Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 82,04 | 106 | |
| 2 | Đào Sơn Tùng | 47,01 | 50 | |
| 3 | Lương Hoàng Phúc | 46,21 | 54 | |
| 4 | Hoàng Minh Thái | 42,75 | 51 | |
| 5 | Lê Ngọc Đăng | 41,17 | 47 | |
| 6 | Nguyễn Đức Khanh | 39,03 | 33 | |
| 7 | Nguyễn Chí Sỹ | 33,43 | 37 | |
| 8 | Lê Viết Thắng Lợi | 33,38 | 35 | |
| 9 | Nguyễn Thanh Huyền | 33,32 | 32 | |
| 10 | Trần Doãn Việt Anh | 29,67 | 20 | |
| 11 | Phan Hoàng Nhật | 28,65 | 31 | |
| 12 | Ngô Đức Khang | 27,43 | 23 | |
| 13 | Nguyễn Xuân Minh | 26,59 | 24 | |
| 14 | Nguyễn Thái Sơn | 23,23 | 21 | |
| 15 | Nguyễn Hoàng An | 23,02 | 23 | |
| 16 | Cấn Đại Dương | 22,56 | 17 | |
| 17 | Thái Lê Huy | 19,21 | 15 | |
| 18 | Đỗ Quốc Khánh | 13,84 | 14 | |
| 19 | Hoàng Văn Thắng | 12,75 | 11 | |
| 20 | Vũ Cao Quyền | 11,02 | 11 | |
| 21 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 8,12 | 5 | |
| 22 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 8,08 | 6 | |
| 23 | Đặng Hồng Tuyển | 4,11 | 4 | |
| 24 | NguyễN Minh ĐạO | 0,00 | 0 | |
| 24 | Trần Quang Huy | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đặng Văn Nam Khánh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Bùi Đoàn Phương Linh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Bùi Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đỗ Trọng Thắng | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Anh Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Thế Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Trọng Đức | 0,00 | 0 | |
| 24 | Trương Việt Thành | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Công Hoàn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Lê Trung Nguyên | 0,00 | 0 | |
| 24 | Đỗ Đoàn Đăng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 24 | Trần Ngọc Tuấn | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Tuấn Anh | 0,00 | 0 | |
| 24 | Nguyễn Quang Huy | 0,00 | 0 |