Cấu trúc dữ liệu và thuật toán-2-3-25(N01.TH1)
| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trung Dũng | 106,02 | 128 | |
| 2 | Lương Hoàng Phúc | 99,31 | 145 | |
| 3 | Trương Việt Thành | 58,70 | 78 | |
| 4 | Đào Sơn Tùng | 56,93 | 70 | |
| 5 | Lê Ngọc Đăng | 56,27 | 78 | |
| 6 | Nguyễn Thành Đại Sơn | 55,90 | 55 | |
| 7 | Hoàng Minh Thái | 51,86 | 68 | |
| 8 | Nguyễn Đức Khanh | 46,23 | 44 | |
| 9 | Nguyễn Chí Sỹ | 45,79 | 54 | |
| 10 | Nguyễn Quang Huy | 45,35 | 44 | |
| 11 | Đỗ Trọng Thắng | 44,59 | 48 | |
| 12 | Nguyễn Xuân Minh | 44,26 | 51 | |
| 13 | Phan Hoàng Nhật | 42,01 | 50 | |
| 14 | Ngô Đức Khang | 41,94 | 40 | |
| 15 | Nguyễn Thanh Huyền | 41,09 | 42 | |
| 16 | Cấn Đại Dương | 40,55 | 38 | |
| 17 | Trần Doãn Việt Anh | 39,14 | 34 | |
| 18 | Thái Lê Huy | 37,08 | 31 | |
| 19 | Lê Viết Thắng Lợi | 35,82 | 39 | |
| 20 | Nguyễn Hoàng An | 35,77 | 39 | |
| 21 | Nguyễn Thái Sơn | 35,37 | 37 | |
| 22 | Đỗ Quốc Khánh | 35,35 | 30 | |
| 23 | Nguyễn Hùng Hải Anh | 34,81 | 34 | |
| 24 | Nguyễn Thế Tuấn | 34,38 | 37 | |
| 25 | Trần Quang Huy | 34,24 | 36 | |
| 26 | Bùi Đoàn Phương Linh | 34,07 | 35 | |
| 27 | Nguyễn Tuấn Anh | 33,33 | 33 | |
| 28 | Nguyễn Minh Đạo | 31,67 | 30 | |
| 29 | Bùi Khánh Hưng | 29,18 | 29 | |
| 30 | Nguyễn Anh Tuấn | 26,55 | 27 | |
| 31 | Nguyễn Tiến Đạt | 26,48 | 26 | |
| 32 | Nguyễn Trọng Đức | 26,11 | 28 | |
| 33 | Nguyễn Viết Hải Lâm | 25,47 | 25 | |
| 34 | Trần Ngọc Tuấn | 25,46 | 25 | |
| 35 | Nguyễn Lê Trung Nguyên | 23,77 | 22 | |
| 36 | Đặng Văn Nam Khánh | 21,53 | 21 | |
| 37 | Hoàng Văn Thắng | 20,53 | 19 | |
| 38 | Vũ Cao Quyền | 11,91 | 12 | |
| 39 | Đỗ Đoàn Đăng Khôi | 11,39 | 11 | |
| 40 | Đặng Hồng Tuyển | 10,89 | 10 | |
| 41 | Nguyễn Công Hoàn | 6,20 | 4 | |
| 42 | Nguyễn Minh Duy | 3,11 | 3 |