Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N02.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Đỗ Vân Anh | 65,30 | 87 | |
| 3 | Nguyễn Quang Thái | 64,54 | 102 | |
| 4 | Nguyễn Việt Bách | 59,14 | 78 | |
| 5 | Lê Thị Phương Anh | 54,58 | 71 | |
| 6 | Đỗ Hữu Vũ | 52,88 | 71 | |
| 7 | Lương Trung Minh | 41,32 | 41 | |
| 8 | Nguyễn Dương Hà My | 35,92 | 30 | |
| 9 | Đường Ngọc Châm | 35,54 | 40 | |
| 10 | Lương Đức Lợi | 35,33 | 32 | |
| 11 | Tô Kim Trung | 33,68 | 31 | |
| 12 | Nguyễn Huy Kiên | 32,46 | 27 | |
| 13 | Nguyễn Đăng Bảo Sơn | 32,31 | 32 | |
| 14 | Nguyễn Văn Chuyền | 27,99 | 27 | |
| 15 | Bàn Thị Duyên | 26,93 | 27 | |
| 16 | Nguyễn Viết Hiệp | 26,40 | 26 | |
| 17 | Nguyễn Xuân Hiếu | 26,10 | 22 | |
| 18 | Nguyễn Văn Vinh | 25,44 | 27 | |
| 19 | Đào Duy Tuấn Vũ | 24,59 | 21 | |
| 20 | Dương Tiến Thành | 24,37 | 25 | |
| 21 | Nguyễn Duy Hưng | 24,30 | 25 | |
| 22 | Chu Quốc Thái | 23,93 | 25 | |
| 23 | Nguyễn Nam Anh | 22,68 | 20 | |
| 24 | Lại Cao Thắng | 20,13 | 20 | |
| 25 | Đặng Thế Nam | 19,58 | 19 | |
| 26 | Phạm Việt Anh | 19,54 | 19 | |
| 27 | Phí Thị Thu Hường | 19,41 | 20 | |
| 27 | Hà Đông Dương | 19,20 | 21 | |
| 29 | Nguyễn Bá Nhất | 18,92 | 19 | |
| 30 | Vũ Xuân Minh | 18,23 | 18 | |
| 31 | Phạm Công Vinh | 17,54 | 18 | |
| 32 | Nguyễn Văn Hậu | 17,20 | 17 | |
| 33 | Vũ Chí Sơn | 16,76 | 16 | |
| 34 | Phan Thị Thanh Hương | 16,15 | 16 | |
| 35 | Trần Đình Nam Sơn | 15,13 | 16 | |
| 36 | Đỗ Nhật Minh | 15,00 | 15 | |
| 37 | Nguyễn Hoàng Dương | 13,42 | 14 | |
| 38 | Bạch Thành An | 12,83 | 13 | |
| 39 | Nguyễn Tuấn Dũng | 12,68 | 13 | |
| 40 | Nguyễn Đình Anh Khoa | 11,67 | 12 | |
| 41 | Nguyễn Anh Tuấn | 11,19 | 11 | |
| 42 | Vũ Văn Phương | 2,67 | 2 |