| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Đỗ Trung Hiếu | 87,15 | 140 | |
| 3 | Hoàng Trung Hiếu | 69,23 | 103 | |
| 4 | Phùng Văn Hiếu | 66,74 | 87 | |
| 5 | Nguyễn Huy Hoàng | 62,66 | 86 | |
| 6 | Bùi Thế Chí Hiếu | 61,21 | 79 | |
| 7 | Trần Đức Hoàng | 61,01 | 83 | |
| 8 | Nguyễn Đình Quân | 60,29 | 90 | |
| 9 | Nguyễn Bá Vững | 53,42 | 72 | |
| 10 | 48,92 | 67 | ||
| 11 | Đặng Nhật Minh | 39,70 | 49 | |
| 12 | 39,25 | 52 | ||
| 13 | Ngô Minh Khánh | 39,17 | 48 | |
| 14 | Bùi Quang Hưng | 38,53 | 46 | |
| 15 | Trịnh Thị Hồng Quyên | 37,28 | 39 | |
| 16 | Trần Xuân Khánh Duy | 37,04 | 47 | |
| 17 | Vương Đắc Tiến | 35,32 | 38 | |
| 18 | VU HUY DAT | 33,66 | 36 | |
| 19 | Nguyễn Chí Cao Phong | 31,03 | 35 | |
| 20 | Cấn Hoàng Tuấn | 30,62 | 36 | |
| 21 | Mạc Văn Đông | 28,82 | 33 | |
| 22 | Vũ Hoàng Nam | 27,62 | 29 | |
| 23 | Lê Tiến Dũng | 26,81 | 25 | |
| 24 | nguyễn mạnh dương | 25,67 | 28 | |
| 25 | Nguyễn Trọng Đức Anh | 25,63 | 25 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Khôi | 23,37 | 22 | |
| 27 | Nguyễn Kim Mạnh | 21,46 | 22 | |
| 28 | Đỗ Long Vũ | 21,24 | 23 | |
| 29 | Bùi Xuân Hoà | 19,59 | 21 | |
| 30 | Trần Huy Mạnh | 14,44 | 14 | |
| 30 | Nguyễn Hoàng Nam | 14,43 | 14 | |
| 32 | Bùi Hữu Hùng | 14,11 | 13 | |
| 33 | Cao Trí Đạt | 13,86 | 14 | |
| 34 | Trần Bình Minh | 12,82 | 11 | |
| 35 | Lê Anh Quân | 12,53 | 11 | |
| 36 | Trần Quốc Đại Hiệp | 11,82 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,97 | 10 | |
| 38 | Trần Công Minh | 10,13 | 9 | |
| 39 | Nguyễn Hải Long | 9,86 | 10 | |
| 40 | Vũ Mạnh Tuấn | 9,48 | 8 | |
| 41 | Đàm Việt Thành | 7,05 | 7 | |
| 42 | Trần Minh Đăng | 6,08 | 6 | |
| 43 | DUONG MINH VU | 2,09 | 2 |