Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-2-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Nguyễn Tuấn Huy | 57,12 | 69 | |
| 3 | Vũ Hữu Lưu | 49,47 | 59 | |
| 4 | Trịnh Thị Ngọc Anh | 48,50 | 57 | |
| 5 | Cao Văn Duy | 47,91 | 66 | |
| 6 | Trịnh Huy Hoàng | 44,55 | 51 | |
| 7 | Đinh Thị Như Quỳnh | 43,22 | 43 | |
| 8 | Nguyễn Trung Quyền | 43,05 | 43 | |
| 9 | Lê Hoàng Đức Mạnh | 42,88 | 31 | |
| 10 | Nguyễn Tuấn Anh | 39,18 | 32 | |
| 11 | Vũ Quang Dương | 38,77 | 33 | |
| 12 | Mai Ngọc Linh | 38,01 | 39 | |
| 13 | Lê Quang Trường | 37,85 | 43 | |
| 14 | Dương Văn Hưng | 37,32 | 38 | |
| 15 | Nguyễn Xuân Trường | 37,16 | 31 | |
| 16 | Đỗ Hữu Tùng | 36,23 | 33 | |
| 17 | Hoàng Xuân Phong | 31,67 | 30 | |
| 18 | Lê MạNh Quang | 29,95 | 30 | |
| 19 | Thân Thế Nam | 28,57 | 31 | |
| 20 | Nguyễn Lê Trường | 28,31 | 27 | |
| 21 | Tạ Công Chiến | 28,28 | 28 | |
| 22 | Đỗ Nguyễn Minh Phương | 27,04 | 26 | |
| 23 | Nguyễn Tuấn Hùng | 25,85 | 24 | |
| 24 | Ngô Minh Hiếu | 24,67 | 26 | |
| 25 | Phạm Thị Phương Anh | 22,27 | 20 | |
| 26 | Nguyễn Văn Tú | 20,75 | 23 | |
| 27 | Trần Hải Long | 20,27 | 21 | |
| 28 | Vũ Thị Phượng | 18,41 | 20 | |
| 29 | Đỗ Văn Tuấn | 17,67 | 18 | |
| 30 | Hoàng Bảo Long | 17,61 | 19 | |
| 30 | Bùi Trọng Trí Hải | 17,61 | 19 | |
| 32 | Nguyễn Lê Đức Anh | 16,80 | 18 | |
| 33 | Đào Anh Tuấn | 15,75 | 16 | |
| 34 | Nguyễn Hoàng Anh | 15,02 | 14 | |
| 35 | Đặng Minh Hiếu | 13,11 | 11 | |
| 36 | Trần Tiến Đức | 11,45 | 11 | |
| 37 | Khiếu Minh Quang | 10,53 | 9 | |
| 38 | Nguyễn Trung Kiên | 10,02 | 10 | |
| 39 | Nguyễn Trọng Tuấn | 9,86 | 10 | |
| 40 | Nguyễn Trường Thành | 5,10 | 5 | |
| 41 | Phạm Tuấn Đạt | 3,00 | 2 |