| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phan Thị Ngân Quỳnh | 90,25 | 98 | |
| 2 | Trương Thị Giỏi | 78,48 | 114 | |
| 3 | Nguyễn Thu Huyền | 57,05 | 60 | |
| 4 | Mai Đức Trung | 43,25 | 46 | |
| 5 | Đỗ Trọng Thắng | 41,45 | 44 | |
| 6 | Vũ Trung Kiên | 41,17 | 49 | |
| 7 | Đặng Chấn Đông | 39,25 | 44 | |
| 8 | Bùi Minh Đăng | 36,59 | 41 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Thành | 35,05 | 39 | |
| 10 | Nguyễn Thái Sơn | 35,00 | 37 | |
| 11 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 32,57 | 37 | |
| 12 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 28,98 | 27 | |
| 13 | Hồ Sỹ Long | 28,80 | 26 | |
| 14 | Nguyễn Thành Vinh | 27,83 | 30 | |
| 15 | Nguyễn Đình Tùng | 26,76 | 28 | |
| 16 | Nguyễn Văn Bin | 24,84 | 21 | |
| 17 | Nguyễn Thế Tuấn | 24,53 | 23 | |
| 18 | Đỗ Đăng Dương | 23,65 | 26 | |
| 19 | Nguyễn Anh Tuấn | 21,28 | 21 | |
| 20 | Hoàng Quang Lâm | 20,68 | 22 | |
| 21 | Đào Quang Anh | 18,67 | 19 | |
| 22 | Trịnh Vũ Nam | 17,24 | 15 | |
| 23 | Nguyễn Duy Tuấn | 14,31 | 14 | |
| 24 | Phạm Xuân Hiếu | 13,19 | 13 | |
| 25 | Đoàn Thành Đạt | 11,87 | 11 | |
| 26 | Nguyễn Kim Tiến | 11,35 | 10 | |
| 27 | Lê Phan Huyền Trang | 4,52 | 4 | |
| 28 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 2,09 | 2 | |
| 29 | Lê Văn Vinh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Phan Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 29 | Đỗ Quang Huynh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Trương Thị Ngọc Lan | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành Long | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Thành Nam | 0,00 | 0 | |
| 29 | Đoàn Thanh Huyền | 0,00 | 0 | |
| 29 | Bùi Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 29 | Dương Bá Đạt | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 | |
| 29 | Nguyễn Hoàng An | 0,00 | 0 |