Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Đoàn Huyền Thương | 58,94 | 69 | |
| 3 | Trần Quốc Cường | 51,58 | 65 | |
| 4 | Nguyễn Huy Công | 46,21 | 59 | |
| 5 | Trần Đức Lương | 44,72 | 37 | |
| 6 | Trần Đình Mạnh | 42,26 | 42 | |
| 7 | Phạm Việt Khoa | 40,39 | 42 | |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 30,78 | 32 | |
| 9 | Dương Minh Dương | 25,42 | 24 | |
| 10 | Lê Trọng Nghĩa | 24,17 | 26 | |
| 11 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 21,74 | 22 | |
| 12 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 21,38 | 20 | |
| 13 | Bùi Nguyễn Quốc Hùng | 20,45 | 20 | |
| 14 | Nguyễn Thuỳ Dương | 19,88 | 20 | |
| 15 | Nguyễn Duy Đại | 18,65 | 19 | |
| 16 | Đỗ Đăng Dương | 17,61 | 19 | |
| 17 | Nguyễn Minh Khôi | 17,29 | 17 | |
| 18 | Hoàng Anh Huy | 17,16 | 12 | |
| 19 | Nguyễn Văn Hiếu | 11,84 | 13 | |
| 20 | Trần Thị Tú Uyên | 11,81 | 12 | |
| 21 | Nguyễn Văn An | 9,54 | 10 | |
| 22 | Hoàng Quốc Khánh | 9,46 | 7 | |
| 23 | Kiều Vĩnh Tiến | 8,80 | 8 | |
| 24 | Lại Hải Cường | 8,06 | 8 | |
| 25 | Vũ Việt Dũng | 8,00 | 8 | |
| 25 | Nguyễn Thành Đô | 8,00 | 8 | |
| 27 | Đàm Minh Quân | 7,08 | 7 | |
| 28 | Nguyễn Yến Nhi | 7,05 | 7 | |
| 28 | Nguyễn Minh Đức | 7,05 | 7 | |
| 30 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 6,23 | 6 | |
| 31 | Nguyễn Vũ Trường Sơn | 6,08 | 6 | |
| 31 | Mai Tiến Đạt | 6,08 | 6 | |
| 31 | Hoàng Quang Lâm | 6,08 | 6 | |
| 31 | Trần Thế Anh | 6,08 | 6 | |
| 35 | Đoàn Trọng Vũ | 5,10 | 5 | |
| 36 | Nguyễn Đức Toàn | 4,29 | 4 | |
| 37 | Trần Tuấn Toàn | 4,20 | 4 | |
| 38 | Đặng Tuấn Ngọc | 4,11 | 4 | |
| 38 | Tô Quý Đạt | 4,11 | 4 | |
| 38 | Đoàn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 41 | Vũ Hoàng Như Hà | 3,29 | 3 | |
| 42 | Phạm Tuấn Minh | 2,50 | 2 |