Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Quang Vinh | 57,66 | 67 | |
| 2 | Nguyễn Đình Quân | 50,29 | 61 | |
| 3 | Nguyễn Thành Trung | 47,45 | 53 | |
| 4 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 46,70 | 52 | |
| 5 | Nguyễn Thành Vinh | 46,49 | 57 | |
| 6 | Lê Minh Đức | 45,96 | 60 | |
| 7 | Nhữ Quang Hưng | 42,93 | 45 | |
| 8 | Trần Văn Dương | 42,92 | 50 | |
| 9 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 42,13 | 43 | |
| 10 | Nguyễn Thu Huyền | 40,88 | 43 | |
| 11 | Đặng Ngọc Khuê | 39,70 | 41 | |
| 12 | Nguyễn Thành Trung | 39,68 | 42 | |
| 13 | Trần Quang Tú | 38,85 | 40 | |
| 14 | Nguyễn Thị Thảo | 38,53 | 40 | |
| 15 | Phan Mạnh Quân | 38,37 | 39 | |
| 16 | Ngô Thái Duy | 38,34 | 43 | |
| 17 | Vũ Thị Kiều Linh | 35,93 | 44 | |
| 18 | Nguyễn Xuân Tùng | 35,39 | 38 | |
| 19 | Nguyễn Tiến Dũng | 34,39 | 33 | |
| 20 | Mai Đức Trung | 33,86 | 37 | |
| 21 | Nguyễn Văn Quang | 30,18 | 30 | |
| 22 | Lê Việt Hưng | 29,19 | 28 | |
| 23 | Nguyễn Văn Duy | 28,33 | 25 | |
| 24 | Phạm Kiên Ưng | 28,27 | 30 | |
| 25 | Lưu Quang Minh | 28,22 | 32 | |
| 26 | Vũ Đức Toàn | 28,11 | 29 | |
| 27 | Nguyễn Tiến Duy | 27,03 | 23 | |
| 28 | Nguyễn Việt Anh | 24,57 | 24 | |
| 29 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 30 | Nguyễn Mạnh Đức | 24,34 | 25 | |
| 31 | Kim Đình Hiếu | 22,51 | 24 | |
| 32 | Nguyễn Thành Vinh | 21,75 | 23 | |
| 33 | Cao Đức Anh | 21,59 | 20 | |
| 34 | Nguyễn Thanh Lâm | 21,19 | 21 | |
| 35 | Nguyễn Đình Tùng | 19,78 | 20 | |
| 36 | Đinh Xuân Thạch | 18,61 | 19 | |
| 37 | Nguyễn Hữu Tuấn | 17,36 | 17 | |
| 38 | Nguyễn Trường Giang | 17,30 | 13 | |
| 39 | Lâm Chí Bảo | 7,08 | 6 | |
| 40 | Trần Tuấn Anh | 5,11 | 4 | |
| 41 | Nguyễn Công Trưởng | 4,39 | 3 |