| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thu Huyền | 52,82 | 57 | |
| 2 | Phạm Việt Khoa | 40,39 | 42 | |
| 3 | Mai Ngọc Linh | 38,01 | 39 | |
| 4 | Trần Hữu Kiên | 26,25 | 25 | |
| 5 | Đặng Việt Anh | 24,27 | 20 | |
| 6 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 12,77 | 11 | |
| 7 | Đỗ Duyên Cường | 12,68 | 14 | |
| 8 | Trần Đình Tiến Đạt | 10,93 | 9 | |
| 9 | Nguyễn Phúc Đạt | 10,90 | 11 | |
| 10 | Hoàng Quốc Khánh | 9,46 | 7 | |
| 11 | Đỗ Viết Chiến | 8,93 | 9 | |
| 11 | Đào Duy Đông | 8,93 | 9 | |
| 13 | Đỗ Văn Huy | 8,19 | 8 | |
| 14 | Nguyễn Thành Đô | 8,00 | 8 | |
| 14 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 8,00 | 8 | |
| 16 | Lưu Đức Tùng | 7,11 | 3 | |
| 16 | Nguyễn Tiến Đạt | 7,05 | 7 | |
| 16 | Trần Ngọc Tuấn | 7,05 | 7 | |
| 19 | Nguyễn Việt Hoàng | 4,11 | 4 | |
| 20 | Đinh Công Đạt | 3,11 | 3 | |
| 20 | Vũ Khắc Giáp | 3,11 | 3 | |
| 22 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng An | 0,00 | 0 | |
| 22 | Ngô Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Việt Bách | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nông Mạnh Duy | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Mạnh Đạt | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đỗ Trần Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phan Trọng Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Dương Việt Hoàng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Bá Huân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Huy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đỗ Công Minh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Kim Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 22 | Dương Hồng Quang | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Nguyễn Tiến Quang | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đặng Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đỗ Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Trần Quốc Triệu | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đào Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đỗ Đại Uy | 0,00 | 0 |