Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Việt Anh | 70,32 | 87 | |
| 2 | Hoàng | 58,07 | 60 | |
| 3 | Minh Sơn | 57,17 | 71 | |
| 4 | Trần Anh Tuấn | 56,79 | 58 | |
| 5 | Nguyễn Đức Anh | 54,82 | 48 | |
| 6 | Hoàng Giang Thái Tú | 54,70 | 49 | |
| 7 | Nguyễn Lâm Anh | 51,37 | 51 | |
| 8 | Đậu Minh Tâm | 34,85 | 33 | |
| 9 | Nguyễn Đức Anh Quân | 30,44 | 34 | |
| 10 | Cao Đức Anh | 28,06 | 26 | |
| 11 | Phạm Văn Dư | 23,73 | 22 | |
| 12 | Ngô Thị Phương Trà | 23,01 | 17 | |
| 13 | Nguyễn Trường Giang | 22,89 | 20 | |
| 14 | Nguyễn Quang Vinh | 22,45 | 24 | |
| 15 | Nguyễn Hữu Toàn | 21,99 | 15 | |
| 16 | Lê Tùng Dương | 20,65 | 20 | |
| 17 | Nguyễn Nghị Đức | 19,60 | 14 | |
| 18 | Mai Xuân Nhật Quang | 18,78 | 20 | |
| 19 | Phùng Thanh Huyền | 15,33 | 11 | |
| 20 | Trần Đình Nam Sơn | 14,29 | 15 | |
| 21 | Nguyễn Khánh Quang | 13,65 | 9 | |
| 22 | Lê Huy Hoàng | 12,55 | 13 | |
| 23 | Nguyễn Tống Chí Anh | 9,86 | 10 | |
| 24 | Bùi Văn Tài | 9,59 | 9 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Quý | 9,37 | 9 | |
| 26 | Bùi Huy Tùng | 9,14 | 9 | |
| 27 | Nguyễn Quốc Đạt | 8,93 | 9 | |
| 28 | Đỗ Văn Huy | 8,19 | 8 | |
| 29 | Mai Huy Khang | 8,00 | 8 | |
| 30 | Đào Quốc Đạt | 7,08 | 6 | |
| 30 | Phạm Thị Khánh Linh | 7,05 | 7 | |
| 30 | Giáp văn thắng 24100202 | 7,05 | 7 | |
| 33 | Khổng Đức Phan | 6,29 | 6 | |
| 34 | Hoàng Nam Khánh | 6,08 | 6 | |
| 35 | Lê Phan Huyền Trang | 4,52 | 4 | |
| 36 | 24108784 | 3,80 | 3 | |
| 37 | Phí Anh Minh | 3,14 | 3 | |
| 38 | Nguyễn Trung Đức | 3,11 | 3 | |
| 38 | Giáp Văn Thắng | 3,11 | 3 | |
| 40 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 | |
| 41 | Đặng Hữu Sơn | 0,00 | 0 | |
| 41 | Hoàng Quang Huyên | 0,00 | 0 | |
| 41 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 |