| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Phan Minh Hải | 69,91 | 113 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Trọng | 60,79 | 81 | |
| 4 | Nguyễn Văn Hiệu | 57,97 | 80 | |
| 5 | Lương Đức Vinh | 54,21 | 75 | |
| 6 | Lê Anh Đức | 52,07 | 73 | |
| 7 | Nguyễn Đức Hiếu | 51,78 | 72 | |
| 8 | Nguyễn Gia Linh | 41,60 | 33 | |
| 9 | Nguyễn Việt Hoàng | 38,91 | 46 | |
| 10 | Quang Minh | 34,61 | 35 | |
| 11 | Bùi Ngọc Yến | 29,30 | 29 | |
| 12 | Phạm Minh Quang | 29,15 | 28 | |
| 13 | Nguyễn Anh Tuấn | 28,94 | 26 | |
| 14 | 27,94 | 28 | ||
| 15 | Vũ Nguyên Đăng Dương | 26,45 | 26 | |
| 16 | Nguyễn Minh Thụy | 23,49 | 26 | |
| 17 | Nguyễn Văn Minh Tùng | 22,47 | 23 | |
| 18 | Nguyễn Thị Thái An | 22,38 | 23 | |
| 19 | Thân Việt Quang | 20,58 | 18 | |
| 20 | Trịnh Hoàng Anh | 20,52 | 21 | |
| 21 | Dương Hoàng Tâm | 19,90 | 20 | |
| 22 | Lại Minh Hiếu | 18,49 | 17 | |
| 23 | Tạ Tương Văn | 18,45 | 17 | |
| 24 | Lê Hồng Văn | 18,23 | 19 | |
| 25 | Đỗ Như Tuấn Vũ | 17,10 | 16 | |
| 26 | Bùi Bình Thông | 16,71 | 16 | |
| 27 | Trương Văn Hiệp | 15,82 | 15 | |
| 28 | Bùi Tuấn Anh | 15,81 | 15 | |
| 29 | Trần Đức Vũ | 15,72 | 16 | |
| 30 | Nguyễn Minh Quang | 14,60 | 15 | |
| 31 | Vũ Tuấn Anh | 14,22 | 13 | |
| 32 | Nguyễn Hùng Khanh | 11,20 | 9 | |
| 33 | Lương Minh Vũ | 8,93 | 9 | |
| 34 | Cấn Hoàng Nhật | 8,44 | 8 | |
| 35 | Dương Gia Phong | 8,31 | 8 | |
| 36 | Nguyễn Đức Mạnh | 6,81 | 6 | |
| 37 | Nguyễn Sỹ Tú | 3,11 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Hiền Anh | 0,00 | 0 |