Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-24(N01.TH1)


HạngTên truy cậpĐiểm ▾Số bài
1
dungpt
Phạm Trung Dũng
84,41109
2
23010664
Nguyễn Tài Kiên
61,8755
3
22011063
Nguyễn Đức Khang
56,9949
4
22011478
Nguyễn Hữu Toàn
42,4143
5
22011194
Nguyễn Hữu Văn
40,7847
6
23010361
Vũ Minh Trung
40,5038
7
22010768
Trần Tuấn Anh
39,9543
8
22010960
Nguyễn Đức Bình
35,8737
9
22014374
Nguyễn Hùng Dương
35,4936
10
22011039
Hà Việt Anh
32,9036
11
22010776
Đặng Phương Đông
32,6638
12
22010740
Hoàng Trung An
31,8133
13
22010948
Nghiêm Thành Đạt
31,5032
14
22010591
Phan Bảo Quốc
31,2030
15
22010848
Thân Thế Nam
28,5731
16
22014545
Trần Trung Hiếu
27,3530
17
22012821
Hoàng Tuấn Huy
26,8828
18
22010897
Dương Xuân Thế
26,7526
19
22011044
Nguyễn Hoàng Vũ
25,8125
20
21011471
Phạm Hải Anh
24,6025
21
22014152
Đặng Duy Hiếu
23,7926
22
22014523
Ngô Đức Thắng
22,9221
23
22010578
Nguyễn Đức Hải
22,5723
24
22010598
Nguyễn Thành Lộc
22,3124
25
22010955
Chu Bảng
21,3421
26
22011186
Ngô Quốc Dũng
20,7523
27
22010831
Trần Hải Long
20,2721
28
22010833
Đỗ Văn Tuấn
17,6718
29
22010676
Hoàng Bảo Long
17,6119
30
22011109
Thái Minh Quân
16,6417
31
22010647
Đào Anh Tuấn
15,7516
32
22010692
Lê Văn Thái
15,1316
33
22014480
Nguyễn Quang Huy
14,2915
34
22011217
Phùng Hữu Thành
13,9513
35
22011037
Lê Trọng Hiếu
13,7514
36
22011214
Trần Văn Đạt
13,4212
37
22010706
Đinh Thái Sơn
13,3513
38
22010721
Đặng Minh Hiếu
13,1111
39
22010928
Nguyễn Mạnh Dũng
13,0913
40
22014504
Phạm Ngọc Hùng
12,5513
40
22010934
Nguyễn Quang Phúc
12,5513
40
22010461
Phạm Hoài Sơn
12,5513
43
22010895
Hoàng Mạnh Trường
11,1710
44
22010618
Nguyễn Chí Thắng
10,7711
44
22011028
Ngô Tiến Toàn
10,7711
46
22010260
Lê Hải Đăng
9,8610
46
22010790
Hoàng Đức Long
9,8610
48
22010640
Nguyễn Văn Thịnh
8,918
49
22010652
Nguyễn Văn Doanh
6,086
50
22013901
Nguyễn Hoàng Anh
3,113
Input
Output
Run