Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 90,25 | 98 | |
| 2 | Phạm Quang Vinh | 66,44 | 77 | |
| 3 | Nguyễn Thành Trung | 59,01 | 67 | |
| 4 | Nguyễn Đình Quân | 57,75 | 72 | |
| 5 | Nguyễn Thu Huyền | 57,05 | 60 | |
| 6 | Nguyễn Văn Nhật Minh | 55,57 | 59 | |
| 7 | Đặng Ngọc Khuê | 54,67 | 57 | |
| 8 | Nhữ Quang Hưng | 52,23 | 52 | |
| 9 | Nguyễn Thị Thảo | 50,69 | 49 | |
| 10 | Nguyễn Thành Vinh | 50,59 | 62 | |
| 11 | Trần Quang Tú | 48,49 | 47 | |
| 12 | Ngô Thái Duy | 48,12 | 50 | |
| 13 | Lê Minh Đức | 47,80 | 62 | |
| 14 | Nguyễn Thành Trung | 47,13 | 51 | |
| 15 | Trần Văn Dương | 46,84 | 54 | |
| 16 | Mai Đức Trung | 43,25 | 46 | |
| 17 | Phan Mạnh Quân | 41,46 | 43 | |
| 18 | Vũ Thị Kiều Linh | 40,09 | 48 | |
| 19 | Nguyễn Văn Quang | 39,41 | 37 | |
| 20 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 21 | Nguyễn Xuân Tùng | 36,52 | 40 | |
| 22 | Lưu Quang Minh | 35,95 | 38 | |
| 23 | Nguyễn Tiến Dũng | 35,03 | 34 | |
| 24 | Vũ Đức Toàn | 34,33 | 34 | |
| 25 | Lê Việt Hưng | 33,81 | 32 | |
| 26 | Nguyễn Việt Anh | 32,89 | 31 | |
| 27 | Nguyễn Trường Giang | 31,60 | 31 | |
| 28 | Phạm Kiên Ưng | 30,88 | 34 | |
| 29 | Nguyễn Mạnh Đức | 29,54 | 31 | |
| 30 | Nguyễn Tiến Duy | 29,47 | 25 | |
| 31 | Cao Đức Anh | 28,78 | 27 | |
| 32 | Nguyễn Thành Vinh | 27,83 | 30 | |
| 33 | Nguyễn Đình Tùng | 26,76 | 28 | |
| 34 | Đinh Xuân Thạch | 25,71 | 27 | |
| 35 | Kim Đình Hiếu | 24,98 | 26 | |
| 36 | Trần Quốc Huy | 24,38 | 21 | |
| 37 | Nguyễn Thanh Lâm | 22,71 | 23 | |
| 38 | Nguyễn Hữu Tuấn | 18,99 | 19 | |
| 39 | Lâm Chí Bảo | 9,98 | 8 | |
| 40 | Trần Tuấn Anh | 8,07 | 6 | |
| 41 | Nguyễn Công Trưởng | 5,39 | 4 |