Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Nguyễn Xuân Lâm | 47,11 | 46 | |
| 2 | Nguyễn Danh Trung Thành | 43,30 | 49 | |
| 3 | Vũ Trung Kiên | 40,64 | 48 | |
| 4 | Phan Trung Dũng | 32,18 | 35 | |
| 5 | Nguyễn Quang Anh | 28,25 | 26 | |
| 6 | Phạm Tiến Minh | 18,29 | 15 | |
| 7 | Lại Thế Lập | 16,09 | 14 | |
| 8 | Đỗ Văn Khải | 12,63 | 13 | |
| 9 | Trần Minh Hiếu | 11,67 | 12 | |
| 10 | Trần Minh Hiếu | 10,77 | 11 | |
| 10 | Lê Phước Ninh | 10,77 | 11 | |
| 12 | Đoàn Văn Phúc | 10,07 | 8 | |
| 13 | Nguyễn Bá Lộc | 9,42 | 9 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Quý | 5,57 | 5 | |
| 15 | Trần Minh Tuấn | 4,11 | 4 | |
| 16 | Nguyễn Thị Hiền | 1,05 | 1 | |
| 17 | Trịnh Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đặng Phạm Gia Cương | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Danh Du | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đỗ Hoàng Hải | 0,00 | 0 | |
| 17 | Vũ Đức Hải | 0,00 | 0 | |
| 17 | Công Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Hòa | 0,00 | 0 | |
| 17 | Võ Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Thế Hùng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Duy Huy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đăng Huy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đức Khải | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Văn Luân | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Lê Minh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Viết Nam | 0,00 | 0 | |
| 17 | Phạm An Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Hồng Sơn | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Văn Vũ | 0,00 | 0 |