| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,33 | 129 | |
| 2 | Lê Anh Tú | 104,41 | 182 | |
| 3 | Đoàn Văn Tuấn | 102,23 | 98 | |
| 4 | Đỗ Thị Quỳnh | 96,16 | 160 | |
| 5 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 95,82 | 163 | |
| 6 | Nguyễn Văn Linh | 95,29 | 152 | |
| 7 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 73,17 | 98 | |
| 8 | Vũ Chí Hiếu | 72,85 | 94 | |
| 9 | Lương Hải Long | 71,51 | 78 | |
| 10 | Lê Sỹ Linh | 67,73 | 86 | |
| 11 | Phạm Ngọc Bảo Trọng | 64,58 | 74 | |
| 12 | Bùi Minh Quân | 64,40 | 77 | |
| 13 | Đặng Quang Minh | 62,53 | 67 | |
| 14 | Nguyễn Anh Hiếu | 61,84 | 69 | |
| 15 | Nguyễn Tuấn Anh | 61,83 | 69 | |
| 16 | Đinh Thị Hà My | 60,19 | 73 | |
| 17 | Đỗ Đức Văn | 58,86 | 61 | |
| 18 | Vũ Minh Trung | 57,19 | 65 | |
| 19 | Nguyễn Hữu Đức | 54,99 | 58 | |
| 20 | Vũ Thị Mai Hoa | 54,99 | 67 | |
| 21 | Lê Quốc Việt | 54,68 | 60 | |
| 22 | Phan Văn Khải | 52,94 | 56 | |
| 23 | Đậu Ngọc Hóa | 50,60 | 51 | |
| 24 | Tạ Minh Hiển | 50,46 | 63 | |
| 25 | Nguyễn Khoa Trường | 50,33 | 61 | |
| 26 | Phạm Triệu Vinh | 48,83 | 55 | |
| 27 | Nguyễn Tiến Dũng | 48,25 | 56 | |
| 28 | Lê Nhật Minh | 47,57 | 51 | |
| 29 | Nguyễn Quốc Hào | 46,27 | 52 | |
| 30 | Tô Sỹ Việt Anh | 42,58 | 40 | |
| 31 | Nguyễn Đại Nghĩa | 41,76 | 42 | |
| 32 | Cao Minh Tiến | 40,28 | 43 | |
| 33 | Lê Việt Thành | 39,99 | 50 | |
| 34 | Vũ Tuấn Dũng | 39,04 | 40 | |
| 35 | Nguyễn Văn Duy | 38,95 | 32 | |
| 36 | Lưu Chấn Hưng | 38,79 | 39 | |
| 37 | Lê Ngọc Phương Châu | 38,15 | 36 | |
| 38 | Chu Thùy Liên | 37,26 | 39 | |
| 39 | Bùi Xuân Đạt | 35,65 | 37 | |
| 40 | Nguyễn Trọng Việt Anh | 34,86 | 34 | |
| 41 | Lê Văn Thành | 30,92 | 37 | |
| 42 | Ngô Xuân Phú | 27,64 | 29 |