| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Trịnh Lệ Quyên | 45,24 | 49 | |
| 2 | Đỗ Minh Tú | 34,80 | 32 | |
| 3 | Nguyễn Qúy Minh | 31,20 | 28 | |
| 4 | Trần Đình Tân | 28,25 | 26 | |
| 5 | Nguyễn Hải Nguyên | 27,94 | 26 | |
| 6 | Phan Minh Khải | 22,45 | 23 | |
| 7 | Ngô Hoàng Anh | 19,97 | 17 | |
| 8 | Phạm Thị Ngọc Thảo | 17,85 | 14 | |
| 9 | Nguyễn Đình Huy | 17,24 | 13 | |
| 10 | Nguyễn Duy Khánh | 16,44 | 17 | |
| 11 | Hoàng Hà My | 14,29 | 15 | |
| 12 | Doãn Quang Minh | 13,42 | 14 | |
| 13 | Nguyễn Tuấn Anh | 10,90 | 11 | |
| 14 | Nguyễn Thành An | 8,44 | 8 | |
| 15 | Phạm Trọng Khang | 7,21 | 7 | |
| 16 | Lê Hồng Quang | 7,05 | 7 | |
| 17 | Nguyễn Vân Thành | 6,08 | 6 | |
| 18 | Chu Hoàng Thảo | 5,81 | 5 | |
| 19 | Ngô Hoàng Khánh | 5,25 | 5 | |
| 19 | Trần Chiến Thắng | 5,25 | 5 | |
| 21 | Nguyễn Quang Khang | 4,43 | 3 | |
| 22 | Nguyễn Quang Tú | 3,22 | 3 | |
| 23 | Nguyễn Trí Gia Khánh | 3,11 | 3 | |
| 23 | Nguyễn Đức Lâm | 3,11 | 3 | |
| 25 | Trần Văn Mạnh | 1,05 | 1 | |
| 26 | Hoàng Gia Bảo | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đỗ Hoàng Tùng Dương | 0,00 | 0 | |
| 26 | Ngô Thuỳ Dương | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phùng Thị Thuỳ Linh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Trần Hải Long | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đào Quang Minh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hoàng Thái | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phan Minh Trang | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hà Quốc Trượng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Dương Quốc Tú | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hữu Tùng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Sơn Tùng | 0,00 | 0 |