Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,88 | 132 | |
| 2 | Trần Đức Lương | 64,59 | 65 | |
| 3 | Nguyễn Đức Minh | 46,80 | 45 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 40,01 | 48 | |
| 5 | Nguyễn Thạch Sơn | 35,25 | 43 | |
| 6 | Hồ Sỹ Long | 28,80 | 26 | |
| 7 | Hoàng Đình Minh | 24,32 | 27 | |
| 8 | Lê Huy Hoàng | 23,04 | 23 | |
| 9 | Nguyễn Xuân Chung | 21,71 | 21 | |
| 10 | Phạm Duy Hùng | 21,70 | 22 | |
| 11 | Đỗ Đăng Duy | 18,88 | 20 | |
| 12 | Trần Thanh Phong | 17,73 | 12 | |
| 13 | Nguyễn Đức Trường | 13,42 | 14 | |
| 13 | Nguyễn Hoàng Quân | 13,42 | 14 | |
| 15 | Đàm Thế Tân | 12,34 | 12 | |
| 16 | Đào Duy Đông | 8,93 | 9 | |
| 17 | Vũ Phan Hoàng Sơn | 8,00 | 8 | |
| 18 | Trịnh Công Tiến | 7,05 | 7 | |
| 19 | Đặng Phi Long | 6,08 | 6 | |
| 19 | Nguyễn Bá Luyện | 6,08 | 6 | |
| 21 | Ngô Tiến Đạt | 2,09 | 2 | |
| 22 | Nguyễn Việt Hưng | 1,05 | 1 | |
| 23 | Phạm Nhật Chiêu | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Văn Doãn | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Huy Hà | 0,00 | 0 | |
| 23 | Vũ Hào Hiệp | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phạm Lê Trung Hiếu | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đức Quân | 0,00 | 0 |