| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tuấn Mạnh | 37,69 | 39 | |
| 2 | Vũ Đức Toàn | 33,67 | 33 | |
| 3 | Phạm Khương Duy | 31,84 | 33 | |
| 4 | Ngô Đức Khang | 29,87 | 25 | |
| 5 | Đinh Xuân Thạch | 24,98 | 26 | |
| 6 | Nguyễn Huy Toàn | 23,94 | 22 | |
| 7 | Nguyễn Nghị Đức | 21,28 | 16 | |
| 8 | Nguyễn Mạnh Toàn | 19,41 | 20 | |
| 9 | Lê Nam Khánh | 18,41 | 14 | |
| 10 | Nguyễn Đình Anh Dũng | 18,20 | 16 | |
| 11 | Nguyễn Minh Thái | 16,45 | 14 | |
| 12 | Nguyễn Tăng Duy | 15,73 | 9 | |
| 13 | Hoàng Văn Thắng | 15,33 | 14 | |
| 14 | Trần Bảo Long | 13,70 | 13 | |
| 15 | Nguyễn Thế Phương | 10,75 | 9 | |
| 16 | Đào Quốc Đạt | 9,00 | 8 | |
| 16 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 8,93 | 9 | |
| 18 | Nguyễn Vũ Trường Sơn | 7,19 | 7 | |
| 19 | Phạm Quỳnh Chi | 7,13 | 7 | |
| 20 | Nguyễn Hồng Sơn | 7,10 | 5 | |
| 21 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 6,08 | 6 | |
| 22 | Nguyễn Thế Tuấn | 5,40 | 5 | |
| 23 | Phạm Duy Hùng | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 25 | Nguyễn Tiến Anh | 3,11 | 3 | |
| 26 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phùng Quốc Bình | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 26 | Bùi Hoàng Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đoàn Văn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 26 | Ngô Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đào Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 26 | Cao Thái Sơn | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Đăng Thắng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 |