| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Đức Tài | 89,24 | 118 | |
| 2 | Vũ Xuân Trường | 88,20 | 119 | |
| 3 | Đỗ Công Tiến | 73,74 | 100 | |
| 4 | Huy | 72,00 | 86 | |
| 5 | Phạm Anh Dũng | 68,60 | 85 | |
| 6 | Nguyễn Hữu Công | 64,98 | 77 | |
| 7 | Lê Việt Dũng | 63,30 | 76 | |
| 8 | Trần Thùy Linh | 63,28 | 78 | |
| 9 | Trần Quốc Cường | 62,56 | 86 | |
| 10 | Vũ Quang Khải | 59,20 | 71 | |
| 11 | Bạch Quang Anh | 56,33 | 61 | |
| 12 | Phùng Xuân Đạt | 54,92 | 57 | |
| 13 | Phạm Hữu Cường | 53,91 | 59 | |
| 14 | Phạm Thế Minh | 51,26 | 51 | |
| 15 | Hoàng Minh Thái | 49,25 | 64 | |
| 16 | Phạm Quốc Khánh | 48,98 | 62 | |
| 17 | Nguyễn Hữu Huy | 48,44 | 61 | |
| 18 | Trịnh Đức Anh | 45,74 | 55 | |
| 19 | Nguyễn Chí Sỹ | 44,56 | 54 | |
| 20 | Mai Đức Trung | 43,25 | 46 | |
| 21 | Vũ Trung Kiên | 41,17 | 49 | |
| 22 | Hoàng Văn Hưng | 41,02 | 47 | |
| 23 | Phạm Việt Hưng | 40,43 | 51 | |
| 24 | Hoàng Vũ | 39,72 | 45 | |
| 25 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 26 | Nguyễn Thị Yến Vi | 37,68 | 37 | |
| 27 | Bùi Minh Đăng | 36,59 | 41 | |
| 28 | Vũ Đức Sang | 36,11 | 43 | |
| 29 | Bùi Lê Minh | 35,76 | 42 | |
| 30 | Lê Trần Quang | 33,47 | 32 | |
| 31 | Vũ Thành An | 32,92 | 35 | |
| 32 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 32,57 | 37 | |
| 33 | Đỗ Như Hà | 30,26 | 34 | |
| 34 | Lê Xuân Thủy Tùng | 29,16 | 30 | |
| 35 | Nguyễn Hải Anh | 28,66 | 31 | |
| 36 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 26,43 | 28 | |
| 37 | Nguyễn Duy Anh | 25,44 | 28 | |
| 38 | Phạm Ngọc Hiệp | 22,74 | 23 | |
| 39 | Đỗ Tuấn Minh | 22,53 | 24 | |
| 40 | Vũ Mạnh Hùng | 20,22 | 21 | |
| 41 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 17,80 | 18 | |
| 42 | Nguyễn Duy Tuấn | 14,31 | 14 | |
| 43 | Nguyễn Văn Tiến | 11,18 | 11 | |
| 44 | Dương Bảo Minh | 9,99 | 9 | |
| 45 | Lê Bảo Khánh | 8,44 | 8 | |
| 46 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 |