| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Vũ Hải An | 82,94 | 101 | |
| 3 | Nguyễn Văn Tú | 57,17 | 71 | |
| 4 | Dương Trung Kiên | 55,26 | 64 | |
| 5 | Ngô Văn Phúc | 53,44 | 59 | |
| 6 | Hoàng Trọng Đức | 45,43 | 51 | |
| 7 | Nguyễn Quốc Khánh | 45,31 | 48 | |
| 8 | Ngô Văn Hạnh | 39,15 | 45 | |
| 9 | Nguyễn Việt Anh | 38,29 | 42 | |
| 10 | Lê Như Bảo | 38,14 | 46 | |
| 11 | Trần Tùng Lâm | 37,94 | 41 | |
| 12 | Nguyễn Duy Trường | 33,18 | 31 | |
| 13 | Vũ Tiến Đạt | 32,49 | 37 | |
| 14 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 30,93 | 34 | |
| 15 | Khuất Thị Ngọc Ánh | 29,71 | 32 | |
| 16 | Nguyễn Hải Đăng | 29,52 | 31 | |
| 17 | Đỗ Như Phú | 27,82 | 27 | |
| 18 | Nguyễn Công Triệu | 25,58 | 26 | |
| 19 | Vũ Đức Minh | 25,57 | 24 | |
| 20 | Phạm Hồng Sơn | 25,25 | 26 | |
| 21 | Phạm Văn Tuấn | 25,11 | 20 | |
| 22 | Phạm Đức Huy | 22,41 | 23 | |
| 23 | Trần Minh Hiếu | 21,01 | 17 | |
| 24 | Nguyễn Thái Tú | 20,79 | 21 | |
| 25 | Lê Hữu Phong | 20,23 | 21 | |
| 26 | Nguyễn Đình Huy | 17,45 | 16 | |
| 27 | Lê Minh Cường | 17,18 | 16 | |
| 28 | Đỗ Văn Duy Lộc | 15,84 | 13 | |
| 29 | Nguyễn Đắc Hiếu | 15,39 | 14 | |
| 30 | Ngô Văn Luận | 14,62 | 13 | |
| 31 | Nguyễn Việt Hoàng | 11,33 | 10 | |
| 32 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 32 | Lê Thế Kim Long | 0,00 | 0 |