Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Việt Anh | 72,06 | 93 | |
| 2 | Trần Anh Tuấn | 66,59 | 71 | |
| 3 | Hoàng | 63,06 | 69 | |
| 4 | Minh Sơn | 61,51 | 81 | |
| 5 | Hoàng Giang Thái Tú | 58,09 | 57 | |
| 6 | Nguyễn Lâm Anh | 58,06 | 64 | |
| 7 | Nguyễn Đức Anh | 57,46 | 53 | |
| 8 | Đậu Minh Tâm | 41,21 | 42 | |
| 9 | Nguyễn Đức Anh Quân | 34,73 | 40 | |
| 10 | Nguyễn Hữu Toàn | 34,10 | 30 | |
| 11 | Nguyễn Khánh Quang | 33,53 | 30 | |
| 12 | Nguyễn Trường Giang | 31,60 | 31 | |
| 13 | Phạm Văn Dư | 29,08 | 30 | |
| 14 | Cao Đức Anh | 28,78 | 27 | |
| 15 | Ngô Thị Phương Trà | 28,60 | 25 | |
| 16 | Nguyễn Quang Vinh | 28,38 | 33 | |
| 17 | Mai Xuân Nhật Quang | 27,36 | 29 | |
| 18 | Phùng Thanh Huyền | 26,63 | 23 | |
| 19 | Mai Huy Khang | 26,29 | 26 | |
| 19 | Bùi Huy Tùng | 26,00 | 26 | |
| 21 | Lê Tùng Dương | 25,01 | 24 | |
| 22 | Đào Quốc Đạt | 24,44 | 24 | |
| 23 | Nguyễn Nghị Đức | 24,07 | 19 | |
| 24 | Hoàng Nam Khánh | 22,99 | 22 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Quý | 21,75 | 23 | |
| 26 | Nguyễn Tống Chí Anh | 20,75 | 23 | |
| 27 | Khổng Đức Phan | 19,55 | 20 | |
| 28 | Phạm Thị Khánh Linh | 19,41 | 20 | |
| 29 | Bùi Văn Tài | 18,16 | 17 | |
| 30 | Lê Huy Hoàng | 16,80 | 18 | |
| 31 | Nguyễn Trung Đức | 15,60 | 15 | |
| 32 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 33 | Nguyễn Quốc Đạt | 14,83 | 14 | |
| 34 | Đỗ Văn Huy | 12,09 | 12 | |
| 35 | Đặng Hữu Sơn | 11,78 | 8 | |
| 36 | Phí Anh Minh | 10,39 | 7 | |
| 37 | Giáp Văn Thắng | 9,45 | 9 | |
| 38 | Giáp văn thắng 24100202 | 7,05 | 7 | |
| 39 | Nguyễn Anh Tuấn | 6,08 | 6 | |
| 40 | Lê Phan Huyền Trang | 4,52 | 4 | |
| 41 | Hoàng Quang Huyên | 3,97 | 3 | |
| 42 | 24108784 | 3,80 | 3 | |
| 43 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 |