Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-2-25(N04.TH2)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đặng Đức Tài | 85,10 | 113 | |
| 2 | Cao Thị Bích Hân | 77,60 | 118 | |
| 3 | Trương Thị Giỏi | 77,56 | 110 | |
| 4 | Vũ Thị Hương Giang | 74,18 | 114 | |
| 5 | Lương Tùng Dương | 56,00 | 48 | |
| 6 | Đỗ Xuân Tài | 38,49 | 35 | |
| 7 | Lê Tuấn Mạnh | 37,69 | 39 | |
| 8 | Đặng Quang Duy | 34,43 | 37 | |
| 9 | Lê Hải Anh | 32,01 | 32 | |
| 10 | Bùi Thế Bảo | 30,25 | 26 | |
| 11 | Lê Gia Huy | 27,26 | 24 | |
| 12 | Nguyễn Tiến Vinh | 25,70 | 27 | |
| 13 | Lê Quốc Anh | 16,90 | 16 | |
| 14 | Nguyễn Anh Văn | 16,36 | 15 | |
| 15 | Cao Đức Thái Anh | 15,54 | 14 | |
| 16 | Lưu Thị Linh Chi | 13,67 | 12 | |
| 17 | Nguyễn Tuấn Thiền | 13,26 | 11 | |
| 18 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 13,23 | 12 | |
| 19 | Nguyễn Quang Vinh | 11,66 | 10 | |
| 20 | Trịnh Xuân Bắc | 9,27 | 8 | |
| 21 | Nguyễn Thành Tiến | 8,00 | 8 | |
| 22 | Phạm Hữu Phước | 4,11 | 4 | |
| 22 | Trương Nhật Minh | 4,11 | 3 | |
| 24 | Lê Xuân Việt | 3,09 | 2 | |
| 25 | Cao Danh Phú Thịnh | 1,54 | 1 | |
| 26 | Trịnh Thanh Bình | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 26 | Vũ Phạm Đức Anh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Lê Chí Hoàng Cường | 0,00 | 0 | |
| 26 | Phạm Thành Danh | 0,00 | 0 | |
| 26 | Đỗ Việt Dũng | 0,00 | 0 | |
| 26 | Trần Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 26 | Nguyễn Hoàng Phúc | 0,00 | 0 | |
| 26 | Tống Minh Sơn | 0,00 | 0 | |
| 26 | Trần Đức Thiện | 0,00 | 0 |