Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 2 | Nguyễn Chí Thanh | 71,38 | 100 | |
| 3 | Ngô Trần Đức Long | 57,71 | 69 | |
| 4 | Trịnh Đình Thuận | 52,48 | 51 | |
| 5 | Nguyễn Hoàng | 51,55 | 45 | |
| 6 | Nguyễn Hữu Huy | 50,10 | 61 | |
| 7 | Phạm Trung Kiên | 49,50 | 60 | |
| 8 | Nguyễn Long Thủy | 41,59 | 43 | |
| 9 | Nguyễn Văn Đạt | 41,20 | 48 | |
| 10 | Lê Như Bảo | 38,14 | 46 | |
| 11 | Nguyễn Tiến Thành | 37,60 | 42 | |
| 12 | Nguyễn Đình Hiếu | 36,09 | 37 | |
| 13 | Trần Lê Anh | 34,79 | 31 | |
| 14 | Thạc Nguyễn Đình Vũ | 34,12 | 31 | |
| 15 | Nguyễn Xuân Bình | 30,46 | 31 | |
| 16 | Minh Hoàng | 29,10 | 30 | |
| 17 | Phạm Ngọc Vũ | 27,29 | 27 | |
| 18 | Vũ Minh Quang | 25,95 | 26 | |
| 19 | Nguyễn Hải Long | 25,94 | 27 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Đức | 25,31 | 26 | |
| 21 | Nguyễn Hưng Thành | 24,02 | 25 | |
| 22 | Mạch Quang Huy | 23,50 | 24 | |
| 23 | Nguyễn Anh Tuấn | 22,85 | 22 | |
| 24 | Đỗ Quang Minh | 20,93 | 19 | |
| 25 | Nguyễn Xuân Nguyên Hưng | 20,86 | 20 | |
| 26 | Lê Hữu Phong | 20,23 | 21 | |
| 27 | Đỗ Quang Duy | 19,98 | 22 | |
| 28 | Nguyễn Mạnh Toàn | 19,41 | 20 | |
| 29 | Nguyễn Hoàng Thiên | 17,61 | 19 | |
| 30 | Nguyễn Tiến Dũng | 17,48 | 17 | |
| 31 | Chu Trung Quốc | 14,21 | 14 | |
| 32 | Nguyễn Anh Tú | 11,67 | 12 | |
| 33 | Nguyễn Văn Tráng | 10,77 | 11 | |
| 34 | Nguyễn Văn Khải | 9,86 | 10 | |
| 35 | Nguyễn Quang Huy | 8,93 | 9 | |
| 36 | Thiều Quang Vũ | 7,56 | 7 | |
| 37 | Phạm Ngọc Đức | 7,05 | 7 | |
| 38 | Phạm Quốc Huy | 0,00 | 0 | |
| 38 | Trần Ngọc Bảo | 0,00 | 0 | |
| 38 | Phạm Chí Sỹ | 0,00 | 0 |