| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Hữu Lâm Phi | 62,12 | 80 | |
| 2 | Vũ Quang Khải | 59,20 | 71 | |
| 3 | Nguyễn Thành Trung | 59,01 | 67 | |
| 4 | Phùng Thị Mỹ Duyên | 57,12 | 60 | |
| 5 | Nhữ Quang Hưng | 52,23 | 52 | |
| 6 | Nguyễn Thành Vinh | 50,59 | 62 | |
| 7 | Phạm Việt Hưng | 40,43 | 51 | |
| 8 | Nguyễn Xuân Tùng | 36,52 | 40 | |
| 9 | Nguyễn Yến Nhi | 34,49 | 31 | |
| 10 | Trương Huy Hoàng | 31,83 | 35 | |
| 11 | Phạm Kiên Ưng | 30,88 | 34 | |
| 12 | Nguyễn Tuấn Anh | 30,24 | 31 | |
| 13 | Nguyễn Bá Hoàng Tùng | 28,20 | 29 | |
| 14 | Nguyễn Trọng Trí | 26,19 | 21 | |
| 15 | Trần Văn Dũng | 25,78 | 24 | |
| 16 | Nguyễn Tiến Vinh | 25,70 | 27 | |
| 17 | Phạm Ngọc Hiệp | 22,74 | 23 | |
| 18 | Nguyễn Duy Bình | 17,86 | 18 | |
| 19 | Nguyễn Đình Giang Huy | 17,85 | 17 | |
| 20 | Nghiêm Thị Mai Diễm | 15,89 | 16 | |
| 21 | Lưu Thị Linh Chi | 13,67 | 12 | |
| 22 | Đặng Hữu Sơn | 13,50 | 10 | |
| 23 | Bạch Thành An | 12,83 | 13 | |
| 24 | Đặng Tuấn Ngọc | 11,72 | 11 | |
| 25 | Nguyễn Văn Tiến | 11,18 | 11 | |
| 26 | Nguyễn Minh Vương | 9,98 | 8 | |
| 26 | Đặng Bình Định | 9,86 | 10 | |
| 28 | Nguyễn Quốc Khánh | 6,08 | 6 | |
| 29 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 30 | Hoàng Ngọc Minh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phạm Duy Tân | 0,00 | 0 | |
| 30 | Đỗ Trần Trường Giang | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phùng Thị Mai Anh | 0,00 | 0 | |
| 30 | Nguyễn Đức Cường | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phan Thanh Cường | 0,00 | 0 | |
| 30 | Đỗ Đình Hiệu | 0,00 | 0 | |
| 30 | Mai Tiến Hưng | 0,00 | 0 | |
| 30 | Lã Hoài Nam | 0,00 | 0 | |
| 30 | Phùng Minh Tài | 0,00 | 0 | |
| 30 | Hoàng Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 30 | Bùi Quốc Việt | 0,00 | 0 |