Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Trần Quốc Cường | 62,96 | 86 | |
| 3 | Đoàn Huyền Thương | 61,74 | 76 | |
| 4 | Trần Đình Mạnh | 59,13 | 66 | |
| 5 | Trần Đức Lương | 56,14 | 54 | |
| 6 | Nguyễn Huy Công | 53,56 | 76 | |
| 7 | Phạm Việt Khoa | 47,66 | 54 | |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 47,20 | 56 | |
| 9 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 46,62 | 53 | |
| 10 | Nguyễn Yến Nhi | 34,49 | 31 | |
| 11 | Phạm Tuấn Minh | 33,17 | 35 | |
| 12 | Lại Hải Cường | 31,49 | 31 | |
| 13 | Dương Minh Dương | 30,33 | 30 | |
| 14 | Nguyễn Văn An | 29,60 | 32 | |
| 15 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 28,20 | 29 | |
| 16 | Tô Quý Đạt | 28,19 | 28 | |
| 17 | Nguyễn Thuỳ Dương | 27,62 | 29 | |
| 18 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 27,05 | 25 | |
| 19 | Nguyễn Duy Đại | 26,77 | 28 | |
| 20 | Đỗ Đăng Dương | 26,08 | 28 | |
| 21 | Lê Trọng Nghĩa | 25,71 | 28 | |
| 22 | Nguyễn Văn Hiếu | 25,19 | 29 | |
| 23 | Vũ Việt Dũng | 25,15 | 26 | |
| 24 | Nguyễn Vũ Trường Sơn | 24,77 | 25 | |
| 25 | Nguyễn Đức Toàn | 24,65 | 26 | |
| 26 | Hoàng Quang Lâm | 23,79 | 24 | |
| 27 | Trần Thế Anh | 23,64 | 23 | |
| 28 | Nguyễn Minh Đức | 22,25 | 21 | |
| 29 | Nguyễn Thành Đô | 21,47 | 20 | |
| 30 | Bùi Nguyễn Quốc Hùng | 20,45 | 20 | |
| 31 | Đàm Minh Quân | 20,18 | 20 | |
| 32 | Mai Tiến Đạt | 19,47 | 18 | |
| 33 | Nguyễn Minh Khôi | 17,29 | 17 | |
| 34 | Vũ Hoàng Như Hà | 17,28 | 16 | |
| 35 | Hoàng Anh Huy | 17,26 | 12 | |
| 36 | Kiều Vĩnh Tiến | 15,90 | 16 | |
| 37 | Đoàn Trọng Vũ | 14,00 | 11 | |
| 38 | Đoàn Thành Đạt | 11,87 | 11 | |
| 39 | Đặng Tuấn Ngọc | 11,72 | 11 | |
| 40 | Trần Tuấn Toàn | 10,64 | 9 | |
| 41 | Hoàng Quốc Khánh | 9,46 | 7 | |
| 42 | Nguyễn Minh Duy | 3,11 | 3 | |
| 43 | Nguyễn Công Hồng Phong | 1,05 | 1 | |
| 44 | Bũi Hữu Phúc | 0,00 | 0 |