| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyễn Khánh Hưng | 55,79 | 76 | |
| 3 | Đăng Gia Bảo | 47,44 | 63 | |
| 4 | Nguyễn Thị Bảo Yến | 43,29 | 47 | |
| 5 | Nguyễn Đức Hòa | 37,88 | 46 | |
| 6 | Nguyễn Đình Mạnh | 27,38 | 24 | |
| 7 | Lại Trung Anh | 24,85 | 23 | |
| 8 | Nguyễn Mạnh Duy | 21,26 | 21 | |
| 9 | 19,48 | 17 | ||
| 10 | Nguyễn Cao Sơn | 19,39 | 17 | |
| 11 | Hoàng Đình Nam | 14,59 | 14 | |
| 12 | Tạ Đức Hải | 14,29 | 14 | |
| 13 | Kiều Quốc Bảo | 13,59 | 13 | |
| 14 | Ngô Văn Bảo | 12,79 | 12 | |
| 15 | 12,38 | 12 | ||
| 16 | Vũ Đức Dũng | 12,06 | 11 | |
| 17 | Dư Việt Hoàng | 11,75 | 12 | |
| 18 | Hoàng Anh Tú | 11,57 | 11 | |
| 19 | Phạm Văn Đông | 11,55 | 11 | |
| 20 | Nguyễn Anh Dũng | 11,36 | 11 | |
| 21 | Nguyễn Mạnh Duy | 10,73 | 10 | |
| 22 | Lê Văn Quang | 10,70 | 8 | |
| 23 | Lê Thiện Nhân | 10,63 | 10 | |
| 24 | Nguyen Le Tien Dat | 10,05 | 10 | |
| 25 | Nguyễn Văn Gia Huy | 10,04 | 10 | |
| 26 | Trần Trọng Nguyên | 9,94 | 10 | |
| 27 | Phạm Thành Trung | 9,59 | 9 | |
| 28 | Nguyễn Phan Quang Minh | 9,14 | 8 | |
| 29 | 8,00 | 8 | ||
| 30 | Đỗ Việt Nam | 7,05 | 6 | |
| 31 | 6,30 | 4 | ||
| 32 | Nguyễn Việt Đức | 6,27 | 5 | |
| 33 | Kiều Tiến Vinh | 5,42 | 4 | |
| 34 | Trịnh Minh Tiến | 5,37 | 5 | |
| 35 | Lê Hà Vy | 5,02 | 4 | |
| 36 | Lưu Văn Định | 4,31 | 4 | |
| 37 | Tống Hoàng Nguyên | 4,21 | 4 | |
| 38 | Đỗ Bá Khôi | 3,60 | 2 | |
| 39 | BÙI TUẤN ANH | 3,20 | 3 | |
| 40 | Cao Lâm Nhật Tiến | 2,29 | 2 | |
| 41 | Nguyễn Văn Huy | 0,00 | 0 |