| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Xuân Trường | 85,38 | 116 | |
| 2 | Đặng Đức Tài | 85,10 | 113 | |
| 3 | Huy | 71,69 | 85 | |
| 4 | Đỗ Công Tiến | 70,47 | 97 | |
| 5 | Phạm Anh Dũng | 65,16 | 83 | |
| 6 | Nguyễn Hữu Công | 61,22 | 74 | |
| 7 | Trần Thùy Linh | 59,55 | 75 | |
| 8 | Lê Việt Dũng | 59,46 | 73 | |
| 9 | Vũ Quang Khải | 58,82 | 70 | |
| 10 | Bạch Quang Anh | 52,17 | 58 | |
| 11 | Phạm Hữu Cường | 51,06 | 58 | |
| 12 | Phùng Xuân Đạt | 50,73 | 55 | |
| 13 | Phạm Quốc Khánh | 48,55 | 61 | |
| 14 | Trần Quốc Cường | 48,49 | 58 | |
| 15 | Nguyễn Hữu Huy | 48,00 | 60 | |
| 16 | Phạm Thế Minh | 46,83 | 48 | |
| 17 | Trịnh Đức Anh | 45,25 | 54 | |
| 18 | Hoàng Minh Thái | 42,75 | 51 | |
| 19 | Mai Đức Trung | 41,33 | 45 | |
| 20 | Vũ Trung Kiên | 40,64 | 48 | |
| 21 | Hoàng Văn Hưng | 40,48 | 46 | |
| 22 | Phạm Việt Hưng | 39,92 | 50 | |
| 23 | Hoàng Vũ | 39,16 | 44 | |
| 24 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 25 | Bùi Minh Đăng | 36,00 | 40 | |
| 26 | Vũ Đức Sang | 35,53 | 42 | |
| 27 | Bùi Lê Minh | 35,18 | 41 | |
| 28 | Nguyễn Thị Yến Vi | 34,25 | 36 | |
| 29 | Nguyễn Chí Sỹ | 34,05 | 38 | |
| 30 | Vũ Thành An | 32,30 | 34 | |
| 31 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 31,95 | 36 | |
| 32 | Lê Trần Quang | 31,39 | 31 | |
| 33 | Đỗ Như Hà | 29,61 | 33 | |
| 34 | Lê Xuân Thủy Tùng | 28,48 | 29 | |
| 35 | Nguyễn Hải Anh | 27,97 | 30 | |
| 36 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 25,71 | 27 | |
| 37 | Nguyễn Duy Anh | 24,73 | 27 | |
| 38 | Phạm Ngọc Hiệp | 21,99 | 22 | |
| 39 | Đỗ Tuấn Minh | 21,79 | 23 | |
| 40 | Vũ Mạnh Hùng | 19,45 | 20 | |
| 41 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 17,80 | 18 | |
| 42 | Nguyễn Duy Tuấn | 13,45 | 13 | |
| 43 | Nguyễn Văn Tiến | 10,27 | 10 | |
| 44 | Dương Bảo Minh | 9,99 | 9 | |
| 45 | Lê Bảo Khánh | 7,50 | 7 | |
| 46 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 |