| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Phan Minh Hải | 83,79 | 166 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 78,43 | 133 | |
| 4 | Nguyễn Văn Hiệu | 66,17 | 109 | |
| 5 | Lê Anh Đức | 64,47 | 108 | |
| 6 | Nguyễn Đức Hiếu | 62,10 | 98 | |
| 7 | Nguyễn Gia Linh | 55,20 | 56 | |
| 8 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 50,15 | 68 | |
| 10 | Quang Minh | 47,66 | 57 | |
| 11 | Bùi Ngọc Yến | 45,16 | 56 | |
| 12 | Lê Thu Hà | 45,09 | 53 | |
| 13 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 44,54 | 52 | |
| 14 | Phạm Minh Quang | 44,52 | 46 | |
| 15 | Nguyễn Minh Thụy | 41,57 | 53 | |
| 16 | Nguyễn Anh Tuấn | 38,65 | 41 | |
| 17 | Tạ Tương Văn | 36,11 | 36 | |
| 18 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 35,18 | 40 | |
| 19 | Nguyễn Thị Thái An | 33,81 | 40 | |
| 20 | Dương Hoàng Tâm | 28,39 | 30 | |
| 21 | Lê Hồng Văn | 27,38 | 30 | |
| 22 | Trương Văn Hiệp | 26,91 | 29 | |
| 23 | Thân Việt Quang | 23,47 | 21 | |
| 24 | Nguyễn Hùng Khanh | 23,13 | 23 | |
| 25 | Trịnh Hoàng Anh | 23,09 | 24 | |
| 26 | Bùi Bình Thông | 19,41 | 18 | |
| 27 | Lại Minh Hiếu | 18,49 | 17 | |
| 28 | Vũ Tuấn Anh | 17,21 | 17 | |
| 29 | Đỗ Như Tuấn Vũ | 17,10 | 16 | |
| 30 | Bùi Tuấn Anh | 15,81 | 15 | |
| 31 | Trần Đức Vũ | 15,72 | 16 | |
| 32 | Cấn Hoàng Nhật | 14,92 | 15 | |
| 33 | Nguyễn Minh Quang | 14,60 | 15 | |
| 34 | Nguyễn Đức Mạnh | 11,19 | 11 | |
| 35 | Lương Minh Vũ | 8,93 | 9 | |
| 36 | Dương Gia Phong | 8,31 | 8 | |
| 37 | Nguyễn Sỹ Tú | 3,11 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Hiền Anh | 0,00 | 0 |