| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Văn Tuấn | 97,56 | 89 | |
| 2 | Lê Anh Tú | 94,80 | 157 | |
| 3 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 93,08 | 157 | |
| 4 | Đỗ Thị Quỳnh | 92,90 | 152 | |
| 5 | Nguyễn Văn Linh | 68,87 | 89 | |
| 6 | Lương Hải Long | 67,06 | 73 | |
| 7 | Vũ Chí Hiếu | 61,56 | 68 | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 61,53 | 70 | |
| 9 | Phạm Ngọc Bảo Trọng | 61,46 | 70 | |
| 10 | Lê Sỹ Linh | 60,00 | 67 | |
| 11 | Đặng Quang Minh | 58,03 | 62 | |
| 12 | Nguyễn Anh Hiếu | 57,32 | 64 | |
| 13 | Nguyễn Tuấn Anh | 57,29 | 64 | |
| 14 | Đỗ Đức Văn | 54,67 | 58 | |
| 15 | Vũ Minh Trung | 53,74 | 61 | |
| 16 | Bùi Minh Quân | 53,54 | 57 | |
| 17 | Đinh Thị Hà My | 52,77 | 57 | |
| 18 | Nguyễn Hữu Đức | 49,64 | 52 | |
| 19 | Phan Văn Khải | 47,49 | 51 | |
| 20 | Lê Quốc Việt | 47,43 | 51 | |
| 21 | Đậu Ngọc Hóa | 45,33 | 46 | |
| 22 | Vũ Thị Mai Hoa | 44,44 | 50 | |
| 23 | Nguyễn Quốc Hào | 44,35 | 50 | |
| 24 | Lê Nhật Minh | 43,69 | 47 | |
| 25 | Phạm Triệu Vinh | 41,63 | 43 | |
| 26 | Nguyễn Tiến Dũng | 41,39 | 45 | |
| 27 | Nguyễn Đại Nghĩa | 39,70 | 40 | |
| 28 | Cao Minh Tiến | 39,12 | 41 | |
| 29 | Nguyễn Khoa Trường | 38,06 | 37 | |
| 30 | Tô Sỹ Việt Anh | 37,77 | 34 | |
| 31 | Tạ Minh Hiển | 37,66 | 40 | |
| 32 | Nguyễn Văn Duy | 36,75 | 30 | |
| 33 | Lê Ngọc Phương Châu | 34,69 | 32 | |
| 34 | Vũ Tuấn Dũng | 34,35 | 34 | |
| 35 | Bùi Xuân Đạt | 33,44 | 35 | |
| 36 | Nguyễn Trọng Việt Anh | 31,10 | 30 | |
| 37 | Chu Thùy Liên | 30,81 | 29 | |
| 38 | Lưu Chấn Hưng | 29,50 | 29 | |
| 39 | Lê Việt Thành | 23,33 | 25 | |
| 40 | Ngô Xuân Phú | 18,39 | 18 | |
| 41 | Lê Văn Thành | 4,85 | 4 |