Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 87,32 | 95 | |
| 2 | Phạm Quang Vinh | 62,79 | 74 | |
| 3 | Nguyễn Đình Quân | 57,40 | 71 | |
| 4 | Nguyễn Thành Trung | 54,96 | 64 | |
| 5 | Nguyễn Thu Huyền | 52,82 | 57 | |
| 6 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 51,35 | 56 | |
| 7 | Đặng Ngọc Khuê | 50,37 | 54 | |
| 8 | Nguyễn Thành Vinh | 50,16 | 61 | |
| 9 | Nhữ Quang Hưng | 47,79 | 49 | |
| 10 | Nguyễn Thị Thảo | 47,56 | 48 | |
| 11 | Lê Minh Đức | 47,38 | 61 | |
| 12 | Nguyễn Thành Trung | 46,61 | 50 | |
| 13 | Trần Văn Dương | 46,34 | 53 | |
| 14 | Trần Quang Tú | 43,90 | 44 | |
| 15 | Ngô Thái Duy | 43,65 | 47 | |
| 16 | Mai Đức Trung | 41,33 | 45 | |
| 17 | Phan Mạnh Quân | 40,90 | 42 | |
| 18 | Vũ Thị Kiều Linh | 39,55 | 47 | |
| 19 | Nguyễn Văn Quang | 38,78 | 36 | |
| 20 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 21 | Nguyễn Xuân Tùng | 35,96 | 39 | |
| 22 | Lưu Quang Minh | 35,33 | 37 | |
| 23 | Nguyễn Tiến Dũng | 34,39 | 33 | |
| 24 | Vũ Đức Toàn | 33,67 | 33 | |
| 25 | Lê Việt Hưng | 33,14 | 31 | |
| 26 | Nguyễn Việt Anh | 32,23 | 30 | |
| 27 | Phạm Kiên Ưng | 30,24 | 33 | |
| 28 | Nguyễn Mạnh Đức | 28,86 | 30 | |
| 29 | Nguyễn Tiến Duy | 28,74 | 24 | |
| 30 | Nguyễn Thành Vinh | 27,14 | 29 | |
| 31 | Cao Đức Anh | 26,58 | 24 | |
| 32 | Nguyễn Đình Tùng | 26,05 | 27 | |
| 33 | Đinh Xuân Thạch | 24,98 | 26 | |
| 34 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 35 | Kim Đình Hiếu | 24,25 | 25 | |
| 36 | Nguyễn Thanh Lâm | 21,96 | 22 | |
| 37 | Nguyễn Trường Giang | 21,35 | 18 | |
| 38 | Nguyễn Hữu Tuấn | 18,18 | 18 | |
| 39 | Lâm Chí Bảo | 9,03 | 7 | |
| 40 | Trần Tuấn Anh | 7,09 | 5 | |
| 41 | Nguyễn Công Trưởng | 4,39 | 3 |