Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Ngọc Hưng | 98,07 | 107 | |
| 2 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 3 | Trần Đỗ Quốc Huy | 58,74 | 52 | |
| 4 | Nguyễn Văn Tú | 55,39 | 69 | |
| 5 | Hà Văn Kiên | 41,39 | 52 | |
| 6 | Ngô Văn Duẩn | 38,86 | 39 | |
| 7 | Nguyễn Vinh Tú | 38,55 | 39 | |
| 8 | Lê Tiến Đạt | 37,95 | 39 | |
| 9 | Đỗ Tuấn Minh | 36,55 | 33 | |
| 10 | Lưu Quang Vũ | 28,85 | 25 | |
| 11 | Nguyễn Thành Đạt | 26,60 | 27 | |
| 12 | Lục Quang Minh | 23,33 | 21 | |
| 13 | Nguyễn Đỗ Phi Hùng | 19,96 | 17 | |
| 14 | Đinh Long Vũ | 18,51 | 18 | |
| 15 | Vũ Hồng Anh | 18,08 | 14 | |
| 16 | Lê Mạnh Hùng | 14,97 | 11 | |
| 17 | Phạm Văn Huấn | 14,77 | 11 | |
| 18 | Nguyễn Minh Đức | 14,28 | 12 | |
| 19 | Lưu Bảo Phúc | 13,66 | 13 | |
| 20 | Nguyễn Văn Nam | 13,42 | 14 | |
| 21 | Nguyễn Ngô Tuấn Anh | 9,10 | 5 | |
| 21 | Nguyễn Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 23 | Nguyễn Văn Tiến | 7,94 | 6 | |
| 24 | Trần Quang Tú | 7,05 | 7 | |
| 25 | Đào Hữu Tú | 6,08 | 6 | |
| 25 | Vũ Chính Dũng | 6,08 | 6 | |
| 25 | Vũ Duy Minh Tiến | 6,08 | 6 | |
| 28 | Nguyễn Anh Tuấn | 4,12 | 3 | |
| 29 | Tạ Thành Phú | 4,11 | 4 | |
| 29 | Lưu Phong Pháp | 4,11 | 3 | |
| 31 | Nguyễn Minh Hưng | 3,11 | 3 | |
| 31 | Nguyễn Duy Hưng | 3,11 | 3 | |
| 31 | Phạm Huy Tú | 3,11 | 3 | |
| 31 | Bùi Anh Tuấn | 3,11 | 3 | |
| 35 | Trần Văn Đức | 2,95 | 1 | |
| 36 | Vũ Quang Minh | 2,78 | 2 | |
| 37 | Vũ Viết Tuấn | 2,09 | 2 | |
| 38 | Đoàn Văn Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Tiến Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 38 | Vương Đình Khánh | 0,00 | 0 | |
| 38 | Lê Văn Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 38 | Mai Tiến Hưng | 0,00 | 0 | |
| 38 | Nguyễn Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Thành Công | 0,00 | 0 | |
| 38 | Bùi Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Ninh Văn Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Đỗ Vĩnh Nghiệp | 0,00 | 0 |