Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Việt Anh | 72,33 | 94 | |
| 2 | Trần Anh Tuấn | 68,16 | 73 | |
| 3 | Hoàng | 64,74 | 71 | |
| 4 | Minh Sơn | 62,02 | 82 | |
| 5 | Hoàng Giang Thái Tú | 59,27 | 60 | |
| 6 | Nguyễn Đức Anh | 58,96 | 57 | |
| 7 | Nguyễn Lâm Anh | 58,49 | 65 | |
| 8 | Đào Quốc Đạt | 46,00 | 38 | |
| 9 | Đậu Minh Tâm | 43,88 | 45 | |
| 10 | Nguyễn Hữu Toàn | 41,67 | 36 | |
| 11 | Nguyễn Khánh Quang | 34,81 | 31 | |
| 12 | Nguyễn Đức Anh Quân | 34,73 | 40 | |
| 13 | Phạm Văn Dư | 33,90 | 33 | |
| 14 | Nguyễn Trường Giang | 31,69 | 32 | |
| 15 | Phùng Thanh Huyền | 31,13 | 27 | |
| 16 | Mai Xuân Nhật Quang | 29,40 | 31 | |
| 17 | Ngô Thị Phương Trà | 29,31 | 26 | |
| 18 | Cao Đức Anh | 28,78 | 27 | |
| 19 | Lê Tùng Dương | 28,77 | 30 | |
| 20 | Nguyễn Quang Vinh | 28,38 | 33 | |
| 21 | Mai Huy Khang | 27,40 | 28 | |
| 21 | Bùi Huy Tùng | 27,40 | 28 | |
| 23 | Khổng Đức Phan | 25,58 | 25 | |
| 24 | Nguyễn Nghị Đức | 25,54 | 21 | |
| 25 | Nguyễn Ngọc Quý | 24,25 | 25 | |
| 26 | Hoàng Nam Khánh | 23,74 | 23 | |
| 27 | Lê Huy Hoàng | 23,04 | 23 | |
| 28 | Phạm Thị Khánh Linh | 20,84 | 21 | |
| 29 | Nguyễn Tống Chí Anh | 20,75 | 23 | |
| 30 | Nguyễn Trung Đức | 19,41 | 20 | |
| 31 | Bùi Văn Tài | 18,16 | 17 | |
| 32 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 33 | Nguyễn Quốc Đạt | 14,83 | 14 | |
| 34 | Đặng Hữu Sơn | 13,50 | 10 | |
| 35 | Phí Anh Minh | 12,15 | 9 | |
| 36 | Đỗ Văn Huy | 12,09 | 12 | |
| 37 | Giáp Văn Thắng | 9,45 | 9 | |
| 38 | Giáp văn thắng 24100202 | 7,05 | 7 | |
| 39 | Nguyễn Anh Tuấn | 6,08 | 6 | |
| 40 | Hoàng Quang Huyên | 5,94 | 5 | |
| 41 | Lê Phan Huyền Trang | 4,52 | 4 | |
| 42 | 24108784 | 3,80 | 3 | |
| 43 | Nguyễn Xuân Đạo | 2,09 | 2 |