| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Nguyễn Huy Hoàng | 37,69 | 48 | |
| 3 | Đỗ Trung Hiếu | 37,13 | 43 | |
| 4 | Hoàng Trung Hiếu | 32,91 | 33 | |
| 5 | Nguyễn Bá Vững | 22,09 | 22 | |
| 6 | 21,72 | 23 | ||
| 7 | Trịnh Thị Hồng Quyên | 21,11 | 21 | |
| 8 | Phùng Văn Hiếu | 21,10 | 21 | |
| 9 | VU HUY DAT | 20,39 | 21 | |
| 10 | Bùi Thế Chí Hiếu | 19,59 | 21 | |
| 11 | 18,06 | 19 | ||
| 12 | Đặng Nhật Minh | 17,29 | 17 | |
| 13 | Ngô Minh Khánh | 16,43 | 17 | |
| 14 | Bùi Xuân Hoà | 14,71 | 15 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng Nam | 14,43 | 14 | |
| 16 | Cao Trí Đạt | 13,86 | 14 | |
| 17 | Trần Xuân Khánh Duy | 13,01 | 13 | |
| 18 | Trần Huy Mạnh | 12,55 | 13 | |
| 19 | Vương Đắc Tiến | 12,08 | 12 | |
| 20 | Lê Anh Quân | 11,65 | 10 | |
| 21 | Bùi Hữu Hùng | 11,60 | 11 | |
| 22 | 11,24 | 11 | ||
| 23 | Vũ Hoàng Nam | 10,08 | 9 | |
| 24 | Lê Tiến Dũng | 9,86 | 10 | |
| 25 | Đỗ Long Vũ | 9,53 | 9 | |
| 26 | Trần Công Minh | 9,21 | 8 | |
| 27 | Nguyễn Hải Long | 8,93 | 9 | |
| 28 | Cấn Hoàng Tuấn | 8,90 | 7 | |
| 29 | Mạc Văn Đông | 8,79 | 7 | |
| 30 | Nguyễn Huy Hoàng | 8,71 | 8 | |
| 31 | Trần Quốc Đại Hiệp | 8,66 | 8 | |
| 32 | Nguyễn Hữu Khôi | 7,69 | 6 | |
| 33 | nguyễn mạnh dương | 7,34 | 6 | |
| 34 | Vũ Mạnh Tuấn | 6,84 | 6 | |
| 35 | Trần Đức Hoàng | 6,57 | 6 | |
| 35 | Bùi Quang Hưng | 6,57 | 6 | |
| 37 | Nguyễn Chí Cao Phong | 5,60 | 5 | |
| 38 | Trần Minh Đăng | 5,10 | 5 | |
| 39 | Đàm Việt Thành | 4,11 | 4 | |
| 40 | Nguyễn Kim Mạnh | 3,11 | 3 | |
| 41 | Trần Bình Minh | 2,67 | 2 | |
| 42 | DUONG MINH VU | 2,09 | 2 |