| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Văn Tuấn | 75,05 | 63 | |
| 2 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 60,94 | 102 | |
| 3 | Lê Anh Tú | 56,15 | 89 | |
| 4 | Lương Hải Long | 43,26 | 47 | |
| 5 | Đỗ Thị Quỳnh | 42,48 | 57 | |
| 6 | Nguyễn Văn Linh | 41,27 | 55 | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 36,66 | 45 | |
| 8 | Vũ Chí Hiếu | 35,10 | 44 | |
| 9 | Đỗ Đức Văn | 34,37 | 41 | |
| 10 | Đặng Quang Minh | 34,03 | 39 | |
| 11 | Vũ Minh Trung | 33,08 | 40 | |
| 12 | Nguyễn Quốc Hào | 32,69 | 39 | |
| 13 | Nguyễn Anh Hiếu | 31,88 | 38 | |
| 14 | Nguyễn Hữu Đức | 29,23 | 33 | |
| 15 | Vũ Thị Mai Hoa | 29,20 | 35 | |
| 16 | Bùi Minh Quân | 27,89 | 33 | |
| 17 | Đinh Thị Hà My | 26,64 | 31 | |
| 18 | Nguyễn Văn Duy | 26,45 | 24 | |
| 19 | Nguyễn Tuấn Anh | 25,85 | 30 | |
| 20 | Phạm Ngọc Bảo Trọng | 25,64 | 27 | |
| 21 | Tạ Minh Hiển | 25,28 | 29 | |
| 22 | Nguyễn Tiến Dũng | 24,55 | 28 | |
| 23 | Lê Quốc Việt | 24,44 | 28 | |
| 24 | Phan Văn Khải | 23,03 | 25 | |
| 25 | Lê Nhật Minh | 22,72 | 25 | |
| 26 | Đậu Ngọc Hóa | 22,26 | 25 | |
| 27 | Nguyễn Đại Nghĩa | 21,50 | 23 | |
| 28 | Nguyễn Khoa Trường | 21,49 | 22 | |
| 29 | Bùi Xuân Đạt | 20,48 | 22 | |
| 30 | Lê Sỹ Linh | 19,98 | 22 | |
| 31 | Vũ Tuấn Dũng | 19,23 | 21 | |
| 32 | Cao Minh Tiến | 16,80 | 18 | |
| 33 | Tô Sỹ Việt Anh | 16,34 | 16 | |
| 34 | Phạm Triệu Vinh | 13,97 | 14 | |
| 35 | Lê Việt Thành | 12,55 | 13 | |
| 36 | Lê Ngọc Phương Châu | 11,47 | 11 | |
| 37 | Chu Thùy Liên | 9,86 | 10 | |
| 38 | Nguyễn Trọng Việt Anh | 9,47 | 9 | |
| 39 | Ngô Xuân Phú | 3,11 | 3 | |
| 40 | Lưu Chấn Hưng | 0,00 | 0 | |
| 40 | Lê Văn Thành | 0,00 | 0 |