| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Xuân Trường | 88,59 | 121 | |
| 2 | Đặng Đức Tài | 88,39 | 118 | |
| 3 | Lê Việt Dũng | 76,21 | 106 | |
| 4 | Đỗ Công Tiến | 73,74 | 100 | |
| 5 | Huy | 72,00 | 86 | |
| 6 | Phạm Anh Dũng | 68,60 | 85 | |
| 7 | Trần Quốc Cường | 68,43 | 94 | |
| 8 | Phùng Xuân Đạt | 66,43 | 84 | |
| 9 | Nguyễn Hữu Công | 64,98 | 77 | |
| 10 | Trần Thùy Linh | 63,28 | 78 | |
| 11 | Vũ Quang Khải | 59,20 | 71 | |
| 12 | Bạch Quang Anh | 56,33 | 61 | |
| 13 | Nguyễn Thị Yến Vi | 55,82 | 71 | |
| 14 | Phạm Hữu Cường | 53,91 | 59 | |
| 15 | Phạm Quốc Khánh | 52,17 | 70 | |
| 16 | Lê Xuân Thủy Tùng | 52,01 | 72 | |
| 17 | Hoàng Minh Thái | 51,86 | 68 | |
| 18 | Phạm Thế Minh | 51,26 | 51 | |
| 19 | Bùi Minh Đăng | 50,63 | 64 | |
| 20 | Bùi Lê Minh | 49,60 | 66 | |
| 21 | Nguyễn Hữu Huy | 48,44 | 61 | |
| 22 | Nguyễn Chí Sỹ | 45,79 | 54 | |
| 23 | Trịnh Đức Anh | 45,74 | 55 | |
| 24 | Phạm Việt Hưng | 45,25 | 59 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 43,81 | 37 | |
| 26 | Mai Đức Trung | 43,25 | 46 | |
| 27 | Vũ Trung Kiên | 41,69 | 50 | |
| 28 | Hoàng Văn Hưng | 41,02 | 47 | |
| 29 | Nguyễn Hải Anh | 40,50 | 48 | |
| 30 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 40,01 | 48 | |
| 31 | Hoàng Vũ | 39,72 | 45 | |
| 32 | Đỗ Như Hà | 39,04 | 48 | |
| 33 | Vũ Đức Sang | 36,11 | 43 | |
| 34 | Lê Trần Quang | 33,47 | 32 | |
| 35 | Vũ Thành An | 32,92 | 35 | |
| 36 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 27,83 | 30 | |
| 37 | Nguyễn Duy Anh | 25,44 | 28 | |
| 38 | Phạm Ngọc Hiệp | 22,74 | 23 | |
| 39 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 22,62 | 24 | |
| 40 | Đỗ Tuấn Minh | 22,53 | 24 | |
| 41 | Vũ Mạnh Hùng | 20,22 | 21 | |
| 42 | Nguyễn Duy Tuấn | 15,43 | 15 | |
| 43 | Nguyễn Văn Tiến | 11,18 | 11 | |
| 44 | Dương Bảo Minh | 9,99 | 9 | |
| 45 | Lê Bảo Khánh | 8,44 | 8 | |
| 46 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 |