| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Phạm Năng Khang | 70,11 | 91 | |
| 3 | Dương Thành Hiếu | 61,24 | 73 | |
| 4 | Bùi Quang Hưng | 55,09 | 73 | |
| 5 | Nguyễn Thành Trung | 54,96 | 64 | |
| 6 | Khuất Minh Nhật | 53,86 | 67 | |
| 7 | Nguyễn Hoàng Hải | 50,57 | 55 | |
| 8 | Nguyễn Thành Vinh | 50,16 | 61 | |
| 9 | Ngô Nhật Minh | 49,17 | 51 | |
| 10 | Phạm Văn Linh | 48,16 | 59 | |
| 11 | Doãn Bùi Đình Hiếu | 41,88 | 55 | |
| 12 | Bùi Hoàng Đăng | 40,37 | 46 | |
| 13 | Nguyễn Xuân Tùng | 35,96 | 39 | |
| 14 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 35,92 | 40 | |
| 15 | Phạm Văn Đồng | 35,36 | 41 | |
| 16 | Ngô Anh Quân | 35,27 | 35 | |
| 17 | Nguyễn Công Sơn Anh | 35,11 | 37 | |
| 18 | Phan Hoàng Nhật | 31,80 | 36 | |
| 19 | Phạm Kiên Ưng | 30,24 | 33 | |
| 20 | Nông Trung Anh | 28,61 | 29 | |
| 21 | Đường Ngọc Châm | 28,12 | 30 | |
| 22 | Nguyễn Thái Sơn | 26,17 | 25 | |
| 23 | Nguyễn Tiến Vinh | 25,70 | 27 | |
| 24 | Lê Thế Khoa | 25,00 | 18 | |
| 25 | Nguyễn Văn Chương | 24,37 | 25 | |
| 26 | Trần Hà Dương | 23,94 | 23 | |
| 27 | Nguyễn Văn Chuyền | 23,24 | 23 | |
| 28 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 21,74 | 22 | |
| 29 | Phạm Công Lương | 21,10 | 19 | |
| 30 | Hoàng Việt Long | 21,09 | 20 | |
| 31 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 32 | Hồ Văn Hoài Anh | 18,86 | 20 | |
| 33 | Trần Ngọc Minh Hoàng | 18,64 | 19 | |
| 34 | Nguyễn Đình Giang Huy | 17,85 | 17 | |
| 35 | Dang Thi Ngoan | 17,26 | 16 | |
| 36 | Lê Quốc Anh | 16,90 | 16 | |
| 37 | Nguyễn Thị Hòa | 15,69 | 14 | |
| 38 | Đào Việt Anh | 14,47 | 10 | |
| 39 | Dương Quang Huy | 13,08 | 13 | |
| 40 | Đào Tuấn Bình | 12,74 | 10 | |
| 41 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 42 | Phạm Chí Thành | 7,98 | 6 |