Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 101,86 | 122 | |
| 2 | Lương Hoàng Phúc | 84,66 | 139 | |
| 3 | Trương Việt Thành | 57,99 | 76 | |
| 4 | Đào Sơn Tùng | 56,14 | 68 | |
| 5 | Lê Ngọc Đăng | 55,15 | 76 | |
| 6 | Hoàng Minh Thái | 51,04 | 66 | |
| 7 | Nguyễn Chí Sỹ | 45,79 | 54 | |
| 8 | Nguyễn Đức Khanh | 44,88 | 42 | |
| 9 | Đỗ Trọng Thắng | 44,59 | 48 | |
| 10 | Nguyễn Xuân Minh | 44,26 | 51 | |
| 11 | Phan Hoàng Nhật | 42,01 | 50 | |
| 12 | Ngô Đức Khang | 40,05 | 39 | |
| 13 | Trần Doãn Việt Anh | 38,52 | 33 | |
| 14 | Nguyễn Thanh Huyền | 38,52 | 40 | |
| 15 | Thái Lê Huy | 37,08 | 31 | |
| 16 | Cấn Đại Dương | 36,33 | 32 | |
| 17 | Lê Viết Thắng Lợi | 35,82 | 39 | |
| 18 | Nguyễn Thái Sơn | 35,37 | 37 | |
| 19 | Đỗ Quốc Khánh | 35,35 | 30 | |
| 20 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 33,32 | 35 | |
| 21 | Bùi Đoàn Phương Linh | 31,39 | 30 | |
| 22 | Nguyễn Quang Huy | 31,16 | 33 | |
| 23 | Nguyễn Minh Đạo | 30,57 | 28 | |
| 24 | Nguyễn Hoàng An | 30,57 | 33 | |
| 25 | Nguyễn Tuấn Anh | 30,24 | 31 | |
| 26 | Trần Quang Huy | 30,12 | 32 | |
| 27 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 29,11 | 29 | |
| 28 | Bùi Khánh Hưng | 27,37 | 27 | |
| 29 | Nguyễn Thế Tuấn | 26,28 | 24 | |
| 30 | Nguyễn Trọng Đức | 26,11 | 28 | |
| 31 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 25,47 | 25 | |
| 32 | Trần Ngọc Tuấn | 24,76 | 24 | |
| 33 | Nguyễn Tiến Đạt | 23,05 | 24 | |
| 34 | Nguyễn Anh Tuấn | 22,87 | 22 | |
| 35 | Đặng Văn Nam Khánh | 20,88 | 20 | |
| 36 | Nguyễn Lê Trung Nguyên | 20,60 | 18 | |
| 37 | Hoàng Văn Thắng | 18,65 | 17 | |
| 38 | Vũ Cao Quyền | 11,91 | 12 | |
| 39 | Đỗ Đoàn Đăng Khôi | 11,39 | 11 | |
| 40 | Đặng Hồng Tuyển | 10,41 | 9 | |
| 41 | Nguyễn Công Hoàn | 6,20 | 4 | |
| 42 | Nguyễn Minh Duy | 3,11 | 3 |