| Hạng | Tên truy cập | Điểm ▾ | Số bài | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Đình Mạnh | 60,74 | 69 | |
| 2 | Đào Bá Tuấn Ngọc | 59,32 | 53 | |
| 3 | Đặng Ngọc Khuê | 56,06 | 60 | |
| 4 | Võ Huy Nguyên Chuẩn | 52,42 | 54 | |
| 5 | Lê Minh Đức | 47,80 | 62 | |
| 6 | Nguyễn Đức Khanh | 46,23 | 44 | |
| 7 | Ngô Trọng Mạnh | 39,33 | 34 | |
| 8 | Tô Quý Đạt | 35,80 | 32 | |
| 9 | Trịnh Xuân Hồng Phong | 34,00 | 34 | |
| 10 | Phạm Trung Thành | 27,95 | 29 | |
| 11 | Nguyễn Văn Vinh | 27,20 | 29 | |
| 12 | Lê Anh Dũng | 25,73 | 29 | |
| 13 | Ngọ Tâm Ngọc | 25,21 | 17 | |
| 14 | Nguyễn Văn Bin | 24,84 | 21 | |
| 15 | Nguyễn Việt Cường | 24,64 | 26 | |
| 16 | Nguyễn Minh Đức | 22,25 | 21 | |
| 17 | Mai Tiến Đạt | 19,47 | 18 | |
| 18 | Cao Tiến Duy | 18,33 | 17 | |
| 19 | Lê Đăng Hoàng Lợi | 17,33 | 14 | |
| 20 | Kiều Vĩnh Tiến | 16,72 | 17 | |
| 21 | Nguyễn Anh Văn | 16,36 | 15 | |
| 22 | Nguyễn Trung Sơn | 13,28 | 8 | |
| 23 | Đỗ Đoàn Đăng Khôi | 11,39 | 11 | |
| 24 | Nguyễn Văn Hào | 9,29 | 11 | |
| 25 | Trịnh Xuân Bắc | 9,27 | 8 | |
| 26 | Mạc Văn Đức | 6,23 | 6 | |
| 27 | Nguyễn Quang Long | 6,08 | 6 | |
| 28 | Bùi Ngọc Khánh | 5,25 | 5 | |
| 29 | Luyện Thị Huyền Châm | 3,20 | 3 | |
| 30 | Phan Văn Tuấn Minh | 3,11 | 3 | |
| 31 | Phạm Thiên Ân | 2,09 | 2 | |
| 32 | Đặng Thị Thúy An | 1,05 | 1 | |
| 32 | Trần Văn Tuân | 1,05 | 1 | |
| 34 | Phan Văn Bảo | 0,00 | 0 | |
| 34 | Nguyễn Đắc Đức | 0,00 | 0 | |
| 34 | Đoàn Thanh Huyền | 0,00 | 0 | |
| 34 | Hà Khánh Hưng | 0,00 | 0 | |
| 34 | Trần Bảo Lâm | 0,00 | 0 | |
| 34 | Lưu Quang Nhật | 0,00 | 0 | |
| 34 | Hoàng Mạnh Quân | 0,00 | 0 | |
| 34 | Lò Tuấn Quỳnh | 0,00 | 0 |