Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Anh Dũng | 37,11 | 36 | |
| 2 | Đặng Hồng Ngọc | 34,30 | 38 | |
| 3 | Nguyễn Trung Định | 28,00 | 24 | |
| 4 | Bùi Huy Tùng | 26,00 | 26 | |
| 5 | Đoàn Hoàng Danh | 25,63 | 27 | |
| 6 | Trương Công Đức | 24,87 | 20 | |
| 7 | Nguyễn Duy Hưng | 23,58 | 24 | |
| 8 | Trần Thế Anh | 21,90 | 22 | |
| 9 | Nguyễn Văn Vịnh | 21,70 | 22 | |
| 10 | Phạm Thị Khánh Linh | 19,41 | 20 | |
| 11 | Đàm Minh Quân | 19,30 | 20 | |
| 12 | Nguyễn Hữu Tuấn | 18,99 | 19 | |
| 13 | Vũ Chí Sơn | 16,27 | 15 | |
| 14 | Chu Hải Minh | 13,23 | 11 | |
| 15 | Đoàn Trọng Vũ | 13,03 | 11 | |
| 16 | Trần Tuấn Toàn | 10,64 | 9 | |
| 17 | Nguyễn Thanh Phương | 8,05 | 7 | |
| 18 | Tạ Thành Phú | 4,11 | 4 | |
| 19 | Trần Ngọc Như Nghĩa | 3,11 | 3 | |
| 20 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thị Lan Anh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Khúc Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đặng Minh Chiến | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lưu Quang Dũng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Đại Dương | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đoàn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Văn Hùng | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Chí Huy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Mạnh Khang | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đinh Quang Khánh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Cù Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Lực | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đào Phương Thúy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Vũ Xuân Trường | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thế Vĩ | 0,00 | 0 |