| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đình Huy | 74,82 | 70 | |
| 2 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 46,10 | 53 | |
| 3 | Đỗ Trịnh Lệ Quyên | 45,24 | 49 | |
| 4 | Nguyễn Hải Nguyên | 41,85 | 41 | |
| 5 | Nguyễn Qúy Minh | 40,08 | 38 | |
| 6 | Ngô Hoàng Anh | 39,83 | 41 | |
| 6 | Hoàng Hà My | 39,36 | 42 | |
| 8 | Trần Đình Tân | 37,41 | 39 | |
| 9 | Nguyễn Tuấn Anh | 36,06 | 34 | |
| 10 | Nguyễn Duy Khánh | 35,34 | 40 | |
| 11 | Đỗ Minh Tú | 34,80 | 32 | |
| 12 | Phan Minh Khải | 33,83 | 36 | |
| 13 | Chu Hoàng Thảo | 28,06 | 30 | |
| 14 | Doãn Quang Minh | 27,88 | 31 | |
| 15 | Trần Chiến Thắng | 26,86 | 28 | |
| 16 | Trần Văn Mạnh | 26,86 | 27 | |
| 17 | Nguyễn Đức Lâm | 25,06 | 22 | |
| 18 | Ngô Thuỳ Dương | 22,26 | 25 | |
| 19 | Ngô Hoàng Khánh | 20,03 | 17 | |
| 20 | Nguyễn Hà Quốc Trượng | 19,98 | 22 | |
| 21 | Nguyễn Vân Thành | 19,92 | 19 | |
| 22 | Phạm Trọng Khang | 17,50 | 13 | |
| 23 | Nguyễn Thành An | 16,65 | 14 | |
| 24 | Nguyễn Quang Khang | 10,19 | 5 | |
| 25 | Lê Hồng Quang | 9,78 | 9 | |
| 26 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 8,00 | 8 | |
| 27 | Nguyễn Quang Tú | 3,37 | 3 | |
| 28 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Trần Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 28 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 28 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 28 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 28 | Nguyễn Hữu Tùng | 0,00 | 0 | |
| 28 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 |