Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyễn Anh Tuấn | 73,50 | 101 | |
| 3 | Phạm Anh Dũng | 65,16 | 83 | |
| 4 | Bùi Văn Toàn | 62,21 | 52 | |
| 5 | Vũ Đăng Dương | 61,13 | 79 | |
| 6 | Đào Hữu Lâm Phi | 59,63 | 79 | |
| 7 | Trần Quốc Việt Hùng | 58,39 | 85 | |
| 8 | Nguyễn Tuấn Anh | 56,51 | 71 | |
| 9 | Bùi Duy Anh | 52,71 | 70 | |
| 10 | Nguyễn Minh Hồng | 47,75 | 48 | |
| 11 | Nguyễn Anh Tài | 45,42 | 46 | |
| 12 | Trịnh Đức Anh | 45,25 | 54 | |
| 13 | Nguyễn Đặng Mạnh | 38,17 | 36 | |
| 14 | Nguyễn Hữu Thắng | 38,13 | 36 | |
| 15 | Nguyễn Hưng Vũ | 37,18 | 36 | |
| 16 | Nguyễn Anh Phương | 31,11 | 26 | |
| 17 | Đỗ Minh Trí | 28,98 | 24 | |
| 18 | Đào Trọng Đức | 24,33 | 21 | |
| 19 | Nguyễn Bá Trường Giang | 18,29 | 15 | |
| 20 | Vũ Hữu Hoàn | 17,61 | 19 | |
| 21 | Sầm Quang Huy | 17,60 | 17 | |
| 22 | Trần Quang Trường | 12,70 | 9 | |
| 23 | Bùi Khánh Linh | 10,77 | 11 | |
| 24 | Nguyễn Bá Hưng | 10,26 | 7 | |
| 25 | Nguyễn Thanh Phương | 8,05 | 7 | |
| 26 | Nguyễn Quang Nguyên Vũ | 7,05 | 7 | |
| 27 | Trần Ngọc Như Nghĩa | 3,11 | 3 | |
| 28 | Phạm Thiên Ân | 2,09 | 2 | |
| 29 | Doãn Anh Tú | 1,05 | 1 | |
| 29 | Đặng Đức Long | 1,05 | 1 | |
| 31 | Lê Nho Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Đức Toàn | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 31 | Lê Danh Tính | 0,00 | 0 | |
| 31 | Phạm Minh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Minh Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Xuân Huy | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Văn Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 31 | Trần Đức Thắng | 0,00 | 0 | |
| 31 | Nguyễn Trần Xường | 0,00 | 0 |