| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Chí Thanh | 78,29 | 108 | |
| 2 | Trần Đỗ Quốc Huy | 58,74 | 52 | |
| 3 | Lê Bá Long | 56,97 | 66 | |
| 4 | Phạm Thế Minh | 46,83 | 48 | |
| 5 | Lê Quang Trường | 37,85 | 43 | |
| 6 | Dương Văn Hưng | 37,32 | 38 | |
| 7 | Đỗ Gia Nam | 36,03 | 32 | |
| 8 | Tăng Văn Bách | 30,05 | 19 | |
| 9 | Nguyễn Thạch Sơn | 29,23 | 33 | |
| 10 | Đỗ Thành Nam | 27,84 | 17 | |
| 11 | Vũ Tiến Hưng | 26,26 | 22 | |
| 12 | Lê Minh Quang | 23,87 | 17 | |
| 13 | Đào Đức Trung Kiên | 21,20 | 15 | |
| 13 | Bùi Trọng Hiếu | 20,88 | 17 | |
| 15 | Trần Đình Tân | 20,43 | 16 | |
| 16 | Lý Minh Cương | 20,43 | 21 | |
| 17 | Nguyễn Văn Khải | 20,05 | 16 | |
| 18 | Nguyễn Minh Đức | 18,01 | 18 | |
| 19 | Lương Việt Hoàng | 11,85 | 11 | |
| 20 | Nguyễn Thiện Toàn | 9,86 | 10 | |
| 20 | Nguyễn Khắc Hải | 9,86 | 10 | |
| 20 | Đỗ Đăng Minh | 9,86 | 10 | |
| 20 | Nguyễn Vũ Minh Thư | 9,86 | 10 | |
| 20 | Đỗ Thanh Tùng | 9,86 | 10 | |
| 20 | Đinh Hoàng Việt | 9,86 | 10 | |
| 20 | Chu Công Vinh | 9,86 | 10 | |
| 20 | Nguyễn Văn Yên | 9,86 | 10 | |
| 28 | Nguyễn Đức Lâm | 9,06 | 8 | |
| 29 | Hoàng Hà Phong | 8,93 | 9 | |
| 30 | Lương Duy Tân | 7,07 | 4 | |
| 31 | Nguyễn Đức Ngọc | 0,00 | 0 | |
| 31 | Hoàng Minh Thùy | 0,00 | 0 |