| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Ngọc Minh | 33,85 | 34 | |
| 2 | Lê Hải Anh | 32,01 | 32 | |
| 3 | Đinh Trung Kiên | 27,08 | 23 | |
| 4 | Nguyễn Đăng Khoa | 23,91 | 18 | |
| 5 | Trần Gia Hưng | 23,16 | 18 | |
| 6 | Nguyễn Văn Lãi | 19,79 | 20 | |
| 7 | Nguyễn Vũ Nam Khánh | 18,61 | 19 | |
| 8 | Nguyễn Duy Bình | 17,86 | 18 | |
| 9 | Phạm Xuân Hiếu | 13,19 | 13 | |
| 10 | Nguyễn Đình Tùng | 12,96 | 13 | |
| 11 | Nguyễn Quang Đôn | 11,57 | 10 | |
| 12 | Đỗ Đức Khoa | 9,10 | 5 | |
| 13 | Nguyễn Tuấn Anh | 8,58 | 7 | |
| 14 | Hồ Tuấn Anh | 8,08 | 6 | |
| 15 | Cung Đình Nam | 7,68 | 5 | |
| 16 | Trần Bá Anh Đức | 3,11 | 3 | |
| 17 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 17 | Nguyễn Đình Tấn Duy | 1,05 | 1 | |
| 19 | Trần Quang Anh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Ngọc Diệp | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Đăng Dương | 0,00 | 0 | |
| 19 | NguyễN Minh ĐạO | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thanh Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Trung Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hồ Đức Hạnh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phan Hoàng Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trần Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đỗ Quang Huynh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Văn Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Thế Kiêm | 0,00 | 0 | |
| 19 | Trương Thị Ngọc Lan | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Ngọc Minh | 0,00 | 0 | |
| 19 | Đặng Hữu Sơn | 0,00 | 0 | |
| 19 | Phạm Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 19 | Chu Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 19 | Hoàng Đức Thiện | 0,00 | 0 | |
| 19 | Lê Phan Huyền Trang | 0,00 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 |