Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 84,41 | 109 | |
| 2 | Đào Sơn Tùng | 47,99 | 52 | |
| 3 | Lương Hoàng Phúc | 47,82 | 57 | |
| 4 | Lê Ngọc Đăng | 43,62 | 52 | |
| 5 | Hoàng Minh Thái | 43,26 | 52 | |
| 6 | Nguyễn Đức Khanh | 40,29 | 35 | |
| 7 | Nguyễn Chí Sỹ | 36,47 | 42 | |
| 8 | Lê Viết Thắng Lợi | 34,58 | 37 | |
| 9 | Nguyễn Thanh Huyền | 33,32 | 32 | |
| 10 | Trần Doãn Việt Anh | 32,60 | 24 | |
| 11 | Phan Hoàng Nhật | 31,18 | 35 | |
| 12 | Nguyễn Xuân Minh | 29,23 | 28 | |
| 13 | Ngô Đức Khang | 28,18 | 24 | |
| 14 | Cấn Đại Dương | 26,46 | 22 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng An | 25,86 | 27 | |
| 16 | Nguyễn Thái Sơn | 25,51 | 24 | |
| 17 | Trương Việt Thành | 23,00 | 26 | |
| 18 | Thái Lê Huy | 20,01 | 16 | |
| 19 | Đỗ Quốc Khánh | 14,77 | 15 | |
| 20 | Hoàng Văn Thắng | 13,62 | 12 | |
| 21 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 12,73 | 10 | |
| 22 | Vũ Cao Quyền | 11,02 | 11 | |
| 23 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 10,93 | 9 | |
| 24 | NguyễN Minh ĐạO | 5,10 | 5 | |
| 24 | Bùi Khánh Hưng | 5,10 | 5 | |
| 24 | Đỗ Trọng Thắng | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Thế Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Trọng Đức | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Tiến Đạt | 5,10 | 5 | |
| 24 | Trần Ngọc Tuấn | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Tuấn Anh | 5,10 | 5 | |
| 24 | Nguyễn Quang Huy | 5,10 | 5 | |
| 34 | Trần Quang Huy | 4,52 | 4 | |
| 35 | Đặng Văn Nam Khánh | 4,11 | 4 | |
| 35 | Đặng Hồng Tuyển | 4,11 | 4 | |
| 37 | Nguyễn Anh Tuấn | 3,27 | 1 | |
| 38 | Nguyễn Lê Trung Nguyên | 3,15 | 3 | |
| 39 | Bùi Đoàn Phương Linh | 1,19 | 1 | |
| 40 | Nguyễn Công Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 40 | Đỗ Đoàn Đăng Khôi | 0,00 | 0 |