Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Bùi Văn Toàn | 54,53 | 46 | |
| 3 | Trần Quốc Việt Hùng | 46,05 | 68 | |
| 4 | Bùi Duy Anh | 44,71 | 55 | |
| 5 | Phạm Anh Dũng | 44,33 | 57 | |
| 6 | Nguyễn Anh Tuấn | 44,19 | 56 | |
| 7 | Nguyễn Minh Hồng | 43,43 | 41 | |
| 8 | Nguyễn Anh Tài | 42,62 | 44 | |
| 9 | Vũ Đăng Dương | 41,29 | 54 | |
| 10 | Trịnh Đức Anh | 37,45 | 43 | |
| 11 | Nguyễn Tuấn Anh | 34,66 | 35 | |
| 12 | Đào Hữu Lâm Phi | 34,49 | 43 | |
| 13 | Nguyễn Hữu Thắng | 34,20 | 32 | |
| 14 | Nguyễn Hưng Vũ | 24,93 | 25 | |
| 15 | Nguyễn Anh Phương | 20,47 | 19 | |
| 16 | Đỗ Minh Trí | 20,00 | 15 | |
| 17 | Sầm Quang Huy | 16,78 | 16 | |
| 18 | Đào Trọng Đức | 12,55 | 13 | |
| 19 | Nguyễn Đặng Mạnh | 10,97 | 10 | |
| 20 | Bùi Khánh Linh | 10,77 | 11 | |
| 21 | Vũ Hữu Hoàn | 9,02 | 9 | |
| 22 | Nguyễn Bá Trường Giang | 8,91 | 8 | |
| 23 | Nguyễn Quang Nguyên Vũ | 7,05 | 7 | |
| 24 | Trần Quang Trường | 4,92 | 2 | |
| 25 | Trần Ngọc Như Nghĩa | 3,11 | 3 | |
| 26 | Phạm Thiên Ân | 2,09 | 2 | |
| 27 | Doãn Anh Tú | 1,05 | 1 | |
| 27 | Đặng Đức Long | 1,05 | 1 | |
| 29 | Lê Nho Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Bá Hưng | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Đức Toàn | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 29 | Lê Danh Tính | 0,00 | 0 | |
| 29 | Phạm Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thanh Phương | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Xuân Huy | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Văn Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 29 | Trần Đức Thắng | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Trần Xường | 0,00 | 0 |