Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 2 | Nguyễn Quang Thái | 61,50 | 89 | |
| 3 | Đỗ Vân Anh | 60,08 | 74 | |
| 4 | Nguyễn Việt Bách | 42,20 | 50 | |
| 5 | Đỗ Hữu Vũ | 40,81 | 48 | |
| 6 | Lê Thị Phương Anh | 38,19 | 45 | |
| 7 | Lương Trung Minh | 36,08 | 33 | |
| 8 | Nguyễn Huy Kiên | 27,05 | 20 | |
| 9 | Đường Ngọc Châm | 25,41 | 26 | |
| 10 | Nguyễn Đăng Bảo Sơn | 25,26 | 22 | |
| 11 | Nguyễn Viết Hiệp | 23,44 | 23 | |
| 12 | Lương Đức Lợi | 20,91 | 16 | |
| 13 | Nguyễn Xuân Hiếu | 20,61 | 15 | |
| 14 | Tô Kim Trung | 19,24 | 10 | |
| 15 | Nguyễn Văn Chuyền | 17,90 | 16 | |
| 16 | Nguyễn Dương Hà My | 17,65 | 11 | |
| 17 | Nguyễn Bá Nhất | 9,86 | 10 | |
| 18 | Nguyễn Văn Vinh | 5,26 | 5 | |
| 19 | Đỗ Nhật Minh | 5,10 | 5 | |
| 20 | Vũ Văn Phương | 2,67 | 2 | |
| 21 | Chu Quốc Thái | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Xuân Minh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phạm Công Vinh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Bạch Thành An | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phan Thị Thanh Hương | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phí Thị Thu Hường | 0,00 | 0 | |
| 21 | Phạm Việt Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Hoàng Dương | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Duy Hưng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Vũ Chí Sơn | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Nam Anh | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Tuấn Dũng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Bàn Thị Duyên | 0,00 | 0 | |
| 21 | Hà Đông Dương | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Văn Hậu | 0,00 | 0 | |
| 21 | Nguyễn Đình Anh Khoa | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đặng Thế Nam | 0,00 | 0 | |
| 21 | Dương Tiến Thành | 0,00 | 0 | |
| 21 | Lại Cao Thắng | 0,00 | 0 | |
| 21 | Đào Duy Tuấn Vũ | 0,00 | 0 |