Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Việt Anh | 69,40 | 84 | |
| 2 | Minh Sơn | 56,03 | 68 | |
| 3 | Trần Anh Tuấn | 54,45 | 53 | |
| 4 | Nguyễn Đức Anh | 53,86 | 46 | |
| 5 | Hoàng | 53,84 | 51 | |
| 6 | Hoàng Giang Thái Tú | 52,64 | 45 | |
| 7 | Nguyễn Lâm Anh | 48,43 | 45 | |
| 8 | Đậu Minh Tâm | 30,85 | 27 | |
| 9 | Nguyễn Đức Anh Quân | 27,86 | 30 | |
| 10 | Cao Đức Anh | 25,05 | 22 | |
| 11 | Nguyễn Quang Vinh | 20,92 | 22 | |
| 12 | Ngô Thị Phương Trà | 20,43 | 14 | |
| 13 | Lê Tùng Dương | 19,10 | 18 | |
| 14 | Phạm Văn Dư | 18,33 | 15 | |
| 15 | Nguyễn Nghị Đức | 17,88 | 12 | |
| 16 | Nguyễn Hữu Toàn | 17,78 | 10 | |
| 17 | Nguyễn Trường Giang | 17,30 | 13 | |
| 18 | Mai Xuân Nhật Quang | 17,21 | 18 | |
| 19 | Phùng Thanh Huyền | 12,59 | 8 | |
| 20 | Lê Huy Hoàng | 10,77 | 11 | |
| 20 | Trần Đình Nam Sơn | 10,77 | 11 | |
| 22 | Nguyễn Khánh Quang | 10,69 | 6 | |
| 23 | Nguyễn Tống Chí Anh | 8,93 | 9 | |
| 24 | Đỗ Văn Huy | 7,24 | 7 | |
| 25 | Bùi Văn Tài | 6,77 | 6 | |
| 26 | Giáp Văn Thắng | 3,11 | 3 | |
| 27 | Nguyễn Ngọc Quý | 2,57 | 2 | |
| 28 | Nguyễn Trung Đức | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đặng Hữu Sơn | 0,00 | 0 | |
| 28 | Lê Phan Huyền Trang | 0,00 | 0 | |
| 28 | Hoàng Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đào Quốc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 28 | Khổng Đức Phan | 0,00 | 0 | |
| 28 | Mai Huy Khang | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phí Anh Minh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phạm Thị Khánh Linh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Bùi Huy Tùng | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Xuân Đạo | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Quốc Đạt | 0,00 | 0 | |
| 28 | Hoàng Quang Huyên | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 |