| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Lương Đức Vinh | 48,20 | 70 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 30,37 | 32 | |
| 4 | Nguyễn Văn Hiệu | 20,63 | 19 | |
| 5 | Phạm Minh Quang | 19,74 | 20 | |
| 6 | Nguyễn Gia Linh | 18,71 | 15 | |
| 7 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 18,70 | 19 | |
| 8 | Quang Minh | 18,41 | 20 | |
| 9 | Bùi Ngọc Yến | 18,33 | 18 | |
| 10 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 17,43 | 18 | |
| 11 | Nguyễn Minh Thụy | 15,97 | 17 | |
| 12 | Nguyễn Thị Thái An | 15,83 | 16 | |
| 13 | Nguyễn Anh Tuấn | 15,76 | 16 | |
| 14 | Nguyễn Việt Hoàng | 14,99 | 15 | |
| 15 | Thân Việt Quang | 14,97 | 14 | |
| 16 | Nguyễn Minh Quang | 14,60 | 15 | |
| 17 | Trịnh Hoàng Anh | 14,37 | 15 | |
| 18 | Phan Minh Hải | 13,57 | 13 | |
| 19 | Lê Hồng Văn | 13,51 | 14 | |
| 20 | Nguyễn Đức Hiếu | 12,25 | 12 | |
| 21 | Dương Hoàng Tâm | 12,13 | 12 | |
| 22 | Vũ Tuấn Anh | 10,99 | 10 | |
| 23 | 10,60 | 10 | ||
| 24 | Trương Văn Hiệp | 10,44 | 10 | |
| 25 | Lê Anh Đức | 9,67 | 8 | |
| 26 | Nguyễn Hùng Khanh | 9,42 | 8 | |
| 27 | Đỗ Như Tuấn Vũ | 9,29 | 9 | |
| 28 | Bùi Tuấn Anh | 8,58 | 8 | |
| 29 | Cấn Hoàng Nhật | 8,44 | 8 | |
| 30 | Tạ Tương Văn | 8,01 | 7 | |
| 31 | Bùi Bình Thông | 7,05 | 7 | |
| 32 | Dương Gia Phong | 6,14 | 6 | |
| 33 | Lương Minh Vũ | 6,08 | 6 | |
| 34 | Trần Đức Vũ | 5,21 | 5 | |
| 35 | Nguyễn Đức Mạnh | 4,49 | 4 | |
| 36 | Lại Minh Hiếu | 3,45 | 3 | |
| 37 | Nguyễn Sỹ Tú | 3,11 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Hiền Anh | 0,00 | 0 |