| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 66,44 | 77 | |
| 2 | Bùi Văn Toàn | 62,41 | 53 | |
| 3 | Dương Thành Hiếu | 62,27 | 76 | |
| 4 | Phùng Xuân Đạt | 54,92 | 57 | |
| 5 | Nguyễn Huy Công | 53,08 | 75 | |
| 6 | Phạm Văn Linh | 49,15 | 61 | |
| 7 | Nguyễn Thành Trung | 47,13 | 51 | |
| 8 | Nguyễn Danh Trung Thành | 43,30 | 49 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Thắng | 38,13 | 36 | |
| 10 | Vũ Đức Sang | 36,11 | 43 | |
| 11 | Nguyễn Anh Phương | 31,11 | 26 | |
| 12 | Bùi Khánh Hưng | 26,71 | 26 | |
| 13 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 14 | Chu Quốc Thái | 23,93 | 25 | |
| 15 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 21,65 | 22 | |
| 16 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 17 | Vũ Xuân Minh | 18,23 | 18 | |
| 18 | Lê Quốc Anh | 16,90 | 16 | |
| 19 | Đào Tuấn Bình | 12,74 | 10 | |
| 20 | Trịnh Xuân Bắc | 9,27 | 8 | |
| 21 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 8,00 | 8 | |
| 22 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 23 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 24 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 25 | Đỗ Huy Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phạm Tài Tiến | 0,00 | 0 | |
| 25 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 25 | Ngô Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 25 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 25 | Vũ Minh Tiệp | 0,00 | 0 | |
| 25 | Trương Văn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Đăng Trung Kiên | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Quang Phú Lâm | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Huy Kiên | 0,00 | 0 | |
| 25 | Ngô Duy Khánh | 0,00 | 0 |