Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Quang Thái | 62,33 | 92 | |
| 2 | Đỗ Vân Anh | 61,14 | 77 | |
| 3 | Nguyễn Việt Bách | 44,73 | 55 | |
| 4 | Lê Thị Phương Anh | 43,77 | 51 | |
| 5 | Đỗ Hữu Vũ | 42,91 | 52 | |
| 6 | Lương Trung Minh | 37,32 | 35 | |
| 7 | Nguyễn Huy Kiên | 28,93 | 22 | |
| 8 | Đường Ngọc Châm | 27,46 | 29 | |
| 9 | Nguyễn Đăng Bảo Sơn | 26,75 | 24 | |
| 10 | Nguyễn Viết Hiệp | 24,19 | 24 | |
| 11 | Lương Đức Lợi | 23,18 | 18 | |
| 12 | Nguyễn Xuân Hiếu | 23,03 | 18 | |
| 13 | Tô Kim Trung | 22,49 | 14 | |
| 14 | Nguyễn Văn Chuyền | 21,01 | 20 | |
| 15 | Nguyễn Dương Hà My | 19,35 | 13 | |
| 16 | Trần Đình Nam Sơn | 14,29 | 15 | |
| 17 | Nguyễn Bá Nhất | 9,86 | 10 | |
| 18 | Nguyễn Văn Vinh | 7,32 | 7 | |
| 19 | Đỗ Nhật Minh | 6,08 | 6 | |
| 20 | Chu Quốc Thái | 5,10 | 5 | |
| 20 | Bạch Thành An | 5,10 | 5 | |
| 20 | Bàn Thị Duyên | 5,10 | 5 | |
| 20 | Dương Tiến Thành | 5,10 | 5 | |
| 24 | Lai Cao Thang | 4,11 | 4 | |
| 24 | Vũ Xuân Minh | 4,11 | 4 | |
| 24 | Phạm Công Vinh | 4,11 | 4 | |
| 24 | Phí Thị Thu Hường | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Hoàng Dương | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Duy Hưng | 4,11 | 4 | |
| 24 | Vũ Chí Sơn | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Tuấn Dũng | 4,11 | 4 | |
| 24 | Nguyễn Văn Hậu | 4,11 | 4 | |
| 33 | Nguyễn Nam Anh | 3,65 | 3 | |
| 34 | Nguyễn Anh Tuấn | 3,11 | 3 | |
| 34 | Phan Thị Thanh Hương | 3,11 | 3 | |
| 34 | Phạm Việt Anh | 3,11 | 3 | |
| 34 | Hà Đông Dương | 3,11 | 3 | |
| 38 | Vũ Văn Phương | 2,67 | 2 | |
| 39 | Nguyễn Đình Anh Khoa | 2,09 | 2 | |
| 40 | Đào Duy Tuấn Vũ | 1,61 | 1 | |
| 41 | Đặng Thế Nam | 1,14 | 1 | |
| 42 | Lại Cao Thắng | 0,00 | 0 |