| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Hải An | 82,43 | 99 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 3 | Nguyễn Văn Tú | 54,71 | 67 | |
| 4 | Ngô Văn Phúc | 50,82 | 55 | |
| 5 | Dương Trung Kiên | 46,25 | 52 | |
| 6 | Hoàng Trọng Đức | 42,42 | 47 | |
| 7 | Ngô Văn Hạnh | 37,49 | 42 | |
| 8 | Lê Như Bảo | 36,42 | 43 | |
| 9 | Trần Tùng Lâm | 36,26 | 38 | |
| 10 | Nguyễn Quốc Khánh | 36,17 | 40 | |
| 11 | Nguyễn Việt Anh | 35,00 | 38 | |
| 12 | Vũ Tiến Đạt | 30,66 | 34 | |
| 13 | Nguyễn Duy Trường | 30,27 | 28 | |
| 14 | Khuất Thị Ngọc Ánh | 29,05 | 31 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 27,32 | 30 | |
| 16 | Đỗ Như Phú | 27,12 | 26 | |
| 17 | Nguyễn Hải Đăng | 25,84 | 27 | |
| 18 | Vũ Đức Minh | 24,11 | 22 | |
| 19 | Phạm Hồng Sơn | 23,84 | 24 | |
| 20 | Phạm Văn Tuấn | 23,58 | 18 | |
| 21 | Nguyễn Công Triệu | 23,46 | 23 | |
| 22 | Phạm Đức Huy | 22,41 | 23 | |
| 23 | Lê Hữu Phong | 19,45 | 20 | |
| 24 | Trần Minh Hiếu | 19,41 | 15 | |
| 25 | Nguyễn Thái Tú | 19,25 | 19 | |
| 26 | Lê Minh Cường | 16,35 | 15 | |
| 27 | Đỗ Văn Duy Lộc | 15,01 | 12 | |
| 28 | Nguyễn Đình Huy | 14,97 | 13 | |
| 29 | Nguyễn Đắc Hiếu | 14,53 | 13 | |
| 30 | Ngô Văn Luận | 13,76 | 12 | |
| 31 | Nguyễn Việt Hoàng | 10,43 | 9 | |
| 32 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 32 | Lê Thế Kim Long | 0,00 | 0 |