| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Ngọc Minh | 33,85 | 34 | |
| 2 | Lê Hải Anh | 32,01 | 32 | |
| 3 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 28,98 | 27 | |
| 4 | Đinh Trung Kiên | 27,08 | 23 | |
| 5 | Nguyễn Đình Tùng | 26,05 | 27 | |
| 6 | Nguyễn Đăng Khoa | 24,67 | 19 | |
| 7 | Trần Gia Hưng | 23,16 | 18 | |
| 8 | Nguyễn Văn Lãi | 20,57 | 21 | |
| 9 | Nguyễn Duy Bình | 17,86 | 18 | |
| 10 | Đỗ Đăng Dương | 15,13 | 16 | |
| 11 | Phạm Xuân Hiếu | 13,19 | 13 | |
| 12 | Nguyễn Quang Đôn | 11,57 | 10 | |
| 13 | Trần Bá Anh Đức | 10,31 | 7 | |
| 14 | Đỗ Đức Khoa | 9,10 | 5 | |
| 15 | Nguyễn Tuấn Anh | 8,58 | 7 | |
| 16 | Hồ Tuấn Anh | 8,08 | 6 | |
| 17 | Cung Đình Nam | 7,68 | 5 | |
| 18 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 2,09 | 2 | |
| 19 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 20 | Trần Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Ngọc Diệp | 0,00 | 0 | |
| 20 | NguyễN Minh ĐạO | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thanh Đức | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Trung Đức | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Hữu Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phan Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trần Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đỗ Quang Huynh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đặng Văn Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Thế Kiêm | 0,00 | 0 | |
| 20 | Trương Thị Ngọc Lan | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Ngọc Minh | 0,00 | 0 | |
| 20 | Đặng Hữu Sơn | 0,00 | 0 | |
| 20 | Phạm Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 20 | Chu Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 20 | Hoàng Đức Thiện | 0,00 | 0 | |
| 20 | Lê Phan Huyền Trang | 0,00 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 |