Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Nguyễn Tấn Dũng | 61,36 | 69 | |
| 3 | Trần Quốc Việt Hùng | 59,96 | 87 | |
| 4 | Ngô Văn Phúc | 53,44 | 59 | |
| 5 | Phạm Việt Khoa | 51,55 | 60 | |
| 6 | Lê Minh Đức | 47,80 | 62 | |
| 7 | Lương Trung Minh | 46,28 | 46 | |
| 8 | Nguyễn Minh Hiếu | 44,36 | 53 | |
| 9 | Nguyễn Duy Hải | 44,24 | 50 | |
| 10 | Lê Tuấn Mạnh | 41,71 | 41 | |
| 11 | Bùi Hoàng Đăng | 40,37 | 46 | |
| 12 | Đào Hải Đăng | 36,78 | 40 | |
| 13 | Đinh Đức Thịnh | 35,65 | 39 | |
| 14 | Bùi Tiến Mạnh | 30,66 | 34 | |
| 15 | Nguyễn Quang Vinh | 28,38 | 33 | |
| 16 | Phạm Trung Thành | 27,95 | 29 | |
| 17 | Nguyễn Văn Vinh | 27,20 | 29 | |
| 18 | Nguyễn Đăng Khoa | 24,67 | 19 | |
| 19 | Nguyễn Việt Cường | 24,64 | 26 | |
| 20 | Cao Văn An | 23,60 | 22 | |
| 21 | Nguyễn Văn Lãi | 20,57 | 21 | |
| 22 | Hoàng Văn Thắng | 20,53 | 19 | |
| 23 | Bùi Nguyễn Quốc Hùng | 20,45 | 20 | |
| 24 | Nguyễn Đình Anh Dũng | 18,20 | 16 | |
| 25 | Phạm Minh Hoàng | 17,69 | 19 | |
| 26 | Nguyễn Minh Tuấn | 17,61 | 19 | |
| 27 | Nguyễn Minh Thái | 16,45 | 14 | |
| 28 | Văn Hoàng Long | 15,69 | 16 | |
| 29 | Đỗ Nhật Minh | 15,00 | 15 | |
| 30 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 14,73 | 11 | |
| 31 | Nguyễn Công Cường | 13,69 | 14 | |
| 32 | Đỗ Duyên Cường | 12,68 | 14 | |
| 33 | Nguyễn Phúc Đạt | 10,90 | 11 | |
| 34 | Hoàng Quốc Khánh | 9,46 | 7 | |
| 35 | Dương Công Hiếu | 8,93 | 9 | |
| 36 | Phạm Quỳnh Chi | 7,13 | 7 | |
| 37 | Đặng Việt Quang | 7,05 | 7 | |
| 38 | Nguyễn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 38 | Lê Trọng Tuấn Anh | 4,11 | 4 | |
| 40 | Vũ Quốc Bảo | 0,00 | 0 |