Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-1-25(N05.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Felix1way | 79,59 | 130 | |
| 3 | Đỗ Công Tiến | 73,74 | 100 | |
| 4 | Nguyễn Quang Thái | 64,54 | 102 | |
| 5 | Phạm Thế Duy | 54,93 | 53 | |
| 6 | Phạm Thảo Hiền Vy | 54,92 | 59 | |
| 7 | Hoàng Minh Thái | 51,04 | 66 | |
| 8 | Kiều Thị Thu Trang | 48,96 | 62 | |
| 9 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 47,20 | 56 | |
| 10 | Hoàng Nhật Bảo Trâm | 46,62 | 53 | |
| 11 | Đậu Minh Tâm | 41,79 | 43 | |
| 12 | Nguyễn Thanh Huyền | 38,52 | 40 | |
| 13 | Lê Đức Huy | 35,90 | 30 | |
| 14 | Ngô Quang Thiện | 35,76 | 33 | |
| 15 | Đỗ Quốc Khánh | 35,35 | 30 | |
| 16 | Nguyễn Tùng Dương | 35,08 | 36 | |
| 17 | Lê Hoàng Vũ | 34,32 | 32 | |
| 18 | Nguyễn Văn An | 29,60 | 32 | |
| 19 | Nguyễn Thuỳ Dương | 27,62 | 29 | |
| 20 | Trần Minh Sang | 27,48 | 27 | |
| 21 | Trịnh Ngọc Nga | 27,10 | 26 | |
| 22 | Nguyễn Văn Hiếu | 25,19 | 29 | |
| 23 | Nguyễn Trọng Nhất Anh | 21,26 | 19 | |
| 24 | Ngô Chí Tú | 20,77 | 22 | |
| 25 | Nguyễn Trọng Thành | 18,79 | 16 | |
| 26 | Cao Tiến Duy | 18,33 | 17 | |
| 27 | Sầm Quang Huy | 17,60 | 17 | |
| 28 | Nguyễn Minh Khôi | 17,29 | 17 | |
| 29 | Trương Vĩnh Trọng | 15,16 | 13 | |
| 30 | Nguyễn Đức Trường | 13,79 | 14 | |
| 31 | Nguyễn Hoàng Nam | 12,92 | 13 | |
| 32 | Đỗ Văn Huy | 12,09 | 12 | |
| 33 | Lê Quang Hải | 11,80 | 13 | |
| 33 | Nguyễn Bảo Nam | 11,80 | 13 | |
| 35 | Trần Đình Tiến Đạt | 10,93 | 9 | |
| 36 | Lê Trường Giang | 9,99 | 11 | |
| 36 | Dương Đức Anh | 9,99 | 11 | |
| 38 | Đặng Duy Mạnh | 9,90 | 10 | |
| 39 | Nguyễn Văn Hào | 9,29 | 11 | |
| 40 | Nguyễn Mạnh Quốc | 9,29 | 10 | |
| 41 | Hứa Trung Thông | 6,22 | 7 | |
| 42 | Nguyễn Đình Thắng | 5,10 | 5 | |
| 43 | Lại Đức Anh | 2,09 | 2 |