Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N03.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Dương Thành Hiếu | 62,27 | 76 | |
| 3 | Vũ Quang Khải | 59,20 | 71 | |
| 4 | Phạm Quốc Khánh | 48,98 | 62 | |
| 5 | Nguyễn Hữu Huy | 48,44 | 61 | |
| 6 | Phạm Việt Hưng | 40,43 | 51 | |
| 7 | Lê Đức Anh | 29,11 | 34 | |
| 8 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 28,98 | 27 | |
| 9 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 28,20 | 29 | |
| 10 | Nguyễn Văn Bin | 24,84 | 21 | |
| 11 | Nguyễn Công Phước | 22,23 | 21 | |
| 12 | Nguyễn Văn Vịnh | 21,70 | 22 | |
| 13 | Nguyễn Việt Anh | 20,94 | 20 | |
| 14 | Nguyễn Tấn Dũng | 19,67 | 15 | |
| 15 | Trần Văn Nhật Duy | 14,94 | 8 | |
| 16 | Trần Bảo Long | 13,70 | 13 | |
| 17 | Nguyễn Phúc Đạt | 10,90 | 11 | |
| 18 | Đặng Hồng Tuyển | 10,41 | 9 | |
| 19 | Trần Bá Anh Đức | 10,31 | 7 | |
| 20 | Giáp Văn Thắng | 9,45 | 9 | |
| 21 | Phạm Anh Tuấn | 8,93 | 9 | |
| 21 | Đỗ Viết Chiến | 8,93 | 9 | |
| 23 | Nguyễn Hoàng Phúc | 4,11 | 4 | |
| 24 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 25 | Nguyễn Hoàng Anh | 3,11 | 3 | |
| 25 | Nguyễn Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 25 | Bùi Hải Đăng | 3,11 | 3 | |
| 25 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 3,11 | 3 | |
| 29 | Phạm Lê Anh | 2,09 | 2 | |
| 30 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Đình Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Gia Huy | 0,00 | 0 | |
| 30 | Hoàng Thị Thảo | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Đức Tình | 0,00 | 0 | |
| 30 | Đào Anh Trung | 0,00 | 0 | |
| 30 | An Ngọc Tú | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phạm Quốc Tuấn | 0,00 | 0 |