| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 87,32 | 95 | |
| 2 | Trương Thị Giỏi | 77,56 | 110 | |
| 3 | Nguyễn Thu Huyền | 52,82 | 57 | |
| 4 | Mai Đức Trung | 41,33 | 45 | |
| 5 | Vũ Trung Kiên | 40,64 | 48 | |
| 6 | Đặng Chấn Đông | 38,69 | 43 | |
| 7 | Bùi Minh Đăng | 36,00 | 40 | |
| 8 | Nguyễn Xuân Thành | 34,44 | 38 | |
| 9 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 31,95 | 36 | |
| 10 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 28,98 | 27 | |
| 11 | Hồ Sỹ Long | 28,80 | 26 | |
| 12 | Nguyễn Thành Vinh | 27,14 | 29 | |
| 13 | Nguyễn Thái Sơn | 26,17 | 25 | |
| 14 | Nguyễn Đình Tùng | 26,05 | 27 | |
| 15 | Nguyễn Văn Bin | 24,84 | 21 | |
| 16 | Đào Quang Anh | 17,86 | 18 | |
| 17 | Đỗ Đăng Dương | 17,61 | 19 | |
| 18 | Trịnh Vũ Nam | 17,24 | 15 | |
| 19 | Nguyễn Duy Tuấn | 13,45 | 13 | |
| 20 | Phạm Xuân Hiếu | 13,19 | 13 | |
| 21 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 22 | Đỗ Trọng Thắng | 6,08 | 6 | |
| 22 | Hoàng Quang Lâm | 6,08 | 6 | |
| 24 | Nguyễn Anh Tuấn | 5,86 | 5 | |
| 25 | Nguyễn Thế Tuấn | 5,25 | 5 | |
| 26 | Lê Phan Huyền Trang | 4,52 | 4 | |
| 27 | Đoàn Thành Đạt | 4,11 | 4 | |
| 28 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 2,09 | 2 | |
| 29 | Lê Văn Vinh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Phan Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 29 | Đỗ Quang Huynh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Trương Thị Ngọc Lan | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 29 | Đoàn Thanh Huyền | 0,00 | 0 | |
| 29 | Bùi Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Dương Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Hoàng An | 0,00 | 0 |