| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Phan Minh Hải | 76,35 | 140 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 67,88 | 107 | |
| 4 | Nguyễn Văn Hiệu | 62,03 | 93 | |
| 5 | Lê Anh Đức | 61,57 | 97 | |
| 6 | Nguyễn Đức Hiếu | 59,83 | 90 | |
| 7 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 8 | Nguyễn Gia Linh | 50,34 | 48 | |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 48,79 | 65 | |
| 10 | Quang Minh | 43,78 | 51 | |
| 11 | Bùi Ngọc Yến | 41,48 | 49 | |
| 12 | Lê Thu Hà | 41,11 | 45 | |
| 13 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 36,21 | 38 | |
| 14 | Nguyễn Anh Tuấn | 35,63 | 36 | |
| 15 | Nguyễn Minh Thụy | 35,53 | 44 | |
| 16 | Phạm Minh Quang | 32,41 | 34 | |
| 17 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 31,30 | 35 | |
| 18 | Dương Hoàng Tâm | 28,39 | 30 | |
| 19 | Nguyễn Thị Thái An | 28,10 | 31 | |
| 20 | Lê Hồng Văn | 24,56 | 26 | |
| 21 | Trịnh Hoàng Anh | 23,09 | 24 | |
| 22 | Tạ Tương Văn | 22,36 | 22 | |
| 23 | Trương Văn Hiệp | 22,23 | 23 | |
| 24 | Thân Việt Quang | 21,21 | 18 | |
| 25 | Bùi Bình Thông | 19,41 | 18 | |
| 26 | Nguyễn Hùng Khanh | 19,01 | 18 | |
| 27 | Lại Minh Hiếu | 18,49 | 17 | |
| 28 | Vũ Tuấn Anh | 17,21 | 17 | |
| 29 | Đỗ Như Tuấn Vũ | 17,10 | 16 | |
| 30 | Bùi Tuấn Anh | 15,81 | 15 | |
| 31 | Trần Đức Vũ | 15,72 | 16 | |
| 32 | Nguyễn Minh Quang | 14,60 | 15 | |
| 33 | Cấn Hoàng Nhật | 12,12 | 12 | |
| 34 | Nguyễn Đức Mạnh | 11,19 | 11 | |
| 35 | Lương Minh Vũ | 8,93 | 9 | |
| 36 | Dương Gia Phong | 8,31 | 8 | |
| 37 | Nguyễn Sỹ Tú | 3,11 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Hiền Anh | 0,00 | 0 |