| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,71 | 122 | |
| 2 | Đỗ Trung Hiếu | 80,21 | 110 | |
| 3 | Hoàng Trung Hiếu | 66,30 | 92 | |
| 4 | Phùng Văn Hiếu | 56,80 | 64 | |
| 5 | Nguyễn Huy Hoàng | 56,65 | 71 | |
| 6 | Bùi Thế Chí Hiếu | 50,74 | 58 | |
| 7 | 41,44 | 51 | ||
| 8 | Nguyễn Bá Vững | 39,55 | 49 | |
| 9 | Trịnh Thị Hồng Quyên | 28,83 | 32 | |
| 10 | 27,56 | 32 | ||
| 11 | VU HUY DAT | 27,49 | 28 | |
| 12 | Nguyễn Trọng Đức Anh | 25,63 | 25 | |
| 13 | Vương Đắc Tiến | 22,60 | 21 | |
| 14 | Vũ Hoàng Nam | 21,74 | 23 | |
| 15 | Bùi Xuân Hoà | 19,59 | 21 | |
| 16 | Ngô Minh Khánh | 18,85 | 20 | |
| 17 | Đặng Nhật Minh | 18,10 | 18 | |
| 18 | Trần Xuân Khánh Duy | 15,57 | 16 | |
| 19 | Trần Đức Hoàng | 14,67 | 13 | |
| 20 | Trần Huy Mạnh | 14,44 | 14 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Nam | 14,43 | 14 | |
| 22 | Lê Tiến Dũng | 14,29 | 15 | |
| 23 | Bùi Hữu Hùng | 14,11 | 13 | |
| 24 | Cao Trí Đạt | 13,86 | 14 | |
| 25 | Nguyễn Kim Mạnh | 12,96 | 13 | |
| 26 | Lê Anh Quân | 12,53 | 11 | |
| 27 | Nguyễn Hữu Khôi | 12,35 | 12 | |
| 28 | Trần Quốc Đại Hiệp | 11,82 | 11 | |
| 29 | Đỗ Long Vũ | 11,34 | 11 | |
| 30 | Mạc Văn Đông | 11,13 | 10 | |
| 31 | Nguyễn Huy Hoàng | 10,97 | 10 | |
| 32 | Trần Công Minh | 10,13 | 9 | |
| 33 | Nguyễn Hải Long | 9,86 | 10 | |
| 34 | Cấn Hoàng Tuấn | 9,82 | 8 | |
| 35 | Vũ Mạnh Tuấn | 9,48 | 8 | |
| 36 | nguyễn mạnh dương | 8,72 | 7 | |
| 37 | Bùi Quang Hưng | 8,47 | 8 | |
| 37 | Nguyễn Chí Cao Phong | 8,47 | 8 | |
| 39 | Đàm Việt Thành | 7,05 | 7 | |
| 40 | Trần Minh Đăng | 6,08 | 6 | |
| 41 | Trần Bình Minh | 3,14 | 2 | |
| 42 | DUONG MINH VU | 2,09 | 2 |