Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-24(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trương Anh Dũng | 36,47 | 35 | |
| 2 | Đặng Hồng Ngọc | 34,30 | 38 | |
| 3 | Nguyễn Trung Định | 28,00 | 24 | |
| 4 | Trương Công Đức | 24,87 | 20 | |
| 5 | Nguyễn Văn Vịnh | 21,70 | 22 | |
| 6 | Đoàn Hoàng Danh | 19,86 | 21 | |
| 7 | Nguyễn Hữu Tuấn | 18,18 | 18 | |
| 8 | Chu Hải Minh | 13,23 | 11 | |
| 9 | Nguyễn Thanh Phương | 8,05 | 7 | |
| 10 | Bùi Huy Tùng | 5,10 | 5 | |
| 11 | Nguyễn Duy Hưng | 4,11 | 4 | |
| 11 | Phạm Thị Khánh Linh | 4,11 | 4 | |
| 11 | Tạ Thành Phú | 4,11 | 4 | |
| 11 | Vũ Chí Sơn | 4,11 | 4 | |
| 15 | Trần Ngọc Như Nghĩa | 3,11 | 3 | |
| 16 | Đàm Minh Quân | 1,05 | 1 | |
| 17 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thị Lan Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Khúc Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đặng Minh Chiến | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lưu Quang Dũng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Hoàng Đại Dương | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 17 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đoàn Hải Đăng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Đức Hùng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Văn Hùng | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Chí Huy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Mạnh Khang | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đinh Quang Khánh | 0,00 | 0 | |
| 17 | Cù Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Tiến Lực | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thành Nhân | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đào Phương Thúy | 0,00 | 0 | |
| 17 | Trần Tuấn Toàn | 0,00 | 0 | |
| 17 | Vũ Xuân Trường | 0,00 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thế Vĩ | 0,00 | 0 | |
| 17 | Đoàn Trọng Vũ | 0,00 | 0 |