| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Xuân Trường | 75,88 | 102 | |
| 2 | Đặng Đức Tài | 70,24 | 89 | |
| 3 | Huy | 62,44 | 73 | |
| 4 | Đỗ Công Tiến | 55,24 | 79 | |
| 5 | Trần Thùy Linh | 52,84 | 67 | |
| 6 | Phạm Anh Dũng | 47,54 | 62 | |
| 7 | Bạch Quang Anh | 44,46 | 50 | |
| 8 | Lê Việt Dũng | 43,80 | 58 | |
| 9 | Vũ Quang Khải | 42,51 | 54 | |
| 10 | Nguyễn Hữu Công | 42,50 | 56 | |
| 11 | Trịnh Đức Anh | 41,19 | 48 | |
| 12 | Nguyễn Hữu Huy | 38,91 | 50 | |
| 13 | Trần Quốc Cường | 38,77 | 48 | |
| 14 | Phạm Quốc Khánh | 37,91 | 49 | |
| 15 | Phạm Thế Minh | 37,84 | 39 | |
| 16 | Phạm Hữu Cường | 36,87 | 46 | |
| 17 | Phạm Việt Hưng | 35,82 | 45 | |
| 18 | Hoàng Minh Thái | 35,50 | 43 | |
| 19 | Vũ Trung Kiên | 34,80 | 41 | |
| 20 | Phùng Xuân Đạt | 34,17 | 41 | |
| 21 | Hoàng Văn Hưng | 32,97 | 38 | |
| 22 | Vũ Đức Sang | 30,87 | 36 | |
| 23 | Hoàng Vũ | 29,86 | 35 | |
| 24 | Bùi Minh Đăng | 29,33 | 34 | |
| 25 | Mai Đức Trung | 29,30 | 32 | |
| 26 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 29,05 | 33 | |
| 27 | Bùi Lê Minh | 28,85 | 34 | |
| 28 | Đỗ Như Hà | 27,60 | 30 | |
| 29 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 30 | Nguyễn Thị Yến Vi | 26,31 | 30 | |
| 31 | Vũ Thành An | 25,78 | 28 | |
| 32 | Nguyễn Chí Sỹ | 25,15 | 29 | |
| 33 | Lê Trần Quang | 23,26 | 25 | |
| 34 | Nguyễn Huy Anh Tuấn | 22,51 | 24 | |
| 35 | Lê Xuân Thủy Tùng | 22,32 | 24 | |
| 36 | Nguyễn Hải Anh | 21,67 | 24 | |
| 37 | Nguyễn Duy Anh | 20,75 | 23 | |
| 38 | Phạm Ngọc Hiệp | 20,22 | 21 | |
| 39 | Đỗ Tuấn Minh | 19,49 | 20 | |
| 40 | Vũ Mạnh Hùng | 17,86 | 18 | |
| 41 | Nguyễn Duy Tuấn | 12,58 | 12 | |
| 42 | Hoàng Huy Tuấn Anh | 12,55 | 13 | |
| 43 | Nguyễn Văn Tiến | 10,27 | 10 | |
| 44 | Dương Bảo Minh | 8,05 | 8 | |
| 45 | Lê Bảo Khánh | 7,50 | 7 | |
| 46 | Phạm Duy Khánh | 0,00 | 0 |