Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Nguyễn Trọng Tấn | 71,83 | 93 | |
| 3 | Hà Thái Bình | 61,59 | 56 | |
| 4 | Vũ Anh Tuấn | 56,06 | 48 | |
| 5 | Nguyễn Văn Nam | 55,39 | 53 | |
| 6 | Nguyễn Hồng Minh | 54,18 | 64 | |
| 7 | Hoàng Ngọc Huy | 51,67 | 52 | |
| 8 | Đinh Trọng Việt Phú | 45,01 | 46 | |
| 9 | Nguyễn Đình Chiến | 42,28 | 41 | |
| 10 | Nguyễn Văn Hải | 40,38 | 46 | |
| 11 | Vũ Hồng Phúc | 37,23 | 40 | |
| 12 | Nguyễn Đức Mạnh | 36,86 | 33 | |
| 13 | Khuất Thu Huyền | 33,14 | 37 | |
| 14 | Hoàng Mạnh Hùng | 32,68 | 33 | |
| 15 | Hà Văn Quang | 32,36 | 27 | |
| 16 | Vũ Anh Nam | 31,29 | 32 | |
| 17 | Nguyễn Minh Ánh | 30,82 | 33 | |
| 18 | Bùi Lê Thành Thái | 30,51 | 31 | |
| 19 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 30,46 | 33 | |
| 20 | Nguyễn Việt Cường | 30,32 | 33 | |
| 21 | Nguyễn Quốc Khải | 28,09 | 29 | |
| 22 | Phù Ngọc Hào | 27,74 | 27 | |
| 23 | Bùi Đức Luân | 27,31 | 28 | |
| 24 | Hoàng Tiến Được | 25,35 | 26 | |
| 25 | Vũ Thành Hưng | 23,46 | 23 | |
| 26 | Giáp Văn Trang | 20,75 | 23 | |
| 27 | Nguyễn Nam Khánh | 20,36 | 20 | |
| 28 | Đàm Trần Minh Quang | 20,20 | 21 | |
| 29 | Chu Mạnh Cường | 19,29 | 19 | |
| 30 | Nguyễn Hữu Thỉnh | 18,65 | 17 | |
| 31 | Nguyễn Nam Khánh | 18,24 | 18 | |
| 32 | Kiều Hữu Phước | 18,05 | 16 | |
| 33 | Nguyễn Đình Quang | 16,05 | 17 | |
| 34 | Lều Trung Hiếu | 13,03 | 12 | |
| 35 | Vương Huy Huy | 10,09 | 10 | |
| 36 | Đàm Trí Lâm | 8,93 | 9 | |
| 36 | Đinh Hữu Thắng | 8,93 | 9 | |
| 38 | Nguyễn Văn Phúc | 6,17 | 6 | |
| 39 | Đào Tuấn Sơn | 2,09 | 2 | |
| 40 | Bùi Thế Phương | 0,00 | 0 | |
| 40 | Dương Thiện Hùng | 0,00 | 0 |