| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Hoàng Trung Hiếu | 64,78 | 88 | |
| 3 | Đỗ Trung Hiếu | 64,42 | 81 | |
| 4 | Nguyễn Huy Hoàng | 46,58 | 60 | |
| 5 | Nguyễn Bá Vững | 36,80 | 43 | |
| 6 | Bùi Thế Chí Hiếu | 35,31 | 38 | |
| 7 | Phùng Văn Hiếu | 29,94 | 29 | |
| 8 | Trịnh Thị Hồng Quyên | 28,83 | 32 | |
| 9 | VU HUY DAT | 26,79 | 27 | |
| 10 | 26,72 | 30 | ||
| 11 | Nguyễn Trọng Đức Anh | 25,63 | 25 | |
| 12 | 25,51 | 29 | ||
| 13 | Vũ Hoàng Nam | 21,74 | 23 | |
| 14 | Ngô Minh Khánh | 18,85 | 20 | |
| 15 | Đặng Nhật Minh | 18,10 | 18 | |
| 16 | Bùi Xuân Hoà | 17,20 | 18 | |
| 17 | Vương Đắc Tiến | 16,53 | 16 | |
| 18 | Trần Xuân Khánh Duy | 15,57 | 16 | |
| 19 | Trần Huy Mạnh | 14,44 | 14 | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Nam | 14,43 | 14 | |
| 21 | Lê Tiến Dũng | 14,29 | 15 | |
| 22 | Bùi Hữu Hùng | 14,11 | 13 | |
| 23 | Cao Trí Đạt | 13,86 | 14 | |
| 24 | Lê Anh Quân | 12,53 | 11 | |
| 25 | Trần Đức Hoàng | 12,22 | 11 | |
| 26 | Trần Quốc Đại Hiệp | 11,82 | 11 | |
| 27 | Đỗ Long Vũ | 11,34 | 11 | |
| 28 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,97 | 10 | |
| 29 | Nguyễn Hữu Khôi | 10,48 | 9 | |
| 30 | Mạc Văn Đông | 10,14 | 8 | |
| 31 | Trần Công Minh | 10,13 | 9 | |
| 32 | Nguyễn Hải Long | 9,86 | 10 | |
| 33 | Cấn Hoàng Tuấn | 9,82 | 8 | |
| 34 | Vũ Mạnh Tuấn | 9,48 | 8 | |
| 35 | nguyễn mạnh dương | 8,72 | 7 | |
| 36 | Bùi Quang Hưng | 8,47 | 8 | |
| 36 | Nguyễn Chí Cao Phong | 8,47 | 8 | |
| 38 | Đàm Việt Thành | 7,05 | 7 | |
| 39 | Trần Minh Đăng | 6,08 | 6 | |
| 40 | Nguyễn Kim Mạnh | 4,58 | 4 | |
| 41 | Trần Bình Minh | 3,14 | 2 | |
| 42 | DUONG MINH VU | 2,09 | 2 |