| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Tuấn Mạnh | 34,65 | 35 | |
| 2 | Phạm Khương Duy | 31,84 | 33 | |
| 3 | Ngô Đức Khang | 27,43 | 23 | |
| 4 | Nguyễn Huy Toàn | 23,94 | 22 | |
| 5 | Vũ Đức Toàn | 21,75 | 23 | |
| 6 | Nguyễn Mạnh Toàn | 19,41 | 20 | |
| 7 | Lê Nam Khánh | 18,41 | 14 | |
| 8 | Nguyễn Đình Anh Dũng | 18,20 | 16 | |
| 9 | Nguyễn Nghị Đức | 17,88 | 12 | |
| 10 | Nguyễn Minh Thái | 16,45 | 14 | |
| 11 | Đinh Xuân Thạch | 16,13 | 16 | |
| 12 | Nguyễn Tăng Duy | 15,73 | 9 | |
| 13 | Hoàng Văn Thắng | 12,75 | 11 | |
| 14 | Trần Bảo Long | 11,95 | 11 | |
| 15 | Nguyễn Thế Phương | 10,75 | 9 | |
| 16 | Phạm Quỳnh Chi | 7,13 | 7 | |
| 17 | Nguyễn Hồng Sơn | 7,10 | 5 | |
| 18 | Nguyễn Thanh Bảo Phúc | 6,08 | 6 | |
| 19 | Phạm Duy Hùng | 5,10 | 5 | |
| 20 | Nguyễn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 21 | Nguyễn Tiến Anh | 3,11 | 3 | |
| 22 | Nguyễn Thị Vân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Phùng Quốc Bình | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đào Quốc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Tuấn Đạt | 0,00 | 0 | |
| 22 | Bùi Hoàng Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đoàn Văn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 22 | Ngô Xuân Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Nhật Huy | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Văn Kiên | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 0,00 | 0 | |
| 22 | Vũ Đức Mạnh | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đào Minh Quân | 0,00 | 0 | |
| 22 | Cao Thái Sơn | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Vũ Trường Sơn | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Quốc Tuấn Tài | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Đăng Thắng | 0,00 | 0 | |
| 22 | Nguyễn Thế Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 22 | Đặng Huy Việt | 0,00 | 0 |