| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Hà | 54,04 | 49 | |
| 2 | Phạm Thế Duy | 53,90 | 51 | |
| 3 | Phạm Thảo Hiền Vy | 52,99 | 55 | |
| 4 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 43,80 | 51 | |
| 5 | Vũ Duy Hiếu | 38,10 | 29 | |
| 6 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 35,32 | 40 | |
| 7 | Nguyễn Thanh Huyền | 34,61 | 34 | |
| 8 | Hồ Sỹ Long | 28,80 | 26 | |
| 9 | Nguyễn Công Phước | 22,23 | 21 | |
| 10 | Nguyễn Thuỳ Dương | 19,88 | 20 | |
| 11 | Lê Văn Sơn | 19,01 | 15 | |
| 12 | Trần Phương Nam | 15,46 | 9 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Nam | 12,92 | 13 | |
| 14 | Nguyễn Văn Hiếu | 11,84 | 13 | |
| 15 | Lê Quang Hải | 11,80 | 13 | |
| 15 | Nguyễn Bảo Nam | 11,80 | 13 | |
| 17 | Hoàng Nam Khánh | 11,67 | 12 | |
| 18 | Nguyễn Yến Nhi | 10,77 | 11 | |
| 18 | Đỗ Trọng Thắng | 10,77 | 11 | |
| 20 | Bùi Khánh Hưng | 9,86 | 10 | |
| 21 | Nguyễn Trần Đình Long | 7,76 | 5 | |
| 22 | Nguyễn Anh Tuấn | 6,82 | 6 | |
| 23 | Đàm Thế Tân | 5,10 | 5 | |
| 24 | Đặng Thế Đô | 2,09 | 2 | |
| 25 | Lê Văn Vinh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Vũ Bá Anh | 0,00 | 0 | |
| 25 | Vũ Văn Dương | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Anh Đức | 0,00 | 0 | |
| 25 | Đỗ Huy Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Văn Thành Hưng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Lan | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lê Trung Nghĩa | 0,00 | 0 | |
| 25 | Bùi Văn Thắng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Vũ Đình Thắng | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phạm Tài Tiến | 0,00 | 0 | |
| 25 | Lương Đức Toản | 0,00 | 0 | |
| 25 | Nguyễn Hữu Trung | 0,00 | 0 | |
| 25 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 25 | Phùng Anh Tuấn | 0,00 | 0 |