nguyễn Minh Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 26 | Hoàng Văn Đô | 2,04 | 1 | |
| 29 | Doãn Anh Tú | 1,05 | 1 | |
| 30 | Phạm Ngọc Hưng | 0,00 | 0 | |
| 30 | Vũ Trung Anh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Bàng Quốc Cường | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Vũ Thành Dương | 0,00 | 0 | |
| 30 | Vũ Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lê Nho Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lê Trần Diệu Linh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lê Đức Nhật | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Minh Phong | 0,00 | 0 | |
| 30 | Trần Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 30 | Trịnh Bảo Sang | 0,00 | 0 | |
| 30 | Trần Chí Thanh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Vũ Minh Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Xuân Văn | 0,00 | 0 | |
| 30 | Đặng Ngọc Chí Việt | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Quang Vinh | 0,00 | 0 |