| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 81,28 | 103 | |
| 2 | Nguyễn Đức Hòa | 37,36 | 45 | |
| 3 | Đăng Gia Bảo | 33,25 | 41 | |
| 4 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 25,97 | 27 | |
| 5 | Nguyễn Khánh Hưng | 19,25 | 19 | |
| 6 | Lại Trung Anh | 16,96 | 16 | |
| 7 | Nguyễn Mạnh Duy | 13,42 | 14 | |
| 8 | 13,00 | 10 | ||
| 9 | Hoàng Đình Nam | 12,87 | 12 | |
| 10 | Tạ Đức Hải | 12,48 | 12 | |
| 11 | 12,38 | 12 | ||
| 12 | Kiều Quốc Bảo | 10,03 | 9 | |
| 13 | Dư Việt Hoàng | 9,86 | 10 | |
| 14 | Vũ Đức Dũng | 9,27 | 8 | |
| 15 | Nguyen Le Tien Dat | 9,08 | 9 | |
| 16 | Nguyễn Mạnh Duy | 8,81 | 8 | |
| 17 | Nguyễn Phan Quang Minh | 8,71 | 8 | |
| 18 | Nguyễn Cao Sơn | 8,63 | 7 | |
| 19 | Nguyễn Anh Dũng | 8,53 | 8 | |
| 20 | Ngô Văn Bảo | 8,44 | 8 | |
| 21 | Trần Trọng Nguyên | 8,00 | 8 | |
| 22 | Phạm Văn Đông | 7,87 | 7 | |
| 23 | Phạm Thành Trung | 7,50 | 7 | |
| 24 | Nguyễn Văn Gia Huy | 7,15 | 7 | |
| 25 | 7,05 | 7 | ||
| 26 | Lê Văn Quang | 6,88 | 5 | |
| 27 | Nguyễn Đình Mạnh | 6,86 | 6 | |
| 28 | Hoàng Anh Tú | 6,72 | 6 | |
| 29 | Trịnh Minh Tiến | 5,37 | 5 | |
| 30 | Nguyễn Việt Đức | 5,21 | 4 | |
| 31 | Đỗ Việt Nam | 5,11 | 4 | |
| 32 | Lê Thiện Nhân | 4,96 | 4 | |
| 33 | 4,25 | 2 | ||
| 34 | Lê Hà Vy | 4,03 | 3 | |
| 35 | Kiều Tiến Vinh | 3,97 | 3 | |
| 36 | Lưu Văn Định | 3,31 | 3 | |
| 37 | Đỗ Bá Khôi | 3,13 | 2 | |
| 38 | Tống Hoàng Nguyên | 2,09 | 2 | |
| 39 | Cao Lâm Nhật Tiến | 1,26 | 1 | |
| 40 | Nguyễn Văn Huy | 0,00 | 0 | |
| 40 | BÙI TUẤN ANH | 0,00 | 0 |