Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 66,39 | 84 | |
| 3 | Hoàng Ngọc Huy | 49,99 | 49 | |
| 4 | Hà Thái Bình | 49,39 | 44 | |
| 5 | Nguyễn Hồng Minh | 46,76 | 52 | |
| 6 | Đinh Trọng Việt Phú | 45,01 | 46 | |
| 7 | Nguyễn Văn Nam | 39,42 | 38 | |
| 8 | Nguyễn Đức Mạnh | 36,86 | 33 | |
| 9 | Nguyễn Đình Chiến | 36,77 | 35 | |
| 10 | Hà Văn Quang | 30,84 | 25 | |
| 11 | Vũ Hồng Phúc | 30,77 | 32 | |
| 12 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 30,46 | 33 | |
| 13 | Vũ Anh Nam | 28,61 | 28 | |
| 14 | Nguyễn Quốc Khải | 28,09 | 29 | |
| 15 | Phù Ngọc Hào | 27,74 | 27 | |
| 16 | Bùi Đức Luân | 27,31 | 28 | |
| 17 | Bùi Lê Thành Thái | 26,85 | 30 | |
| 18 | Nguyễn Minh Ánh | 25,43 | 27 | |
| 19 | Vũ Thành Hưng | 23,46 | 23 | |
| 20 | Khuất Thu Huyền | 23,37 | 25 | |
| 21 | Hoàng Mạnh Hùng | 22,74 | 23 | |
| 22 | Giáp Văn Trang | 20,75 | 23 | |
| 23 | Nguyễn Nam Khánh | 20,36 | 20 | |
| 24 | Đàm Trần Minh Quang | 20,20 | 21 | |
| 25 | Hoàng Tiến Được | 19,41 | 20 | |
| 26 | Nguyễn Văn Hải | 19,04 | 19 | |
| 27 | Chu Mạnh Cường | 18,49 | 18 | |
| 28 | Nguyễn Nam Khánh | 18,24 | 18 | |
| 29 | Nguyễn Đình Quang | 15,21 | 16 | |
| 30 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 14,29 | 15 | |
| 31 | Kiều Hữu Phước | 12,06 | 11 | |
| 32 | Nguyễn Việt Cường | 11,77 | 11 | |
| 33 | Vương Huy Huy | 10,09 | 10 | |
| 34 | Vũ Anh Tuấn | 9,37 | 9 | |
| 35 | Đàm Trí Lâm | 8,93 | 9 | |
| 35 | Đinh Hữu Thắng | 8,93 | 9 | |
| 37 | Nguyễn Văn Phúc | 6,17 | 6 | |
| 38 | Lều Trung Hiếu | 6,08 | 6 | |
| 39 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 40 | Bùi Thế Phương | 0,00 | 0 | |
| 40 | Dương Thiện Hùng | 0,00 | 0 |