| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thu Huyền | 61,70 | 71 | |
| 2 | Phạm Việt Khoa | 51,55 | 60 | |
| 3 | Mai Ngọc Linh | 38,01 | 39 | |
| 4 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 34,81 | 34 | |
| 5 | Trần Hữu Kiên | 29,98 | 28 | |
| 6 | Nguyễn Tiến Đạt | 26,48 | 26 | |
| 7 | Trần Ngọc Tuấn | 25,46 | 25 | |
| 8 | Đặng Việt Anh | 24,27 | 20 | |
| 9 | Nguyễn Thành Đô | 21,47 | 20 | |
| 10 | Nguyễn Phúc Đạt | 17,61 | 19 | |
| 11 | Đinh Công Đạt | 16,44 | 17 | |
| 12 | Vũ Khắc Giáp | 16,16 | 17 | |
| 13 | Lưu Đức Tùng | 12,74 | 7 | |
| 14 | Đỗ Duyên Cường | 12,68 | 14 | |
| 15 | Đỗ Văn Huy | 12,09 | 12 | |
| 16 | Nguyễn Huy Kiên | 11,67 | 12 | |
| 17 | Trần Đình Tiến Đạt | 10,93 | 9 | |
| 18 | Hoàng Quốc Khánh | 9,46 | 7 | |
| 19 | Đỗ Viết Chiến | 8,93 | 9 | |
| 19 | Đào Duy Đông | 8,93 | 9 | |
| 21 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 8,23 | 8 | |
| 22 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 8,00 | 8 | |
| 23 | Nguyễn Việt Hoàng | 4,11 | 4 | |
| 24 | Đỗ Trần Trường Giang | 3,11 | 3 | |
| 25 | Phan Trọng Hiếu | 0,90 | 0 | |
| 26 | Ngô Việt Anh | 0,10 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Hoàng An | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nông Mạnh Duy | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Mạnh Đạt | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Dương Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 27 | Vũ Bá Huân | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đỗ Công Minh | 0,00 | 0 | |
| 27 | Nguyễn Kim Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 27 | Dương Hồng Quang | 0,00 | 0 | |
| 27 | Vũ Nguyễn Tiến Quang | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đặng Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đỗ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 27 | Trần Quốc Triệu | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đào Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 27 | Đỗ Đại Uy | 0,00 | 0 |