| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thế Duy | 54,93 | 53 | |
| 2 | Phạm Thảo Hiền Vy | 54,92 | 59 | |
| 3 | Phạm Quang Hà | 54,04 | 49 | |
| 4 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 51,20 | 58 | |
| 5 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 47,70 | 55 | |
| 6 | Đỗ Trọng Thắng | 44,59 | 48 | |
| 7 | Nguyễn Thanh Huyền | 41,09 | 42 | |
| 8 | Nguyễn Yến Nhi | 39,26 | 37 | |
| 9 | Vũ Duy Hiếu | 38,10 | 29 | |
| 10 | Bùi Khánh Hưng | 29,18 | 29 | |
| 11 | Hồ Sỹ Long | 28,80 | 26 | |
| 12 | Nguyễn Văn Hiếu | 28,26 | 32 | |
| 13 | Nguyễn Thuỳ Dương | 27,62 | 29 | |
| 14 | Nguyễn Anh Tuấn | 26,55 | 27 | |
| 15 | Hoàng Nam Khánh | 23,74 | 23 | |
| 16 | Nguyễn Công Phước | 22,23 | 21 | |
| 17 | Lê Văn Sơn | 19,01 | 15 | |
| 18 | Trần Phương Nam | 15,46 | 9 | |
| 19 | Đỗ Huy Hiệu | 13,42 | 14 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Nam | 12,92 | 13 | |
| 21 | Lê Quang Hải | 11,80 | 13 | |
| 21 | Nguyễn Bảo Nam | 11,80 | 13 | |
| 23 | Nguyễn Trần Đình Long | 7,76 | 5 | |
| 24 | Đàm Thế Tân | 5,10 | 5 | |
| 25 | Đặng Thế Đô | 2,09 | 2 | |
| 26 | Lê Văn Vinh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Vũ Bá Anh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Văn Dương | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Văn Thành Hưng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Lan | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Trung Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 26 | Bùi Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Đình Thắng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phạm Tài Tiến | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lương Đức Toản | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Trung | 0,00 | 0 | |
| 26 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phùng Anh Tuấn | 0,00 | 0 |