Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-1-1-25(N01.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Đức Duy | 137,53 | 203 | |
| 2 | Lê Thị Nhi | 89,12 | 101 | |
| 3 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 4 | Cung Đỗ Hải Phong | 83,06 | 71 | |
| 5 | Nguyễn Văn Dũng | 81,56 | 77 | |
| 6 | Trịnh Tùng Dương | 78,78 | 89 | |
| 7 | Nguyễn Hữu Bình | 78,57 | 94 | |
| 8 | Ngô Trần Đức Long | 61,46 | 74 | |
| 9 | Lê Văn Nghiêm | 58,11 | 61 | |
| 10 | Lê Bá Long | 57,35 | 67 | |
| 11 | Chu Việt Long | 57,33 | 65 | |
| 12 | Nguyễn Hoàng | 51,55 | 45 | |
| 13 | Phùng Tiến Đạt | 46,92 | 46 | |
| 14 | Nguyễn Quang Minh | 42,95 | 42 | |
| 15 | Vũ Thị Hải Yến | 42,60 | 40 | |
| 16 | Lê Trường Giang | 42,19 | 43 | |
| 17 | Nguyễn Long Thủy | 41,59 | 43 | |
| 18 | Đoàn Hồng Dương | 40,46 | 35 | |
| 19 | Quản Hoàng Việt | 40,03 | 38 | |
| 20 | Nguyễn Xuân Dương | 40,02 | 35 | |
| 21 | Vũ Quang Dương | 38,77 | 33 | |
| 22 | Nguyễn Trung Hiếu | 37,96 | 31 | |
| 23 | Dương Quang Bình | 37,89 | 37 | |
| 24 | Nguyễn Hữu An | 37,14 | 31 | |
| 25 | Nguyễn Văn Trọng | 36,62 | 27 | |
| 26 | Lương Quốc Việt | 34,40 | 25 | |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 30,46 | 33 | |
| 28 | Trần Thu Hương | 29,03 | 24 | |
| 29 | Nguyễn Thế Anh | 27,28 | 21 | |
| 30 | Ngô Ngọc Duy | 26,77 | 21 | |
| 31 | Dương Văn Chiến | 24,93 | 19 | |
| 32 | Lê Minh Quang | 23,87 | 17 | |
| 33 | Nguyen Duy Phuong | 23,32 | 19 | |
| 34 | Nguyễn Thế Thảo | 19,47 | 13 | |
| 35 | Hồ Thái Sơn | 17,76 | 14 | |
| 36 | Nguyễn Văn Quyết | 17,17 | 11 | |
| 37 | Nguyễn Hoàng Anh | 15,02 | 14 | |
| 38 | Thiều Sỹ Tuấn Việt | 5,72 | 5 | |
| 39 | Phạm Mạnh Hùng | 4,03 | 3 | |
| 40 | Bùi Thức Anh Cường | 0,00 | 0 | |
| 40 | Nguyễn Văn Mạnh | 0,00 | 0 |