| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Hải An | 82,94 | 101 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 3 | Nguyễn Văn Tú | 55,39 | 69 | |
| 4 | Ngô Văn Phúc | 51,69 | 57 | |
| 5 | Dương Trung Kiên | 49,71 | 57 | |
| 6 | Hoàng Trọng Đức | 43,46 | 49 | |
| 7 | Ngô Văn Hạnh | 38,55 | 44 | |
| 8 | Lê Như Bảo | 37,53 | 45 | |
| 9 | Trần Tùng Lâm | 37,34 | 40 | |
| 10 | Nguyễn Quốc Khánh | 37,30 | 42 | |
| 11 | Nguyễn Việt Anh | 36,17 | 40 | |
| 12 | Vũ Tiến Đạt | 31,89 | 36 | |
| 13 | Nguyễn Duy Trường | 31,56 | 30 | |
| 14 | Khuất Thị Ngọc Ánh | 29,06 | 31 | |
| 15 | Nguyễn Ngọc Tuấn | 28,64 | 32 | |
| 16 | Nguyễn Hải Đăng | 27,20 | 29 | |
| 17 | Đỗ Như Phú | 27,13 | 26 | |
| 18 | Nguyễn Công Triệu | 24,88 | 25 | |
| 19 | Vũ Đức Minh | 24,84 | 23 | |
| 20 | Phạm Hồng Sơn | 24,55 | 25 | |
| 21 | Phạm Văn Tuấn | 24,35 | 19 | |
| 22 | Phạm Đức Huy | 22,41 | 23 | |
| 23 | Trần Minh Hiếu | 20,21 | 16 | |
| 24 | Nguyễn Thái Tú | 20,02 | 20 | |
| 25 | Lê Hữu Phong | 19,45 | 20 | |
| 26 | Nguyễn Đình Huy | 16,63 | 15 | |
| 27 | Lê Minh Cường | 16,37 | 15 | |
| 28 | Đỗ Văn Duy Lộc | 15,01 | 12 | |
| 29 | Nguyễn Đắc Hiếu | 14,55 | 13 | |
| 30 | Ngô Văn Luận | 13,76 | 12 | |
| 31 | Nguyễn Việt Hoàng | 10,43 | 9 | |
| 32 | Nguyễn Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 32 | Lê Thế Kim Long | 0,00 | 0 |