Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,16 | 108 | |
| 2 | Đoàn Huyền Thương | 58,14 | 67 | |
| 3 | Trần Quốc Cường | 48,49 | 58 | |
| 4 | Trần Đức Lương | 42,99 | 35 | |
| 5 | Nguyễn Huy Công | 42,88 | 52 | |
| 6 | Trần Đình Mạnh | 36,56 | 34 | |
| 7 | Phạm Việt Khoa | 28,56 | 31 | |
| 8 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 27,34 | 27 | |
| 9 | Dương Minh Dương | 24,67 | 23 | |
| 10 | Lê Trọng Nghĩa | 21,75 | 23 | |
| 11 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 19,82 | 18 | |
| 12 | Bùi Nguyễn Quốc Hùng | 19,65 | 19 | |
| 13 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 19,42 | 19 | |
| 14 | Nguyễn Minh Khôi | 16,42 | 16 | |
| 15 | Nguyễn Thuỳ Dương | 15,84 | 15 | |
| 16 | Hoàng Anh Huy | 14,50 | 9 | |
| 17 | Nguyễn Duy Đại | 12,03 | 11 | |
| 18 | Nguyễn Văn Hiếu | 11,80 | 13 | |
| 19 | Nguyễn Văn An | 9,11 | 10 | |
| 20 | Kiều Vĩnh Tiến | 8,00 | 8 | |
| 21 | Hoàng Quốc Khánh | 7,67 | 6 | |
| 22 | Đàm Minh Quân | 1,05 | 1 | |
| 23 | Đỗ Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Yến Nhi | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Vũ Trường Sơn | 0,00 | 0 | |
| 23 | Vũ Hoàng Như Hà | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đức Toàn | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đặng Tuấn Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 23 | Mai Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Tô Quý Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 23 | Vũ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đoàn Thành Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng Quang Lâm | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Thành Đô | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Thế Anh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Tuấn Toàn | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đoàn Trọng Vũ | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lại Hải Cường | 0,00 | 0 |