| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 53,76 | 66 | |
| 4 | Phan Minh Hải | 43,82 | 52 | |
| 5 | Nguyễn Gia Linh | 41,60 | 33 | |
| 6 | Nguyễn Văn Hiệu | 37,46 | 40 | |
| 7 | Quang Minh | 34,61 | 35 | |
| 8 | Phạm Minh Quang | 29,15 | 28 | |
| 9 | Bùi Ngọc Yến | 26,37 | 26 | |
| 10 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 25,18 | 26 | |
| 11 | Nguyễn Anh Tuấn | 24,56 | 24 | |
| 12 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 22,47 | 23 | |
| 13 | Nguyễn Việt Hoàng | 21,18 | 21 | |
| 14 | Nguyễn Thị Thái An | 20,85 | 21 | |
| 15 | Trịnh Hoàng Anh | 20,52 | 21 | |
| 16 | Thân Việt Quang | 19,80 | 17 | |
| 17 | Nguyễn Minh Thụy | 19,74 | 21 | |
| 18 | Tạ Tương Văn | 18,45 | 17 | |
| 19 | Nguyễn Đức Hiếu | 18,33 | 18 | |
| 20 | Dương Hoàng Tâm | 18,30 | 18 | |
| 21 | Lê Hồng Văn | 18,23 | 19 | |
| 22 | Đỗ Như Tuấn Vũ | 17,10 | 16 | |
| 23 | Bùi Tuấn Anh | 15,81 | 15 | |
| 24 | Lê Anh Đức | 15,11 | 13 | |
| 25 | Nguyễn Minh Quang | 14,60 | 15 | |
| 26 | Vũ Tuấn Anh | 14,22 | 13 | |
| 27 | Trương Văn Hiệp | 14,11 | 13 | |
| 28 | 13,22 | 12 | ||
| 29 | Bùi Bình Thông | 13,15 | 13 | |
| 30 | Nguyễn Hùng Khanh | 11,20 | 9 | |
| 31 | Lại Minh Hiếu | 10,90 | 10 | |
| 32 | Trần Đức Vũ | 10,58 | 10 | |
| 33 | Lương Minh Vũ | 8,93 | 9 | |
| 34 | Cấn Hoàng Nhật | 8,44 | 8 | |
| 35 | Dương Gia Phong | 8,31 | 8 | |
| 36 | Nguyễn Đức Mạnh | 6,81 | 6 | |
| 37 | Nguyễn Sỹ Tú | 3,11 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Hiền Anh | 0,00 | 0 |