| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Bá Tuấn Ngọc | 58,84 | 52 | |
| 2 | Đặng Ngọc Khuê | 50,37 | 54 | |
| 3 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 48,04 | 51 | |
| 4 | Lê Minh Đức | 47,38 | 61 | |
| 5 | Ngô Trọng Mạnh | 39,33 | 34 | |
| 6 | Nguyễn Đức Khanh | 39,03 | 33 | |
| 7 | Trần Đình Mạnh | 38,77 | 37 | |
| 8 | Phạm Trung Thành | 27,95 | 29 | |
| 9 | Ngọ Tâm Ngọc | 25,21 | 17 | |
| 10 | Nguyễn Văn Bin | 24,84 | 21 | |
| 11 | Nguyễn Việt Cường | 24,64 | 26 | |
| 12 | Cao Tiến Duy | 18,33 | 17 | |
| 13 | Nguyễn Anh Văn | 16,36 | 15 | |
| 14 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 14,73 | 11 | |
| 15 | Nguyễn Trung Sơn | 13,28 | 8 | |
| 16 | Nguyễn Văn Hào | 9,29 | 11 | |
| 17 | Trịnh Xuân Bắc | 9,27 | 8 | |
| 18 | Kiều Vĩnh Tiến | 8,00 | 8 | |
| 19 | Nguyễn Văn Vinh | 5,26 | 5 | |
| 20 | Phạm Thiên Ân | 2,09 | 2 | |
| 21 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 21 | Trần Văn Tuân | 1,05 | 1 | |
| 23 | Phan Văn Bảo | 0,00 | 0 | |
| 23 | Luyện Thị Huyền Châm | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lê Anh Dũng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Mai Tiến Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Tô Quý Đạt | 0,00 | 0 | |
| 23 | Mạc Văn Đức | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Đắc Đức | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Minh Đức | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đoàn Thanh Huyền | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hà Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 23 | Bùi Ngọc Khánh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Đỗ Đoàn Đăng Khôi | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trần Bảo Lâm | 0,00 | 0 | |
| 23 | Nguyễn Quang Long | 0,00 | 0 | |
| 23 | Phan Văn Tuấn Minh | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lưu Quang Nhật | 0,00 | 0 | |
| 23 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 0,00 | 0 | |
| 23 | Hoàng Mạnh Quân | 0,00 | 0 | |
| 23 | Lò Tuấn Quỳnh | 0,00 | 0 |