Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,21 | 129 | |
| 2 | Nguyễn Tài Kiên | 61,87 | 55 | |
| 3 | Nguyễn Đức Khang | 56,99 | 49 | |
| 4 | Phạm Ngọc Hùng | 48,80 | 54 | |
| 5 | Thân Thế Nam | 47,95 | 54 | |
| 6 | Nguyễn Hữu Toàn | 47,93 | 52 | |
| 7 | Đỗ Văn Tuấn | 47,90 | 50 | |
| 8 | Nguyễn Hữu Văn | 47,32 | 52 | |
| 9 | Trần Tuấn Anh | 46,58 | 49 | |
| 10 | Nguyễn Mạnh Dũng | 45,13 | 49 | |
| 11 | Ngô Tiến Toàn | 44,70 | 47 | |
| 12 | Hoàng Đức Long | 41,53 | 42 | |
| 13 | Vũ Minh Trung | 40,50 | 38 | |
| 14 | Nghiêm Thành Đạt | 39,31 | 42 | |
| 15 | Đào Anh Tuấn | 38,67 | 39 | |
| 16 | Đặng Minh Hiếu | 38,11 | 35 | |
| 17 | Nguyễn Chí Thắng | 37,38 | 37 | |
| 18 | Nguyễn Đức Bình | 35,87 | 37 | |
| 19 | Nguyễn Hùng Dương | 35,49 | 36 | |
| 20 | Hà Việt Anh | 34,61 | 40 | |
| 21 | Trần Trung Hiếu | 33,96 | 36 | |
| 22 | Đặng Phương Đông | 32,66 | 38 | |
| 23 | Hoàng Trung An | 31,81 | 33 | |
| 24 | Phan Bảo Quốc | 31,20 | 30 | |
| 25 | Hoàng Tuấn Huy | 28,35 | 30 | |
| 26 | Dương Xuân Thế | 26,75 | 26 | |
| 27 | Nguyễn Hoàng Vũ | 25,81 | 25 | |
| 28 | Nguyễn Thành Lộc | 25,22 | 26 | |
| 29 | Phạm Hải Anh | 24,60 | 25 | |
| 30 | Đặng Duy Hiếu | 23,79 | 26 | |
| 31 | Ngô Đức Thắng | 22,92 | 21 | |
| 32 | Nguyễn Đức Hải | 22,57 | 23 | |
| 33 | Trần Hải Long | 22,29 | 23 | |
| 34 | Chu Bảng | 21,34 | 21 | |
| 35 | Ngô Quốc Dũng | 20,75 | 23 | |
| 36 | Hoàng Bảo Long | 17,61 | 19 | |
| 37 | Thái Minh Quân | 16,64 | 17 | |
| 38 | Nguyễn Quang Phúc | 15,13 | 16 | |
| 38 | Lê Văn Thái | 15,13 | 16 | |
| 40 | Nguyễn Quang Huy | 14,29 | 15 | |
| 41 | Phùng Hữu Thành | 13,95 | 13 | |
| 42 | Lê Trọng Hiếu | 13,75 | 14 | |
| 43 | Trần Văn Đạt | 13,42 | 12 | |
| 44 | Đinh Thái Sơn | 13,35 | 13 | |
| 45 | Phạm Hoài Sơn | 12,55 | 13 | |
| 46 | Hoàng Mạnh Trường | 11,17 | 10 | |
| 47 | Lê Hải Đăng | 9,86 | 10 | |
| 48 | Nguyễn Văn Thịnh | 8,91 | 8 | |
| 49 | Nguyễn Văn Doanh | 6,08 | 6 | |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh | 3,11 | 3 |