| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Anh Tú | 104,41 | 182 | |
| 2 | Đoàn Văn Tuấn | 102,23 | 98 | |
| 3 | Phạm Trung Dũng | 101,71 | 122 | |
| 4 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 95,82 | 163 | |
| 5 | Đỗ Thị Quỳnh | 95,58 | 156 | |
| 6 | Nguyễn Văn Linh | 94,99 | 150 | |
| 7 | Lương Hải Long | 71,51 | 78 | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 66,88 | 78 | |
| 9 | Vũ Chí Hiếu | 65,88 | 73 | |
| 10 | Phạm Ngọc Bảo Trọng | 64,58 | 74 | |
| 11 | Lê Sỹ Linh | 62,82 | 70 | |
| 12 | Đặng Quang Minh | 62,53 | 67 | |
| 13 | Nguyễn Anh Hiếu | 61,84 | 69 | |
| 14 | Nguyễn Tuấn Anh | 61,83 | 69 | |
| 15 | Bùi Minh Quân | 59,85 | 65 | |
| 16 | Đỗ Đức Văn | 58,86 | 61 | |
| 17 | Vũ Minh Trung | 57,19 | 65 | |
| 18 | Nguyễn Hữu Đức | 54,99 | 58 | |
| 19 | Lê Quốc Việt | 54,68 | 60 | |
| 20 | Đinh Thị Hà My | 53,71 | 59 | |
| 21 | Phan Văn Khải | 52,94 | 56 | |
| 22 | Đậu Ngọc Hóa | 50,60 | 51 | |
| 23 | Vũ Thị Mai Hoa | 50,12 | 56 | |
| 24 | Lê Nhật Minh | 47,57 | 51 | |
| 25 | Nguyễn Quốc Hào | 46,27 | 52 | |
| 26 | Phạm Triệu Vinh | 43,66 | 45 | |
| 27 | Nguyễn Tiến Dũng | 43,17 | 46 | |
| 28 | Nguyễn Đại Nghĩa | 41,76 | 42 | |
| 29 | Cao Minh Tiến | 40,28 | 43 | |
| 30 | Tạ Minh Hiển | 39,76 | 42 | |
| 31 | Tô Sỹ Việt Anh | 39,67 | 35 | |
| 32 | Nguyễn Khoa Trường | 39,25 | 39 | |
| 33 | Vũ Tuấn Dũng | 39,04 | 40 | |
| 34 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 35 | Lưu Chấn Hưng | 38,79 | 39 | |
| 36 | Lê Ngọc Phương Châu | 38,15 | 36 | |
| 37 | Bùi Xuân Đạt | 35,65 | 37 | |
| 38 | Nguyễn Trọng Việt Anh | 34,86 | 34 | |
| 39 | Chu Thùy Liên | 32,84 | 32 | |
| 40 | Ngô Xuân Phú | 27,64 | 29 | |
| 41 | Lê Việt Thành | 25,78 | 27 | |
| 42 | Lê Văn Thành | 9,61 | 9 |